|
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 256000 Viên
- Thành tiền
- 107520000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110072100 |
10mg
Uống
|
Viên |
256000
|
420
|
107520000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
SaViFexo 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100070924 |
60mg
Uống
|
Viên |
240000
|
420
|
100800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 151200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110277824 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
72000
|
2100
|
151200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Satarex
Beclometason (dipropionat)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều-150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 4600 Lọ
- Thành tiền
- 257094000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100609724 |
50mcg/liều-150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
4600
|
55890
|
257094000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Savi Eperisone 50
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 163760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-21351-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
460000
|
356
|
163760000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1400
|
42000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-06-15 |
|
Savispirono- Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 37560000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
939
|
37560000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 250 Chai
- Thành tiền
- 384112500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
001114017424 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
250
|
1536450
|
384112500
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
VN-17775-14 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
0
|
1536450
|
0
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40042
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1932
|
9660000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T40
40042
|
2026-06-15 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 15456000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1932
|
15456000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Setblood
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 115mg + 100mg + 50mcg · Uống
- Số lượng
- 600 viên
- Thành tiền
- 635400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45410
|
893110335924 |
115mg + 100mg + 50mcg
Uống
|
viên |
600
|
1059
|
635400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Sevorane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
- Số lượng
- 36 Chai
- Thành tiền
- 128826000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
800114034723 |
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml
Dạng hít
|
Chai |
36
|
3578500
|
128826000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T38
38150
|
2026-06-15 |
|
Singulair
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 9110 Viên
- Thành tiền
- 123003220
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- NSX: Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79048
|
500110412923 |
10mg
Uống
|
Viên |
9110
|
13502
|
123003220
|
N1 |
NSX: Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T79
79048
|
2026-06-15 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 6570000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00381-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
219
|
6570000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 541296000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110325800 |
50mg; 500mg
Uống
|
Viên |
72000
|
7518
|
541296000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Sitomet 50/850
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 550368000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110325900 |
850mg; 50mg
Uống
|
Viên |
72000
|
7644
|
550368000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 628065000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
41871
|
628065000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Spreacef 2g
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 7200 Lọ
- Thành tiền
- 201600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110382024 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
7200
|
28000
|
201600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Sterolow 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 288000 Viên
- Thành tiền
- 135072000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110071124 |
20mg
Uống
|
Viên |
288000
|
469
|
135072000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Stiprol
Glycerol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,25gam/3g; tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
- Số lượng
- 15000 Tuýp
- Thành tiền
- 103950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
893100092424 |
2,25gam/3g; tuýp 9g
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp |
15000
|
6930
|
103950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1080000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110296125 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
360000
|
1080000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 1314000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110296225 |
30mg
Uống
|
Viên |
3600
|
365000
|
1314000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Sucefone 3g
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1780000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110095125 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
89000
|
1780000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110639724 |
10mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
84000
|
168000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD-32436-19 |
10mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
84000
|
168000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methyl cellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
30000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methyl cellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
30000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 gam
- Thành tiền
- 8830000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00388-23 |
Uống
|
gam |
10000
|
883
|
8830000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-20535-14 |
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
714
|
57120000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |