Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20301–20350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
0,625mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110065925 Viên 532 2026-05-25
Phabalysin 600
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-33598-19 Gói 4500 2026-05-25
Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
199710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00343-25 Gam 666 2026-05-25
Pimagie
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100713824 Viên 1500 2026-05-25
Piracetam-Egis
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
33000 viên
Thành tiền
51150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
599110407823 viên 1550 2026-05-25
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI · Đặt
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
300110010524 Viên 9500 2026-05-25
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
383110130924 Viên 9198 2026-05-25
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
893110493024 Viên 509 2026-05-25
Pyzacar 25mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110550824 Viên 1870 2026-05-25
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
13020000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
04.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 65 2026-05-25
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84002
560110037625 Viên 5481 2026-05-25
Redditux
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
381485000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-862-15 Lọ 9537125 2026-05-25
Redditux
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
110398000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-861-15 Lọ 2207960 2026-05-25
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6 Chai
Thành tiền
43104
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
893110829424 Chai 7184 2026-05-25
Ringer's Lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-36022-22 Túi 20000 2026-05-25
Risdontab 2
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
72450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44417
893110872724 Viên 2415 2026-05-25
Ryzonal
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110663724 Viên 390 2026-05-25
Sa nhân
Sa nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
62370000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
24.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 624 2026-05-25
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg; 100mg; 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100338324 Viên 1540 2026-05-25
SaVi Candesartan 12
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110056623 Viên 4578 2026-05-25
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110338524 Viên 6800 2026-05-25
SaVi Toux 600
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100293523 Viên 4980 2026-05-25
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg+12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-23010-15 Viên 7450 2026-05-25
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100678824 Viên 2200 2026-05-25
Sallet
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/ 5ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
893115256000 Ống 3780 2026-05-25
Sartan
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
32mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110164424 Viên 6500 2026-05-25
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-20814-14 Viên 2300 2026-05-25
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-34734-20 Viên 6000 2026-05-25
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22341-19 Chai 15000 2026-05-25
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22341-19 Chai 17500 2026-05-25
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg+100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1921500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
890110432925 Viên 192150 2026-05-25
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
418710000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-05-25
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100426724 Gói 2625 2026-05-25
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110193624 Viên 2780 2026-05-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
219000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-25
Sài hồ
Sài hồ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
103950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00347-25 Gam 693 2026-05-25
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
79800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00575-25 Gam 399 2026-05-25
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
68740000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
890110445523 Viên 3437 2026-05-25
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg; 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110001723 Viên 2990 2026-05-25
Tazenase
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
560110985724 Viên 3600 2026-05-25
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22152-19 Viên 5780 2026-05-25
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
383110139523 Viên 9850 2026-05-25
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
124800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
VD-35730-22 Viên 780 2026-05-25
Thiên ma
Thiên ma
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
85050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00038-23 Gam 1418 2026-05-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
51000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00200-23 Gam 170 2026-05-25
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
110880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893110311500 Chai 27720 2026-05-25
Thương truật
Thương truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
103000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00389-23 Gam 515 2026-05-25
Thục địa
Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
400000 Gam
Thành tiền
105000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00151-21 Gam 263 2026-05-25
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-23093-22 Viên 5300 2026-05-25
Trần bì sao vàng
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
26040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00497-24 Gam 130 2026-05-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.