Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20101–20150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Xyzal
Levocetirizin
|
VN-19469-15 | Viên | 7480 | 2026-05-26 |
|
Zafular
Bezafibrat
|
VN-19248-15 | Viên | 4500 | 2026-05-26 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
|
VN-18798-15 | Viên | 8500 | 2026-05-26 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
|
893110884024 | Viên | 450 | 2026-05-26 |
|
Zentocor 40mg
Atorvastatin
|
520110073523 | Viên | 10500 | 2026-05-26 |
|
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
|
VN-19963-16 | Viên | 12510 | 2026-05-26 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-05-26 |
|
Zorolab 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-25184-16 | Gói | 9000 | 2026-05-26 |
|
pms-Pregabalin
Pregabalin
|
754110414223 | Viên | 9150 | 2026-05-26 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1250 | 2026-05-25 |
|
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110205324 | Viên | 1250 | 2026-05-25 |
|
A.T Calci sac
Tricalcium phosphat
|
VD-24725-16 | Gói | 3150 | 2026-05-25 |
|
A.T Calmax
Calci lactat
|
893100345823 | Gói | 4995 | 2026-05-25 |
|
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
VD-35572-22 | Viên | 7980 | 2026-05-25 |
|
ANC
N-acetylcystein
|
893100510124 | Chai/lọ | 27500 | 2026-05-25 |
|
ATORONOBI 40
Atorvastatin
|
890110527824 | Viên | 700 | 2026-05-25 |
|
Aciste 1MIU
Colistin*
|
893114820424 | Lọ | 93900 | 2026-05-25 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-05-25 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydrochlorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-05-25 |
|
Agicarvir
Entecavir
|
893114428924 | Viên | 965 | 2026-05-25 |
|
Aginfolix 5
Folic acid
|
893100333724 | Viên | 180 | 2026-05-25 |
|
Agirenyl
Vitamin A
|
893100163425 | Viên | 245 | 2026-05-25 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
|
893110453623 | Túi | 63000 | 2026-05-25 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
|
893110106725 | Viên | 5000 | 2026-05-25 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-05-25 |
|
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840110178923 | Viên | 14616 | 2026-05-25 |
|
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
|
VD-35353-21 | Viên | 265 | 2026-05-25 |
|
Atira Injection
Natri hyaluronat
|
880110001500 | Bơm tiêm | 525000 | 2026-05-25 |
|
Atisalbu
Salbutamol
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-05-25 |
|
Atisalbu
Salbutamol
|
893115277823 | Ống | 5187 | 2026-05-25 |
|
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
893100148824 | Ống | 3780 | 2026-05-25 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
VD-24376-16 | Ống | 730 | 2026-05-25 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 730 | 2026-05-25 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-05-25 |
|
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
|
VD-24897-16 | ống | 780 | 2026-05-25 |
|
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
|
893114603624 | ống | 780 | 2026-05-25 |
|
Auroliza-H 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
890110984424 | Viên | 2600 | 2026-05-25 |
|
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol
|
893110091500 | Viên | 450 | 2026-05-25 |
|
Beatil 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
|
599110028023 | Viên | 5790 | 2026-05-25 |
|
Becatec
Cetirizin
|
VD-34081-20 | Gói | 4500 | 2026-05-25 |
|
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100536024 | Gói | 3800 | 2026-05-25 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-05-25 |
|
Binocrit
Erythropoietin
|
400410178900 | Bơm tiêm | 432000 | 2026-05-25 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | viên | 2000 | 2026-05-25 |
|
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
|
893110148000 | Viên | 1785 | 2026-05-25 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110049223 | Viên | 2400 | 2026-05-25 |
|
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110370323 | Viên | 2200 | 2026-05-25 |
|
Bisotexa
Bisoprolol
|
VN-23248-22 | Viên | 6000 | 2026-05-25 |
|
Bostogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100506324 | Gói | 3300 | 2026-05-25 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
|
VD-36013-22 | Ống | 2667 | 2026-05-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.