Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19451–19500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml · Tiêm
Số lượng
1700 Lọ
Thành tiền
1006400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-06-15
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
405600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-15
Xenetix 350
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
159000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xuyên khung
Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
7500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00156-23 gam 250 2026-06-15
Xích thược
Xích thược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
12870000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00203-23 gam 429 2026-06-15
Zinbebe
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
Số lượng
4800 Chai/lọ
Thành tiền
119520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100069000 Chai/lọ 24900 2026-06-15
Zometa
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1292000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
800110978424 Chai 6460000 2026-06-15
Đan sâm
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
7830000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00236-23 gam 261 2026-06-15
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
31500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
06.CBVT/TL/2025 gam 630 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đảng sâm
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
35250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00336-22 gam 705 2026-06-15
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
5700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00301-22 gam 190 2026-06-15
Độc hoạt
Độc hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
10000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00377-23 gam 200 2026-06-15
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 250mg + 250mg · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
49875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
893100652724 Gói 1995 2026-06-14
Uprofen 400
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20237
893100256524 Viên 1780 2026-06-14
Uprofen 400
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
534000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20238
893100256524 Viên 1780 2026-06-14
Azein Inj.
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
252000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19010
880110529924 Lọ 252000 2026-06-13
Vancomycin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19010
893115078524 Lọ 16000 2026-06-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.