|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T48
|
300110982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
5870
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories SAS
Pháp
|
T48
|
2026-06-06 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T48
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
0
|
10561
|
0
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
|
T48
|
2026-06-06 |
|
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 162mg + 750mcg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 85000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20245
|
893100344023 |
162mg + 750mcg
Uống
|
Viên |
100
|
850
|
85000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T20
20245
|
2026-06-05 |
|
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 162mg + 750mcg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 170000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20236
|
893100344023 |
162mg + 750mcg
Uống
|
Viên |
200
|
850
|
170000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T20
20236
|
2026-06-05 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2mg/ml, 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 658350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40013
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml, 10ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
109725
|
658350000
|
N1 |
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Austria
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml x 2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02073
|
893110175124 |
40mg/ml x 2 ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1150
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T02
02073
|
2026-06-04 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 69704000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40013
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
2000
|
34852
|
69704000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50000 Chai
- Thành tiền
- 391700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40013
|
VD-26377-17 |
500mg
Tiêm truyền
|
Chai |
50000
|
7834
|
391700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Chai
- Thành tiền
- 219150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40013
|
VD-21954-14 |
0,9%; 100ml
Tiêm
|
Chai |
50000
|
4383
|
219150000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0.9% x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02073
|
893110039623 |
0.9% x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
7350
|
0
|
N4 |
Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
T02
02073
|
2026-06-04 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 124092000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40013
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3447
|
124092000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 17480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40013
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1748
|
17480000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 22384000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40013
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2798
|
22384000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T40
40013
|
2026-06-04 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92031
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
49
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92031
|
2026-06-03 |
|
Loratadine Savi 10
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 90 Viên
- Thành tiền
- 21510
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20238
|
VD-19439-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
90
|
239
|
21510
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T20
20238
|
2026-06-02 |
|
Metsav 500
Metformin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20238
|
893110098023 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
450
|
900000
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T20
20238
|
2026-06-02 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 142400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04073
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg
Dùng ngoài
|
Chai |
8000
|
17800
|
142400000
|
N3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO
Việt Nam
|
T04
04073
|
2026-06-01 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 8820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04073
|
893100264900 |
(500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml
Uống
|
Chai |
300
|
29400
|
8820000
|
N3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Việt Nam
|
T04
04073
|
2026-06-01 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3 gam · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 8164000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
2000
|
4082
|
8164000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T01
01918
|
2026-05-28 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 114000 Viên
- Thành tiền
- 672600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A. - Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
840110970724 |
100mg
Uống
|
Viên |
114000
|
5900
|
672600000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A. - Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)
Spain
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- (1:10) 4,32% (w/v) · Uống
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 320000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893200187725 |
(1:10) 4,32% (w/v)
Uống
|
Chai |
10000
|
32000
|
320000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 38340000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1278
|
38340000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1,05g; 0,42g; 0,21g; 0,42g; 0,42g · Uống
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 235960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00129-23 |
1,05g; 0,42g; 0,21g; 0,42g; 0,42g
Uống
|
Ống |
40000
|
5899
|
235960000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 271980000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-20532-14 |
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1511
|
271980000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg, 250mg. · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 17640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-28105-17 |
250mg, 250mg.
Uống
|
Viên |
21000
|
840
|
17640000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 4700 Lọ
- Thành tiền
- 352359000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
4700
|
74970
|
352359000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 108500 Viên
- Thành tiền
- 260400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
108500
|
2400
|
260400000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 259000 Viên
- Thành tiền
- 1087800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110500924 |
100mg
Uống
|
Viên |
259000
|
4200
|
1087800000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 61530000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2051
|
61530000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Bảo Não Tâm New
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00162-23 |
1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g
Uống
|
Gói |
50000
|
6300
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
- Hàm lượng / Dạng
- (150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 5880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-33169-19 |
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg.
Uống
|
Viên |
10000
|
588
|
5880000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg (1500 mg + 250 mg + 250 mg) · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 17750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-21649-14 |
200 mg (1500 mg + 250 mg + 250 mg)
Uống
|
Viên |
10000
|
1775
|
17750000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 99871500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-28532-17 |
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g.
Uống
|
Chai |
1500
|
66581
|
99871500
|
N3 |
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 48510000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30001
|
VD-35354-21 |
250mg
Uống
|
Viên |
70000
|
693
|
48510000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30001
|
2026-05-27 |
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 183800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24348-16 |
595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
1838
|
183800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) ; Than hoạt tính · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 74940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) ; Than hoạt tính
Uống
|
Viên |
30000
|
2498
|
74940000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Colistin 3 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000 IU · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 425000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893114940624 |
3.000.000 IU
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
850000
|
425000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 138000 viên
- Thành tiền
- 321678000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
viên |
138000
|
2331
|
321678000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-05-27 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 194720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893210191825 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4868
|
194720000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 17010000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110849624 |
(0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
17010
|
17010000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Domela
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 23500 Viên
- Thành tiền
- 122200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100047800 |
300mg
Uống
|
Viên |
23500
|
5200
|
122200000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 78696000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00231-24 |
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g
Uống
|
Viên |
36000
|
2186
|
78696000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
- Số lượng
- 36000 Gói
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00182-24 |
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g.
Uống
|
Gói |
36000
|
2100
|
75600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- (Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg); Chai 20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 13860000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100706624 |
(Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg); Chai 20ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
27720
|
13860000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 1026000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-25306-16 |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg
Uống
|
Viên |
600000
|
1710
|
1026000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w); 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 520 Tuýp
- Thành tiền
- 39039000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
539110043025 |
2% (w/w); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
520
|
75075
|
39039000
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01043
|
2026-05-27 |
|
G5 Duratrix
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 26000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30001
|
VD-21848-14 |
75mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30001
|
2026-05-27 |
|
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
- Hàm lượng / Dạng
- (75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-35403-21 |
(75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg.
Uống
|
Viên |
10000
|
1932
|
19320000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 96000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
VN3-343-21 |
Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3200
|
96000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
Ấn Độ
|
T40
40007
|
2026-05-27 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 21600 Viên
- Thành tiền
- 40608000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
21600
|
1880
|
40608000
|
N3 |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T40
40007
|
2026-05-27 |