Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 19851–19900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Leer plus
Gabapentin
|
893110076400 | Viên | 5500 | 2026-05-26 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
VD-24814-16 | Viên | 3700 | 2026-05-26 |
|
Levocin
Levobupivacain
|
893114219323 | Ống | 84000 | 2026-05-26 |
|
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
|
893110286125 | Viên | 5490 | 2026-05-26 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VN-23234-22 | Viên | 1448 | 2026-05-26 |
|
Levpiram
Levetiracetam
|
893110264723 | Viên | 4750 | 2026-05-26 |
|
Lifecita 400
Piracetam
|
893110075824 | Viên | 1200 | 2026-05-26 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
|
VN-21162-18 | Viên | 10561 | 2026-05-26 |
|
Lipitor
Atorvastatin
|
VN-17768-14 | Viên | 15941 | 2026-05-26 |
|
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
|
400110020323 | Chai | 145000 | 2026-05-26 |
|
Lirystad 75
Pregabalin
|
893110390223 | Viên | 5300 | 2026-05-26 |
|
Lomexin
Fenticonazol nitrat
|
800110081823 | Viên | 21000 | 2026-05-26 |
|
Loperamid Stella
Loperamid
|
VD-25985-16 | Viên | 588 | 2026-05-26 |
|
Loperamid Stella
Loperamid
|
893100337723 | Viên | 588 | 2026-05-26 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir+Ritonavir
|
890110089523 | Viên | 7688 | 2026-05-26 |
|
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
|
594110350224 | Viên | 10480 | 2026-05-26 |
|
Madopar®
Levodopa + benserazid
|
800110349100 | Viên | 6300 | 2026-05-26 |
|
Mahimox
Carbocistein
|
893100471124 | Ống/gói | 2900 | 2026-05-26 |
|
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
893100857024 | Viên | 1500 | 2026-05-26 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
893100023000 | Gói | 1764 | 2026-05-26 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
|
300114001824 | Ống | 41600 | 2026-05-26 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
|
893110417224 | Viên | 640 | 2026-05-26 |
|
Maxxhepa urso 200
Ursodeoxycholic acid
|
893110702424 | Viên | 2348 | 2026-05-26 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
|
383110781824 | Viên | 5600 | 2026-05-26 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
|
VN-17515-13 | Viên | 1750 | 2026-05-26 |
|
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazine
|
893100077325 | Viên | 1280 | 2026-05-26 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
|
590110170400 | Viên | 1890 | 2026-05-26 |
|
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
|
VN-22269-19 | Viên | 3360 | 2026-05-26 |
|
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
|
893110059025 | Viên | 2457 | 2026-05-26 |
|
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
|
893110949724 | Viên | 2289 | 2026-05-26 |
|
Metilda 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
|
893110471925 | Viên | 6300 | 2026-05-26 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
|
893115309724 | viên | 252 | 2026-05-26 |
|
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
|
893110556524 | Viên | 3415 | 2026-05-26 |
|
Miacalcic
Calcitonin
|
400110129124 | Ống | 101052 | 2026-05-26 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
VD-30848-18 | Viên | 3948 | 2026-05-26 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110409524 | Viên | 3948 | 2026-05-26 |
|
Midefix 200
Cefixim
|
893110138625 | Gói | 4065 | 2026-05-26 |
|
Mitidipil 4mg
Lacidipin
|
893110569124 | Viên | 4800 | 2026-05-26 |
|
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
300410305724 | Lọ | 75000 | 2026-05-26 |
|
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
|
300410305724 | Lọ | 75000 | 2026-05-26 |
|
Momencef 375 mg
Sultamicillin
|
893110437524 | Viên | 13500 | 2026-05-26 |
|
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
|
380115024125 | Chai/lọ/ố ng | 79500 | 2026-05-26 |
|
Moxilen 500mg
Amoxicilin
|
529110030523 | Viên | 2350 | 2026-05-26 |
|
Moxipa 400
Moxifloxacin
|
VD-31495-19 | Viên | 7250 | 2026-05-26 |
|
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
|
893110618524 | Viên | 2436 | 2026-05-26 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
|
499110415423 | Lọ | 67500 | 2026-05-26 |
|
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
|
893110492424 | Chai | 32000 | 2026-05-26 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
|
893100428324 | Chai | 7140 | 2026-05-26 |
|
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
|
VD-23170-15 | Chai | 8200 | 2026-05-26 |
|
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
|
VD-35848-22 | Viên | 2100 | 2026-05-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.