Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 19901–19950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Naproxen EC DWP 500mg
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
20719482
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110158923 Viên 1554 2026-05-26
Natcorig
Docusate natri
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
6666 Viên
Thành tiền
17331600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100111924 Viên 2600 2026-05-26
Natondix
Nabumeton
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
8333 Viên
Thành tiền
73747050
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110163924 Viên 8850 2026-05-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
22400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
893110039623 Chai 5600 2026-05-26
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
498700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
300110029823 Viên 4987 2026-05-26
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
113335600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adipharm EAD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
380110206323 Viên 6800 2026-05-26
Nebihasan 2,5
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
43333 Viên
Thành tiền
151665500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110112325 Viên 3500 2026-05-26
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-19377-15 Viên 7600 2026-05-26
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
3300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01830
VN-23007-22 Ống 22000 2026-05-26
Nexium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
Số lượng
233 Lọ
Thành tiền
35779480
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-05-26
Nexium Mups
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
2333 Viên
Thành tiền
52389848
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-19782-16 Viên 22456 2026-05-26
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
19002000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
383110000500 Viên 3167 2026-05-26
Nikoramyl 10
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
66497340
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-34178-20 Viên 3990 2026-05-26
Nikoramyl 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6667 Viên
Thành tiền
19667650
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110310400 Viên 2950 2026-05-26
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat
Hàm lượng / Dạng
0,4mg · Đặt dưới lưỡi
Số lượng
1666 Viên
Thành tiền
3631880
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-34936-21 Viên 2180 2026-05-26
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
4700 Ống
Thành tiền
26183700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40001
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-26
No-Spa forte
Drotaverine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
16562000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40001
599110033523 Viên 1274 2026-05-26
Novahexin 10
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/10ml · Uống
Số lượng
11667 Ống
Thành tiền
30334200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100851324 Ống 2600 2026-05-26
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
17 Bút tiêm
Thành tiền
3825000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
QLSP-963-16 Bút tiêm 225000 2026-05-26
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
(4mg+3mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1166 Ống
Thành tiền
52470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100212400 Ống 45000 2026-05-26
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-22713-21 Viên 9000 2026-05-26
OPEPRIL 5
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
893110674524 Viên 350 2026-05-26
OPEPRIL 5
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VD-21879-14 Viên 350 2026-05-26
OPESIMETA 10
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VD-19925-13 Viên 580 2026-05-26
OPESIMETA 10
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
52200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
893110814024 Viên 580 2026-05-26
Ofcin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
4000 viên
Thành tiền
2496000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VD-20580-14 viên 624 2026-05-26
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
233 Túi
Thành tiền
36697500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
840115010223 Túi 157500 2026-05-26
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
2235 Lọ
Thành tiền
12963000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01830
893110374823 Lọ 5800 2026-05-26
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
6700 Chai
Thành tiền
3172503600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40001
539110067223 Chai 473508 2026-05-26
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
26400 Chai
Thành tiền
6875404800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40001
539110067223 Chai 260432 2026-05-26
Opecalcium chew
Calci carbonat
Hàm lượng / Dạng
1.250mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
21599460
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-34578-20 Viên 1620 2026-05-26
Opemesal
Mesalazine
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
83997900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110156623 Viên 6300 2026-05-26
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g +0,58g +0,3g + 4g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
8500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100419824 Gói 1700 2026-05-26
Orgametril
Lynestrenol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
5664000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
N.V. Organon (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
870110412823 Viên 2360 2026-05-26
Osvimec 300
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
8333 Viên
Thành tiền
88329800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110818924 Viên 10600 2026-05-26
Otrivin
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Số lượng
233 Lọ
Thành tiền
8970500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-05-26
Ovastrix
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
49482000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
893110100925 Viên 2749 2026-05-26
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
85752450
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110437724 Viên 7350 2026-05-26
PRACETAM 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
42500850
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110050123 Viên 2550 2026-05-26
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VN-21152-18 Viên 2800 2026-05-26
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
599100133424 Viên 2800 2026-05-26
Pancres
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
4080IU +3400IU +238IU · Uống
Số lượng
26667 Viên
Thành tiền
80001000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-26
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
2334 Viên
Thành tiền
34776600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Takeda GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
400110034023 Viên 14900 2026-05-26
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
4422500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110069625 Lọ 8845 2026-05-26
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
6666 Viên
Thành tiền
13998600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100334424 Viên 2100 2026-05-26
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
VD-23978-15 Viên 550 2026-05-26
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
893100156725 Viên 550 2026-05-26
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(200mg+230mg+25mg)/5m l · Uống
Số lượng
23333 Gói
Thành tiền
44332700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-34622-20 Gói 1900 2026-05-26
Pecrandil 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
23940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110436924 Viên 1596 2026-05-26
Pepsane
Guaiazulen + dimethicon
Hàm lượng / Dạng
0,004g + 3g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
53210000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-21650-18 Gói 5321 2026-05-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.