Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20151–20200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00573-25 | Gam | 147 | 2026-05-25 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00131-21 | Gam | 116 | 2026-05-25 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
28.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 441 | 2026-05-25 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
|
VCT-00393-23 | Gam | 515 | 2026-05-25 |
|
Calci clorid
Calci clorid
|
893110711924 | Ống | 860 | 2026-05-25 |
|
Calcolife
Calci lactat
|
893100413224 | Ống | 4260 | 2026-05-25 |
|
Calsfull
Calci lactat
|
893100319400 | Viên | 2150 | 2026-05-25 |
|
Cam thảo chích mật
Cam thảo
|
VCT-00551-25 | Gam | 210 | 2026-05-25 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
|
840110007824 | Viên | 4560 | 2026-05-25 |
|
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110329700 | Viên | 2370 | 2026-05-25 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
|
893110077800 | Tuýp | 89985 | 2026-05-25 |
|
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa + carbidopa
|
VN-22761-21 | Viên | 3200 | 2026-05-25 |
|
Cedivas 12
Candesartan
|
893110110200 | Viên | 1491 | 2026-05-25 |
|
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
|
300110036525 | Lọ | 111800 | 2026-05-25 |
|
Cesyrup
Vitamin C
|
893110715724 | Chai | 19000 | 2026-05-25 |
|
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
|
400115772924 | Viên | 16350 | 2026-05-25 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | viên | 2499 | 2026-05-25 |
|
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-18632-15 | Viên | 10123 | 2026-05-25 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-18635-15 | Viên | 6589 | 2026-05-25 |
|
Coversyl 10mg
Perindopril
|
VN-17086-13 | Viên | 7084 | 2026-05-25 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-25 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-25 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-05-25 |
|
Cát cánh
Cát cánh
|
VCT-00574-25 | Gam | 168 | 2026-05-25 |
|
Cát căn sao vàng
Cát căn
|
03.CBVT/TL/2025 | Gam | 147 | 2026-05-25 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
15.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 239 | 2026-05-25 |
|
Câu đằng
Câu đằng
|
12.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 248 | 2026-05-25 |
|
Cúc hoa
Cúc hoa
|
35.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gam | 651 | 2026-05-25 |
|
Cẩu tích sao
Cẩu tích
|
VCT-00142-21 | Gam | 137 | 2026-05-25 |
|
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
|
VCT-00152-21 | Gam | 168 | 2026-05-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33500 | 2026-05-25 |
|
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3
|
VN-20697-17 | Ống | 36800 | 2026-05-25 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-05-25 |
|
Dasoltac 400
Piracetam
|
893110207624 | Ống/gói | 4500 | 2026-05-25 |
|
Debomin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
|
893110071600 | Viên | 2600 | 2026-05-25 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
|
893110394824 | Viên | 136 | 2026-05-25 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-25 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 57000 | 2026-05-25 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1051-17 | Lọ | 57000 | 2026-05-25 |
|
Diclofenac methyl
Natri diclofenac
|
893110290500 | Tuýp | 7200 | 2026-05-25 |
|
Difen Plaster
Diclofenac
|
VN-22546-20 | Miếng | 8300 | 2026-05-25 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-05-25 |
|
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110098225 | Viên | 620 | 2026-05-25 |
|
Dismolan 200mg/8ml
N-acetylcystein
|
VD-25023-16 | Ống | 3200 | 2026-05-25 |
|
Dobutane
Diclofenac
|
885100046425 | Chai | 175000 | 2026-05-25 |
|
Dopegyt
Methyldopa
|
599110417323 | Viên | 2400 | 2026-05-25 |
|
Dotioco
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
VD-29604-18 | Gói | 3450 | 2026-05-25 |
|
Drenoxol
Ambroxol
|
VN-21986-19 | Ống/gói | 8600 | 2026-05-25 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | viên | 567 | 2026-05-25 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-05-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.