Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19501–19550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T48
300110982124 Viên 5870 2026-06-06
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T48
539110009825 Viên 10561 2026-06-06
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
162mg + 750mcg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
85000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20245
893100344023 Viên 850 2026-06-05
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
162mg + 750mcg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
170000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20236
893100344023 Viên 850 2026-06-05
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
658350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40013
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-04
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
40mg/ml x 2 ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02073
893110175124 Ống 1150 2026-06-04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm bắp
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
69704000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40013
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-06-04
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
50000 Chai
Thành tiền
391700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40013
VD-26377-17 Chai 7834 2026-06-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 100ml · Tiêm
Số lượng
50000 Chai
Thành tiền
219150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40013
VD-21954-14 Chai 4383 2026-06-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02073
893110039623 Chai 7350 2026-06-04
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
124092000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40013
890110445523 Viên 3447 2026-06-04
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
17480000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40013
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-04
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
22384000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40013
893110160824 Viên 2798 2026-06-04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92031
VD-19387-13 viên 49 2026-06-03
Loratadine Savi 10
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
90 Viên
Thành tiền
21510
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20238
VD-19439-13 Viên 239 2026-06-02
Metsav 500
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20238
893110098023 Viên 450 2026-06-02
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Dùng ngoài
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
142400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04073
893110307200 Chai 17800 2026-06-01
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml · Uống
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
8820000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04073
893100264900 Chai 29400 2026-06-01
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
8164000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-19485-15 Gói 4082 2026-05-28
Afenacol 100mg
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
114000 Viên
Thành tiền
672600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. - Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
840110970724 Viên 5900 2026-05-27
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
(1:10) 4,32% (w/v) · Uống
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
320000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893200187725 Chai 32000 2026-05-27
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
38340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-23887-15 Viên 1278 2026-05-27
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1,05g; 0,42g; 0,21g; 0,42g; 0,42g · Uống
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
235960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00129-23 Ống 5899 2026-05-27
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
271980000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-20532-14 Viên 1511 2026-05-27
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Hàm lượng / Dạng
250mg, 250mg. · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
17640000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-28105-17 Viên 840 2026-05-27
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
4700 Lọ
Thành tiền
352359000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110386824 Lọ 74970 2026-05-27
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
108500 Viên
Thành tiền
260400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110049223 Viên 2400 2026-05-27
Bivitanpo 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
259000 Viên
Thành tiền
1087800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110500924 Viên 4200 2026-05-27
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
61530000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-32590-19 Viên 2051 2026-05-27
Bảo Não Tâm New
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00162-23 Gói 6300 2026-05-27
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
Hàm lượng / Dạng
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-33169-19 Viên 588 2026-05-27
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
200 mg (1500 mg + 250 mg + 250 mg) · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
17750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-21649-14 Viên 1775 2026-05-27
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
99871500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-28532-17 Chai 66581 2026-05-27
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
48510000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30001
VD-35354-21 Viên 693 2026-05-27
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
183800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-24348-16 Viên 1838 2026-05-27
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) ; Than hoạt tính · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
74940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
GC-269-17 Viên 2498 2026-05-27
Colistin 3 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
3.000.000 IU · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
425000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893114940624 Lọ 850000 2026-05-27
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
138000 viên
Thành tiền
321678000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
893110617124 viên 2331 2026-05-27
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
194720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893210191825 Viên 4868 2026-05-27
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
(0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
17010000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110849624 Chai 17010 2026-05-27
Domela
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
23500 Viên
Thành tiền
122200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100047800 Viên 5200 2026-05-27
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
78696000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00231-24 Viên 2186 2026-05-27
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
Số lượng
36000 Gói
Thành tiền
75600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00182-24 Gói 2100 2026-05-27
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
(Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg); Chai 20ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
13860000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893100706624 Chai 27720 2026-05-27
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
1026000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-25306-16 Viên 1710 2026-05-27
Fucidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w); 15g · Dùng ngoài
Số lượng
520 Tuýp
Thành tiền
39039000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-27
G5 Duratrix
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
26000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30001
VD-21848-14 Viên 260 2026-05-27
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
Hàm lượng / Dạng
(75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-35403-21 Viên 1932 2026-05-27
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-27
Glycinorm-80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
21600 Viên
Thành tiền
40608000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VN-19676-16 Viên 1880 2026-05-27

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.