Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19201–19250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
16200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00194-23 gam 810 2026-06-15
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
349965000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110899724 Lọ 69993 2026-06-15
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
180 Ống
Thành tiền
2700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-19640-16 Ống 15000 2026-06-15
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
760000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
QLSP-1112-18 Ống 152000 2026-06-15
PoltechDTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Hàm lượng / Dạng
13,25 mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
53200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
607/QLD-KD Lọ 1330000 2026-06-15
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Pharmaster (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
300110450425 Lọ 66000 2026-06-15
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
Số lượng
1488 Lọ
Thành tiền
98208000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Pharmaster (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-06-15
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
6600 Viên
Thành tiền
62700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
300110010524 Viên 9500 2026-06-15
Pontazol
Cilostazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
4800 Viên
Thành tiền
5606400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110205123 Viên 1168 2026-06-15
Povidine
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
1g/20ml · Dùng ngoài
Số lượng
480 Lọ
Thành tiền
3052800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100020100 Lọ 6360 2026-06-15
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc · Tiêm truyền
Số lượng
4305 Túi
Thành tiền
3013500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
800110984824 Túi 700000 2026-06-15
Privagin
Tramadol
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893111685424 Ống 5880 2026-06-15
Privagin
Tramadol
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
900 Ống
Thành tiền
5292000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-19966-13 Ống 5880 2026-06-15
Profen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Uống
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
72000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893100346024 Ống 4500 2026-06-15
Proges 200
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
176120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-22903-21 Viên 12580 2026-06-15
Pymeferon B9
Sắt + acid folic
Hàm lượng / Dạng
50mg +350mcg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
389000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45410
893100215724 Viên 778 2026-06-15
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
Hàm lượng / Dạng
60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
79000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
3868/QLD-KD Lọ 790000 2026-06-15
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
Hàm lượng / Dạng
60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
79000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
1202/QLD-KD Lọ 790000 2026-06-15
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3% + 0,064% · Dùng ngoài
Số lượng
1800 Tuýp
Thành tiền
20340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110162124 Tuýp 11300 2026-06-15
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
2322000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00380-23 gam 77 2026-06-15
Quế nhục
Quế nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 gam
Thành tiền
1995000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00195-23 gam 200 2026-06-15
Racedagim 30
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
8600 Gói
Thành tiền
8600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110259123 Gói 1000 2026-06-15
Razxip
Raloxifen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110589024 Viên 1800 2026-06-15
Razxip
Raloxifen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
64800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-27761-17 Viên 1800 2026-06-15
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
Hàm lượng / Dạng
6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
1007826000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
460110356325 Chai 167971 2026-06-15
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
Hàm lượng / Dạng
6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
1007826000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-19527-15 Chai 167971 2026-06-15
Ringer lactat
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
893110829424 Chai 10500 2026-06-15
Rinocan
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
1180492000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114117800 Lọ 295123 2026-06-15
Rinocan
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
387375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114117800 Lọ 129125 2026-06-15
Ritocom
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Hàm lượng / Dạng
200mg + 50mg · Uống
Số lượng
12240 viên
Thành tiền
90331200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08401
890110353124 viên 7380 2026-06-15
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
2636883000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
383410647124 Lọ 10547532 2026-06-15
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
659220750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
383410647024 Lọ 2636883 2026-06-15
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
1300 Lọ
Thành tiền
113490000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-15
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1300 Ống
Thành tiền
53300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
893114281823 Ống 41000 2026-06-15
Sa nhân
Sa nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
19404000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00226-23 gam 647 2026-06-15
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
4942000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-23654-15 Viên 353 2026-06-15
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
4942000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-23654-15 Viên 353 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.