|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1700 Lọ
- Thành tiền
- 1006400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-16787-13 |
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
1700
|
592000
|
1006400000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 405600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-16786-13 |
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
338000
|
405600000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 159000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-16789-13 |
35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
795000
|
159000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
CB.DL-00156-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
250
|
7500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xích thược
Xích thược
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 12870000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
CB.DL-00203-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
429
|
12870000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Zinbebe
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
- Số lượng
- 4800 Chai/lọ
- Thành tiền
- 119520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100069000 |
10mg Kẽm/5ml; 50ml
Uống
|
Chai/lọ |
4800
|
24900
|
119520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Zometa
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1292000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma S.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
800110978424 |
4mg
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
6460000
|
1292000000
|
N1 |
Fisiopharma S.r.l.
Italy
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Đan sâm
Đan sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 7830000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
CB.DL-00236-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
261
|
7830000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
06.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
50000
|
630
|
31500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 35250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00336-22 |
Uống
|
gam |
50000
|
705
|
35250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 5700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00301-22 |
Uống
|
gam |
30000
|
190
|
5700000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00377-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
200
|
10000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g + 250mg + 250mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
893100652724 |
2,5g + 250mg + 250mg
Uống
|
Gói |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-06-14 |
|
Uprofen 400
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 7120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20237
|
893100256524 |
400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1780
|
7120000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
20237
|
2026-06-14 |
|
Uprofen 400
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 534000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20238
|
893100256524 |
400mg
Uống
|
Viên |
300
|
1780
|
534000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
20238
|
2026-06-14 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19010
|
880110529924 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
252000
|
252000000
|
N2 |
Myung In Pharm.Co., Ltd
Korea
|
T19
19010
|
2026-06-13 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19010
|
893115078524 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
15000
|
16000
|
240000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T19
19010
|
2026-06-13 |