Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20201–20250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Dây đau xương
Dây đau xương
|
CB.DL-00349-25 | Gam | 63 | 2026-05-25 |
|
Ediwel
Clopidogrel
|
893110164425 | Viên | 1900 | 2026-05-25 |
|
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
|
893100106023 | viên | 1680 | 2026-05-25 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2250 | 2026-05-25 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027123 | Viên | 4800 | 2026-05-25 |
|
Egilok
Metoprolol
|
VN-22910-21 | Viên | 1581 | 2026-05-25 |
|
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
383110139423 | Viên | 5895 | 2026-05-25 |
|
Erwinase
L-asparaginase
|
KD.2026.1400 | Lọ | 28100000 | 2026-05-25 |
|
Erythromycin
Erythromycin
|
893110287423 | Viên | 1375 | 2026-05-25 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-05-25 |
|
Etomidate-Lipuro
Etomidat
|
400110984524 | Ống | 120000 | 2026-05-25 |
|
Famodin 20mg
Famotidin
|
594110768124 | Viên | 2583 | 2026-05-25 |
|
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
|
VD-35844-22 | Viên | 798 | 2026-05-25 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
|
540110076523 | Viên | 5800 | 2026-05-25 |
|
Fluimucil 600mg
N-acetylcystein
|
VN-23097-22 | Viên | 9400 | 2026-05-25 |
|
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
|
893110485024 | Viên | 4557 | 2026-05-25 |
|
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
|
893110076325 | Viên | 5733 | 2026-05-25 |
|
Forlax
Macrogol
|
VN-16801-13 | Gói | 5119 | 2026-05-25 |
|
ForminHasan XR 500
Metformin
|
893110296924 | viên | 645 | 2026-05-25 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-05-25 |
|
Fucalmax
Calci lactat
|
893100069700 | Ống | 3400 | 2026-05-25 |
|
Fucipa
Fusidic acid
|
VD-31487-19 | Tuýp | 12800 | 2026-05-25 |
|
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
|
893110142424 | Chai | 2050 | 2026-05-25 |
|
GLUCOSE 20%
Glucose
|
VD-29314-18 | Chai | 12196 | 2026-05-25 |
|
GLUCOSE 30%
Glucose
|
VD-23167-15 | Chai | 14100 | 2026-05-25 |
|
Glimaron
Metformin + glibenclamid
|
893110057023 | Viên | 1068 | 2026-05-25 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
893110402324 | Chai | 9400 | 2026-05-25 |
|
Glucose 30%
Glucose
|
893110712124 | Ống | 1090 | 2026-05-25 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
|
VD-35537-22 | viên | 1190 | 2026-05-25 |
|
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
|
890110435723 | Viên | 3200 | 2026-05-25 |
|
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100846524 | Ống/gói | 1700 | 2026-05-25 |
|
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110107900 | Viên | 3500 | 2026-05-25 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 630 | 2026-05-25 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110299000 | Ống | 893 | 2026-05-25 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
VD-23761-15 | Ống | 893 | 2026-05-25 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
|
893110092825 | Viên | 5400 | 2026-05-25 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
|
893110457724 | Viên | 1743 | 2026-05-25 |
|
Hemafort
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
893110081400 | Chai | 38000 | 2026-05-25 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-05-25 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
|
300110000624 | Gói | 5354 | 2026-05-25 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
|
VN-23236-22 | Viên | 3550 | 2026-05-25 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
VCT-00338-22 | Gam | 125 | 2026-05-25 |
|
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
|
VD-32543-19 | Viên | 1495 | 2026-05-25 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | Lọ | 507014 | 2026-05-25 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-05-25 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35616-22 | Viên | 8200 | 2026-05-25 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 36950 | 2026-05-25 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
|
VD-18550-13 | Viên | 3500 | 2026-05-25 |
|
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
|
893100153400 | Chai | 29967 | 2026-05-25 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-05-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.