Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 19751–19800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100011424 | Viên | 2641 | 2026-05-26 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
VN-21850-19 | Viên | 2300 | 2026-05-26 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100523924 | Viên | 2258 | 2026-05-26 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100994124 | Gói | 2553 | 2026-05-26 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100011424 | Viên | 2641 | 2026-05-26 |
|
Elarothene
Desloratadin
|
535100780124 | Viên | 5355 | 2026-05-26 |
|
Elthon 50mg
Itoprid
|
VN-18978-15 | Viên | 4796 | 2026-05-26 |
|
Enpovid E 400
Vitamin E
|
VD-21448-14 | Viên | 450 | 2026-05-26 |
|
Entacron 50
Spironolacton
|
893110541924 | Viên | 2415 | 2026-05-26 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
QLĐB-560-16 | Viên | 15900 | 2026-05-26 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-05-26 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
|
893400048925 | Gói | 2250 | 2026-05-26 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
|
893400038623 | Viên | 2350 | 2026-05-26 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-05-26 |
|
Erafiq 10/160
Amlodipin + valsartan
|
893110755824 | Viên | 8337 | 2026-05-26 |
|
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
|
893110755924 | Viên | 3300 | 2026-05-26 |
|
Erylik
Tretinoin + erythromycin
|
VN-10603-10 | Ống | 113000 | 2026-05-26 |
|
Etodolac 300mg
Etodolac
|
893110069125 | Viên | 1680 | 2026-05-26 |
|
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
|
VD-35358-21 | Viên | 4998 | 2026-05-26 |
|
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom)
Dexibuprofen
|
VN-20086-16 | Viên | 5880 | 2026-05-26 |
|
Euvaltan 40
Valsartan
|
893110142124 | Viên | 1700 | 2026-05-26 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-05-26 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16342-13 | Viên | 18107 | 2026-05-26 |
|
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
|
VD-19657-13 | Viên | 6250 | 2026-05-26 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrate
|
540110076523 | Viên | 5800 | 2026-05-26 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
|
540110076523 | Viên | 5800 | 2026-05-26 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
|
VN-17451-13 | Viên | 5800 | 2026-05-26 |
|
Flaben 500
Diosmin
|
VD-35921-22 | Viên | 4200 | 2026-05-26 |
|
Flathin 125 mg
Simethicon
|
VD-35302-21 | Viên | 1200 | 2026-05-26 |
|
Flodicar 5mg MR
Felodipin
|
893110693224 | Viên | 987 | 2026-05-26 |
|
Flodilan-2
Glimepirid
|
893110806624 | Viên | 313 | 2026-05-26 |
|
Fluconazole Stella 150mg
Fluconazol
|
893110462324 | Viên | 9800 | 2026-05-26 |
|
Fluconazole Stella 150mg
Fluconazol
|
VD-32401-19 | Viên | 9800 | 2026-05-26 |
|
Flupaz 200
Fluconazol
|
VD-32757-19 | Viên | 11900 | 2026-05-26 |
|
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
|
893110076325 | Viên | 5733 | 2026-05-26 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
|
893110937724 | Viên | 4900 | 2026-05-26 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-05-26 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 25290 | 2026-05-26 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
|
539110417123 | Tuýp | 98340 | 2026-05-26 |
|
Fuxicure-400
Celecoxib
|
VN-19967-16 | Viên | 11000 | 2026-05-26 |
|
Gabapentin 300mg
Gabapentin
|
893710954524 | Viên | 3150 | 2026-05-26 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
|
VD-16785-12 | Ống | 12600 | 2026-05-26 |
|
Gasrelux
Lansoprazol
|
893110419623 | Viên | 3500 | 2026-05-26 |
|
Gastevin 30mg
Lansoprazole
|
VN-18275-14 | Viên | 9500 | 2026-05-26 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100473424 | Gói | 2500 | 2026-05-26 |
|
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
|
VN-19838-16 | Túi | 110000 | 2026-05-26 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
|
800410092123 | Bơm tiêm | 70000 | 2026-05-26 |
|
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
|
VD-35446-21 | Viên | 1245 | 2026-05-26 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
|
383110130824 | Viên | 4830 | 2026-05-26 |
|
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
|
400110994024 | Viên | 5200 | 2026-05-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.