|
Haisamin
Hải sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 227580000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893200194325 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3793
|
227580000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoa đà tái tạo hoàn
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 756000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VNCT-00005-24 |
2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g
Uống
|
Gói |
30000
|
25200
|
756000000
|
N4 |
Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 36537000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100311300 |
(45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml
Uống
|
Chai |
1000
|
36537
|
36537000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 200340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24067-16 |
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g
Uống
|
Viên |
36000
|
5565
|
200340000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Số lượng
- 36000 Gói
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
36000
|
3500
|
126000000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 32760000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-25814-16 |
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
10000
|
3276
|
32760000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-32543-19 |
400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1500
|
375000000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 576000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-35146-21 |
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g
Uống
|
Viên |
180000
|
3200
|
576000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24472-16 |
Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
210
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 188200 Viên
- Thành tiền
- 462407400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
188200
|
2457
|
462407400
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-05-27 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 71136000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-22168-15 |
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1976
|
71136000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Kitno
Calci carbonat
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 193200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100207724 |
625mg
Uống
|
Viên |
138000
|
1400
|
193200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 194964000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110129623 |
600mg/300ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
194964
|
194964000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 570000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1900
|
570000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Metformin XR 500 mg
Metformin HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01093
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
605
|
12100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01093
|
2026-05-27 |
|
Metformin XR 500 mg
Metformin HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01F68
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
605
|
12100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01F68
|
2026-05-27 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 174000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1450
|
174000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36660000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24998-16 |
125mg + 100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
611
|
36660000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
- Số lượng
- 12600 Gói
- Thành tiền
- 18786600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893100160825 |
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g
Uống
|
Gói |
12600
|
1491
|
18786600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-27 |
|
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893100160825 |
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g
Uống
|
Gói |
0
|
1491
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-27 |
|
PQA Ngũ sắc
Ngũ sắc
- Hàm lượng / Dạng
- 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893210125100 |
15g
Dùng ngoài
|
Lọ |
2000
|
33000
|
66000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- '(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml · Uống
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 256000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00193-24 |
'(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml
Uống
|
Chai |
8000
|
32000
|
256000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 79400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-31249-18 |
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3970
|
79400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Parazacol 250
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Gói
- Thành tiền
- 775000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
893100076224 |
250 mg
Uống
|
Gói |
500000
|
1550
|
775000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-05-27 |
|
Phong liễu tràng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
- Hàm lượng / Dạng
- 20g, 10g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 159420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VNCT-00002-23 |
20g, 10g
Uống
|
Gói |
20000
|
7971
|
159420000
|
N4 |
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd
China
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 343200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-27694-17 |
70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1430
|
343200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 388500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24303-16 |
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg.
Uống
|
Viên |
500000
|
777
|
388500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. · Uống
- Số lượng
- 24000 Gói
- Thành tiền
- 122592000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
24000
|
5108
|
122592000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
30000
|
12000
|
360000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Proges 100
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
VN-22902-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
1500
|
6300
|
9450000
|
N2 |
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited
India
|
T38
38180
|
2026-05-27 |
|
Proges 200
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
1500
|
12600
|
18900000
|
N2 |
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited
India
|
T38
38180
|
2026-05-27 |
|
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 586800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00348-25 |
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g
Uống
|
Gói |
120000
|
4890
|
586800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
SITOMET BD 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- (50 + 500)mg · Uống
- Số lượng
- 32040 Viên
- Thành tiền
- 256320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84001
|
893110451023 |
(50 + 500)mg
Uống
|
Viên |
32040
|
8000
|
256320000
|
N3 |
Công ty CP DP Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T84
84001
|
2026-05-27 |
|
Sirô Kiện Tỳ DHĐ
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Ống (≥ 9ml)
- Thành tiền
- 5439000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-27358-17 |
Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg
Uống
|
Ống (≥ 9ml) |
1000
|
5439
|
5439000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Sirô Viboga
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. · Uống
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 121590000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00005-20 |
Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g.
Uống
|
Ống |
30000
|
4053
|
121590000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-21496-14 |
210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1348
|
107840000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 500 Gói
- Thành tiền
- 1312500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54032
|
893100426724 |
5g
Uống
|
Gói |
500
|
2625
|
1312500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-05-27 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
650
|
15600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Tenafotin 2000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 7810 Lọ
- Thành tiền
- 779047500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
VD-23020-15 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
7810
|
99750
|
779047500
|
N2 |
Công ty CPDP Tenamyd
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-05-27 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 1242000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-9380-09 |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg
Uống
|
Viên |
180000
|
6900
|
1242000000
|
N4 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung hoa
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 23310000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-22494-15 |
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2331
|
23310000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Tiêu trĩ Abipha
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g. · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 237000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00073-22 |
Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g.
Uống
|
Gói |
30000
|
7900
|
237000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g · Uống
- Số lượng
- 22500 ống
- Thành tiền
- 99202500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-28534-17 |
0,7g
Uống
|
ống |
22500
|
4409
|
99202500
|
N3 |
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
VA Sarox
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00058-22 |
Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g.
Uống
|
Gói |
60000
|
7000
|
420000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Số lượng
- 250 Bình xịt
- Thành tiền
- 19094750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22095
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
250
|
76379
|
19094750
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T22
22095
|
2026-05-27 |
|
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 750mg · Tiêm
- Số lượng
- 11000 Lọ
- Thành tiền
- 2156000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110210624 |
750mg + 750mg
Tiêm
|
Lọ |
11000
|
196000
|
2156000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 550 Lọ
- Thành tiền
- 49499450
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
001115023625 |
5mg/1ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
550
|
89999
|
49499450
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-05-27 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 mg, 250mg, 250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-32915-19 |
1500 mg, 250mg, 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 65000 Ống
- Thành tiền
- 49400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35066
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
65000
|
760
|
49400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-05-27 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 141mg; 8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 90300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100923924 |
450mg; 141mg; 8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
903
|
90300000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |