Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 08:20
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 19701–19750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothia zid
|
529110026925 | Viên | 2640 | 2026-05-26 |
|
Cofidec 200mg
Celecoxib
|
VN-16821-13 | Viên | 9100 | 2026-05-26 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
|
840115989624 | Viên | 5200 | 2026-05-26 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
|
539110074923 | Lọ | 183514 | 2026-05-26 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
|
VN-19797-16 | Lọ | 16074 | 2026-05-26 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
|
VN-19797- 16 | Lọ | 16074 | 2026-05-26 |
|
Comenazol
Pantoprazol
|
893110123325 | Lọ | 45000 | 2026-05-26 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
|
VN-17521-13 | Viên | 4290 | 2026-05-26 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
|
VN-18023-14 | Viên | 3147 | 2026-05-26 |
|
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
|
VN-23264-22 | Viên | 4000 | 2026-05-26 |
|
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
|
VN-23265-22 | Viên | 6000 | 2026-05-26 |
|
Coryol 6.25mg
Carvedilol
|
VN-18274-14 | Viên | 1364 | 2026-05-26 |
|
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VD-23965-15 | Viên | 600 | 2026-05-26 |
|
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
|
VN-22473-19 | Gói | 5000 | 2026-05-26 |
|
Cravit
Levofloxacin
|
VN-19340-15 | Lọ | 88515 | 2026-05-26 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-05-26 |
|
Crotamiton STELLA 10%
Crotamiton
|
893100095024 | Tuýp | 24000 | 2026-05-26 |
|
Crotamiton STELLA 10%
Crotamiton
|
VD-24574-16 | Tuýp | 24000 | 2026-05-26 |
|
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
|
VD-35480-21 | Viên | 420 | 2026-05-26 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
VN-22531-20 | Viên | 3886 | 2026-05-26 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-05-26 |
|
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
|
840110349324 | Tuýp | 168800 | 2026-05-26 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | ống | 10935 | 2026-05-26 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
|
VN-22221-19 | Viên | 2906 | 2026-05-26 |
|
Decebal 50
Pregabalin
|
560110167600 | Viên | 9250 | 2026-05-26 |
|
Demencur 100
Pregabalin
|
VD-35550-22 | Viên | 9200 | 2026-05-26 |
|
Demencur 150
Pregabalin
|
893110631024 | Viên | 10000 | 2026-05-26 |
|
Deslora
Desloratadine
|
893100403324 | Viên | 1680 | 2026-05-26 |
|
Destacure
Desloratadin
|
VN-16773-13 | Chai | 66000 | 2026-05-26 |
|
Desweet 50/1000
Sitagliptin + metformin
|
893110292924 | Viên | 2689 | 2026-05-26 |
|
Dextrose
Glucose
|
VN-22248-19 | Chai | 20000 | 2026-05-26 |
|
Dextrose 10%
Glucose
|
VN-22249-19 | Chai | 27500 | 2026-05-26 |
|
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100501524 | Viên | 3300 | 2026-05-26 |
|
Diobysta
Diosmectite
|
893100162823 | Gói | 4500 | 2026-05-26 |
|
Diosfort
Diosmin
|
893110294123 | Viên | 5410 | 2026-05-26 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VD-26641-17 | Viên | 1050 | 2026-05-26 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
893110221924 | Viên | 1050 | 2026-05-26 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-05-26 |
|
Distocide
Praziquantel
|
893110387023 | Viên | 8400 | 2026-05-26 |
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3617 | 2026-05-26 |
|
Domreme
Domperidon
|
529110073023 | Viên | 1200 | 2026-05-26 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5250 | 2026-05-26 |
|
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
|
VD3-172-22 | Viên | 2980 | 2026-05-26 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
VN-20293-17 | Viên | 2880 | 2026-05-26 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
400100014224 | Viên | 2880 | 2026-05-26 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-05-26 |
|
Dryches
Dutasterid
|
893110703324 | Viên | 7990 | 2026-05-26 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
|
599110007623 | Viên | 9680 | 2026-05-26 |
|
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
|
840110021025 | Viên | 9800 | 2026-05-26 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
VN-20952-18 | Viên | 1930 | 2026-05-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.