Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20151–20200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
29400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00573-25 Gam 147 2026-05-25
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
34650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00131-21 Gam 116 2026-05-25
Bạch thược
Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
132300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
28.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 441 2026-05-25
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
154350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00393-23 Gam 515 2026-05-25
Calci clorid
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110711924 Ống 860 2026-05-25
Calcolife
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
65mg/ml; 10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100413224 Ống 4260 2026-05-25
Calsfull
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100319400 Viên 2150 2026-05-25
Cam thảo chích mật
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
63000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00551-25 Gam 210 2026-05-25
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
840110007824 Viên 4560 2026-05-25
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110329700 Viên 2370 2026-05-25
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
Hàm lượng / Dạng
0,05g/100g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110077800 Tuýp 89985 2026-05-25
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22761-21 Viên 3200 2026-05-25
Cedivas 12
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110110200 Viên 1491 2026-05-25
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300110036525 Lọ 111800 2026-05-25
Cesyrup
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110715724 Chai 19000 2026-05-25
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
400115772924 Viên 16350 2026-05-25
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110617124 viên 2499 2026-05-25
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg; 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-25
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-25
Coversyl 10mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-17086-13 Viên 7084 2026-05-25
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-25
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-25
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-25
Cát cánh
Cát cánh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
16800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00574-25 Gam 168 2026-05-25
Cát căn sao vàng
Cát căn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
29400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
03.CBVT/TL/2025 Gam 147 2026-05-25
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
71820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
15.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 239 2026-05-25
Câu đằng
Câu đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
24780000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
12.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 248 2026-05-25
Cúc hoa
Cúc hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
120000 Gam
Thành tiền
78120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
35.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 651 2026-05-25
Cẩu tích sao
Cẩu tích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
40950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00142-21 Gam 137 2026-05-25
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
50400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00152-21 Gam 168 2026-05-25
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
33500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
TCT-00232-24 Lọ 33500 2026-05-25
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
25.000IU · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-20697-17 Ống 36800 2026-05-25
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
19430000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
300100032125 Viên 3886 2026-05-25
Dasoltac 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg/8ml · Uống
Số lượng
0 Ống/gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110207624 Ống/gói 4500 2026-05-25
Debomin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
940mg; 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110071600 Viên 2600 2026-05-25
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110394824 Viên 136 2026-05-25
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
268200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-25
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/ 10ml · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
456000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33070
896410048825 Lọ 57000 2026-05-25
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33070
QLSP-1051-17 Lọ 57000 2026-05-25
Diclofenac methyl
Natri diclofenac
Hàm lượng / Dạng
Diclofenac dạng muối 1%/20g · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Tuýp
Thành tiền
43200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-25
Difen Plaster
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
15mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Miếng
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22546-20 Miếng 8300 2026-05-25
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
89300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
893110688824 Ống 893 2026-05-25
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110098225 Viên 620 2026-05-25
Dismolan 200mg/8ml
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 8ml · Uống
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20220
VD-25023-16 Ống 3200 2026-05-25
Dobutane
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
1g/100g; 60ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
885100046425 Chai 175000 2026-05-25
Dopegyt
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
599110417323 Viên 2400 2026-05-25
Dotioco
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 200mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-29604-18 Gói 3450 2026-05-25
Drenoxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống/gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-21986-19 Ống/gói 8600 2026-05-25
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84002
893110204725 viên 567 2026-05-25
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110204725 Viên 567 2026-05-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.