Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20101–20150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Xyzal
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2334 Viên
Thành tiền
17458320
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-19469-15 Viên 7480 2026-05-26
Zafular
Bezafibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-19248-15 Viên 4500 2026-05-26
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
255000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-18798-15 Viên 8500 2026-05-26
Zapnex-5
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
10499850
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110884024 Viên 450 2026-05-26
Zentocor 40mg
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
6666 Viên
Thành tiền
69993000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
520110073523 Viên 10500 2026-05-26
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
2333 Viên
Thành tiền
29185830
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-19963-16 Viên 12510 2026-05-26
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
55325000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-20514-17 Viên 22130 2026-05-26
Zorolab 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
11667 Gói
Thành tiền
105003000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-25184-16 Gói 9000 2026-05-26
pms-Pregabalin
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
6666 Viên
Thành tiền
60993900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
754110414223 Viên 9150 2026-05-26
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125 mg + 125 mg + 250 mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110113023 Viên 1250 2026-05-25
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110205324 Viên 1250 2026-05-25
A.T Calci sac
Tricalcium phosphat
Hàm lượng / Dạng
1650mg Tricalci phosphat/3 g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-24725-16 Gói 3150 2026-05-25
A.T Calmax
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
(456mg +426mg) - 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100345823 Gói 4995 2026-05-25
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
32mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-35572-22 Viên 7980 2026-05-25
ANC
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml; 30ml · Uống
Số lượng
0 Chai/lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100510124 Chai/lọ 27500 2026-05-25
ATORONOBI 40
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
890110527824 Viên 700 2026-05-25
Aciste 1MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1MIU · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
469500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114820424 Lọ 93900 2026-05-25
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
5 Lọ
Thành tiền
54150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-25
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893110200724 Viên 630 2026-05-25
Agicarvir
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
3860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893114428924 Viên 965 2026-05-25
Aginfolix 5
Folic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100333724 Viên 180 2026-05-25
Agirenyl
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100163425 Viên 245 2026-05-25
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% - 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
7500 Túi
Thành tiền
472500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110453623 Túi 63000 2026-05-25
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg+ 5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
893110106725 Viên 5000 2026-05-25
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 300mg cao khô Hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
VD-16618-12 Viên 2100 2026-05-25
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg, 12.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
840110178923 Viên 14616 2026-05-25
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-35353-21 Viên 265 2026-05-25
Atira Injection
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
20mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
200 Bơm tiêm
Thành tiền
105000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dongkwang Pharm Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
880110001500 Bơm tiêm 525000 2026-05-25
Atisalbu
Salbutamol
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893115277823 Gói 3822 2026-05-25
Atisalbu
Salbutamol
Hàm lượng / Dạng
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893115277823 Ống 5187 2026-05-25
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Hàm lượng / Dạng
(50mg; 10,78mg; 5mg)/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100148824 Ống 3780 2026-05-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22027
VD-24376-16 Ống 730 2026-05-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
14600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22027
893114045723 Ống 730 2026-05-25
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
3900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
893114603624 Ống 780 2026-05-25
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36028
VD-24897-16 ống 780 2026-05-25
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1500 ống
Thành tiền
1170000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36028
893114603624 ống 780 2026-05-25
Auroliza-H 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg; 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
890110984424 Viên 2600 2026-05-25
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110091500 Viên 450 2026-05-25
Beatil 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg+10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
599110028023 Viên 5790 2026-05-25
Becatec
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-34081-20 Gói 4500 2026-05-25
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100536024 Gói 3800 2026-05-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
87780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-25
Binocrit
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
IDT Biologika GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400410178900 Bơm tiêm 432000 2026-05-25
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
QLSP-855-15 viên 2000 2026-05-25
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
262 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110148000 Viên 1785 2026-05-25
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110049223 Viên 2400 2026-05-25
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110370323 Viên 2200 2026-05-25
Bisotexa
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-23248-22 Viên 6000 2026-05-25
Bostogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100506324 Gói 3300 2026-05-25
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-36013-22 Ống 2667 2026-05-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.