Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19601–19650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-20945-14 Chai 38000 2026-05-27
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
286560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00192-24 Viên 1194 2026-05-27
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
(0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g · Uống
Số lượng
45000 Gói
Thành tiền
173970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00012-20 Gói 3866 2026-05-27
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Hàm lượng / Dạng
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
75600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
TCT-00159-23 Viên 504 2026-05-27
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
Số lượng
540000 Viên
Thành tiền
306180000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-32645-19 Viên 567 2026-05-27
A.T Desloratadin
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Uống
Số lượng
334 Chai
Thành tiền
20875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-24131-16 Chai 62500 2026-05-26
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
900mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
202500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
893110202324 Lọ 135000 2026-05-26
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
900mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VD-25630-16 Lọ 135000 2026-05-26
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
875700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01830
893100208200 Ống 2919 2026-05-26
A.T Panthenol
Dexpanthenol
Hàm lượng / Dạng
250mg/5g;15g · Dùng Ngoài
Số lượng
166 Tuýp
Thành tiền
2579640
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100878624 Tuýp 15540 2026-05-26
AD Tamy
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
2.000UI +250UI · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
13066480
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100260400 Viên 560 2026-05-26
ALLSILVER
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
233 Tuýp
Thành tiền
5825000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-23146-22 Tuýp 25000 2026-05-26
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
135mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
11333050
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110720424 Viên 850 2026-05-26
AYITE
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110313224 Viên 3000 2026-05-26
Aceralgin 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
40000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893610797124 Viên 8000 2026-05-26
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4296000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110214800 Viên 1074 2026-05-26
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3333 Viên
Thành tiền
1156551
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110065324 Viên 347 2026-05-26
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
133 Tuýp
Thành tiền
465234
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100489724 Tuýp 3498 2026-05-26
Afenacol 100mg
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
59000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
840110970724 Viên 5900 2026-05-26
Alanboss XL 5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
139728000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
893110204323 Viên 5822 2026-05-26
Alcohol 70º
Cồn 70°
Hàm lượng / Dạng
500ml · Dùng ngoài
Số lượng
390 Chai
Thành tiền
6625710
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01830
VS-4876-14 Chai 16989 2026-05-26
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg; 30mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
58797648
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
540111187623 Viên 3528 2026-05-26
Am-Isartan
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
58334500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110276300 Viên 3500 2026-05-26
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
132000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-23155-22 Viên 8800 2026-05-26
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
33333 Viên
Thành tiền
121998780
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CadilaPharmaceuticalsLtd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
890110002724 Viên 3660 2026-05-26
Amesartil 75
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
21666 Viên
Thành tiền
44415300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-22966-15 Viên 2050 2026-05-26
Amikan
Amikacin*
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VN-17299-13 Lọ 25000 2026-05-26
Amikan
Amikacin*
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
12500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
520110337025 Lọ 25000 2026-05-26
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
12666350
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-18903-13 Viên 950 2026-05-26
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
93336000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
840110183223 Viên 8000 2026-05-26
Amlor
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
8334 Viên
Thành tiền
63280062
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
300110025623 Viên 7593 2026-05-26
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
25935000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110388324 Viên 5187 2026-05-26
Angioblock 160mg
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
11666 Viên
Thành tiền
75829000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
GC-340-21 Viên 6500 2026-05-26
Antifacid 20 mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
11666 Gói
Thành tiền
40667676
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110264600 Gói 3486 2026-05-26
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
49065440
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
840110421823 Viên 3680 2026-05-26
Anvo-Rabeprazole 20mg
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
8334 Viên
Thành tiền
30735792
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
840110421923 Viên 3688 2026-05-26
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Số lượng
60 Bút tiêm
Thành tiền
1200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
400410091023 Bút tiêm 20000 2026-05-26
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg +800mg + 80mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-33983-20 Gói 3780 2026-05-26
Arges
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
11666 Gói
Thành tiền
52497000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100264700 Gói 4500 2026-05-26
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-26
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110234624 Viên 350 2026-05-26
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
19080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VD-35353-21 Viên 265 2026-05-26
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
800,4mg; 3030,3mg · Uống
Số lượng
26667 Gói
Thành tiền
79520994
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100203124 Gói 2982 2026-05-26
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg Kẽm/5ml; 5ml · Uống
Số lượng
10000 Ống/gói
Thành tiền
48000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100067200 Ống/gói 4800 2026-05-26
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
2333 Viên
Thành tiền
38914440
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-20517-17 Viên 16680 2026-05-26
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
3667 Viên
Thành tiền
43769312
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-20169-16 Viên 11936 2026-05-26
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
11666 Viên
Thành tiền
69996000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-32809-19 Viên 6000 2026-05-26
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110200923 Viên 1995 2026-05-26
Balisal ODT
Baclofen
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
27999300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35256-21 Viên 2100 2026-05-26
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bút tiêm
Thành tiền
494000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01018
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-05-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.