Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19601–19650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 38000 | 2026-05-27 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1194 | 2026-05-27 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 3866 | 2026-05-27 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 504 | 2026-05-27 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-32645-19 | Viên | 567 | 2026-05-27 |
|
A.T Desloratadin
Desloratadin
|
VD-24131-16 | Chai | 62500 | 2026-05-26 |
|
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
|
893110202324 | Lọ | 135000 | 2026-05-26 |
|
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
|
VD-25630-16 | Lọ | 135000 | 2026-05-26 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
893100208200 | Ống | 2919 | 2026-05-26 |
|
A.T Panthenol
Dexpanthenol
|
893100878624 | Tuýp | 15540 | 2026-05-26 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-05-26 |
|
ALLSILVER
Sulfadiazin bạc
|
VN-23146-22 | Tuýp | 25000 | 2026-05-26 |
|
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
|
893110720424 | Viên | 850 | 2026-05-26 |
|
AYITE
Rebamipid
|
893110313224 | Viên | 3000 | 2026-05-26 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
|
893610797124 | Viên | 8000 | 2026-05-26 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1074 | 2026-05-26 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 347 | 2026-05-26 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100489724 | Tuýp | 3498 | 2026-05-26 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
|
840110970724 | Viên | 5900 | 2026-05-26 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
|
893110204323 | Viên | 5822 | 2026-05-26 |
|
Alcohol 70º
Cồn 70°
|
VS-4876-14 | Chai | 16989 | 2026-05-26 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
|
540111187623 | Viên | 3528 | 2026-05-26 |
|
Am-Isartan
Irbesartan
|
893110276300 | Viên | 3500 | 2026-05-26 |
|
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
|
VN-23155-22 | Viên | 8800 | 2026-05-26 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
|
890110002724 | Viên | 3660 | 2026-05-26 |
|
Amesartil 75
Irbesartan
|
VD-22966-15 | Viên | 2050 | 2026-05-26 |
|
Amikan
Amikacin*
|
VN-17299-13 | Lọ | 25000 | 2026-05-26 |
|
Amikan
Amikacin*
|
520110337025 | Lọ | 25000 | 2026-05-26 |
|
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
|
VD-18903-13 | Viên | 950 | 2026-05-26 |
|
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
|
840110183223 | Viên | 8000 | 2026-05-26 |
|
Amlor
Amlodipin
|
300110025623 | Viên | 7593 | 2026-05-26 |
|
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
|
893110388324 | Viên | 5187 | 2026-05-26 |
|
Angioblock 160mg
Valsartan
|
GC-340-21 | Viên | 6500 | 2026-05-26 |
|
Antifacid 20 mg
Famotidin
|
893110264600 | Gói | 3486 | 2026-05-26 |
|
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
|
840110421823 | Viên | 3680 | 2026-05-26 |
|
Anvo-Rabeprazole 20mg
Rabeprazol
|
840110421923 | Viên | 3688 | 2026-05-26 |
|
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
400410091023 | Bút tiêm | 20000 | 2026-05-26 |
|
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-33983-20 | Gói | 3780 | 2026-05-26 |
|
Arges
Sucralfat
|
893100264700 | Gói | 4500 | 2026-05-26 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
|
VD-20058-13 | Viên | 450 | 2026-05-26 |
|
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
|
893110234624 | Viên | 350 | 2026-05-26 |
|
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
|
VD-35353-21 | Viên | 265 | 2026-05-26 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100203124 | Gói | 2982 | 2026-05-26 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
|
893100067200 | Ống/gói | 4800 | 2026-05-26 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20517-17 | Viên | 16680 | 2026-05-26 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20169-16 | Viên | 11936 | 2026-05-26 |
|
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
|
VD-32809-19 | Viên | 6000 | 2026-05-26 |
|
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
|
893110200923 | Viên | 1995 | 2026-05-26 |
|
Balisal ODT
Baclofen
|
VD-35256-21 | Viên | 2100 | 2026-05-26 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
300410180200 | Bút tiêm | 247000 | 2026-05-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.