Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19651–19700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Beatil 8mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
8mg+5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
59390000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-22145-19 Viên 5939 2026-05-26
Betahistin 24
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
4200 Viên
Thành tiền
9416400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01830
893110294023 Viên 2242 2026-05-26
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
6667 Viên
Thành tiền
29261463
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-26
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Số lượng
6666 Viên
Thành tiền
36596340
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
730110022123 Viên 5490 2026-05-26
Beynit 5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
26599335
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35020-21 Viên 1995 2026-05-26
Biafine
Trolamin
Hàm lượng / Dạng
0,67% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Tên cũ là Janssen Cilag) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VN-9416-09 Ống 94500 2026-05-26
Biafine
Trolamin
Hàm lượng / Dạng
0,67% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
18900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Tên cũ là Janssen Cilag) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
300100046125 Ống 94500 2026-05-26
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
8334 Viên
Thành tiền
73005840
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110208824 Viên 8760 2026-05-26
Bicelor 500
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
83500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110599624 Viên 8350 2026-05-26
Bicelor 500
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
83790000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
893110599624 Viên 8379 2026-05-26
Bilaxten
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
30715000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
800110016523 Viên 6143 2026-05-26
Binystar
Nystatin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 1g chứa Nystatin 25,000UI · Đánh tưa lưỡi
Số lượng
334 Gói
Thành tiền
327320
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100564324 Gói 980 2026-05-26
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500 mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110415724 Viên 9450 2026-05-26
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8CFU · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-26
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg+306mg+ 30mg · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
34766170
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-15065-11 Viên 1490 2026-05-26
Bivitanpo 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110500924 Viên 4200 2026-05-26
Bivotzi 80/25
Telmisartan + hydroclorothia zid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 25mg · Uống
Số lượng
33334 Viên
Thành tiền
45500910
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-31445-19 Viên 1365 2026-05-26
Bluecezine
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-20660-17 Viên 4000 2026-05-26
Bolabio
Saccharomyce s boulardii
Hàm lượng / Dạng
10^9 CFU · Uống
Số lượng
13333 Gói
Thành tiền
43998900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893400306424 Gói 3300 2026-05-26
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
500mg + 250UI · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
61667900
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-20172-16 Viên 3700 2026-05-26
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml; 30ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
14950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-29284-18 Chai 29900 2026-05-26
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
46665500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100095424 Viên 3500 2026-05-26
CERETROP 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VD-20457-14 Viên 550 2026-05-26
CERETROP 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
16500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
893110890124 Viên 550 2026-05-26
CT-Suragas gel
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Uống
Số lượng
11666 Gói
Thành tiền
57746700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100234123 Gói 4950 2026-05-26
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VN-20455-17 Viên 5450 2026-05-26
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
130800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
840110007724 Viên 5450 2026-05-26
Captopril Stella 25mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VD-27519-17 Viên 620 2026-05-26
Captopril Stella 25mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
28520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
893110337223 Viên 620 2026-05-26
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-26
Carbocistein 750
Carbocisteine
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
13334 Viên
Thành tiền
32001600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100065225 Viên 2400 2026-05-26
Cardilol 25
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
21667 Viên
Thành tiền
62834300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35485-21 Viên 2900 2026-05-26
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110198023 Viên 362 2026-05-26
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
22049685
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110245423 Viên 945 2026-05-26
Catioma
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,1% (kl/kl), 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VN-21592-18 Tuýp 72900 2026-05-26
Catioma
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,1% (kl/kl), 15g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
14580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
880100792924 Tuýp 72900 2026-05-26
Cavinton
Vinpocetine
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1050 Ống
Thành tiền
23625000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40001
599110417523 Ống 22500 2026-05-26
Cebrex
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
104950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-14051-11 Viên 4198 2026-05-26
Ceclor
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg/ 5ml,30ml · Uống
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
2730000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
800110067023 Lọ 54600 2026-05-26
Ceclor
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg/ 5ml,60ml · Uống
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
10479000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
800110067023 Lọ 104790 2026-05-26
Ceclor
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
94300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
800110020824 Viên 18860 2026-05-26
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6667 Viên
Thành tiền
32001600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110298323 Viên 4800 2026-05-26
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
11666 Viên
Thành tiền
34298040
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35120-21 Viên 2940 2026-05-26
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
8334 Viên
Thành tiền
66672000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110884324 Viên 8000 2026-05-26
Cilnidipine 5
Cilnidipine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110300724 Viên 4200 2026-05-26
Clazic MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
27999600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-30177-18 Viên 1200 2026-05-26
Clytie 800 mg
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
11666 Viên
Thành tiền
39197760
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110025524 Viên 3360 2026-05-26
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
160mg + 25mg · Uống
Số lượng
2333 Viên
Thành tiền
40377231
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-19285-15 Viên 17307 2026-05-26
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
49935000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-19286-15 Viên 9987 2026-05-26
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothia zid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
44000880
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
529110026925 Viên 2640 2026-05-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.