Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20351–20400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
893110160824 Viên 2798 2026-05-25
Táo nhân sao đen
Táo nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
209790000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00156-21 Gam 699 2026-05-25
Tần giao
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
189000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00385-25 Gam 630 2026-05-25
Tục đoạn
Tục đoạn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
76230000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
51.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 254 2026-05-25
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
382017000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79057
400110021024 Lọ 254678 2026-05-25
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
76403400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
400110021024 Lọ 254678 2026-05-25
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00254-23 Gam 575 2026-05-25
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22964-21 Viên 4700 2026-05-25
Vagastat
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg/15g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-23645-15 Gói 4200 2026-05-25
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
383110120424 Viên 8900 2026-05-25
Vartel 20mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110073324 Viên 600 2026-05-25
VasHasan MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110238024 Viên 350 2026-05-25
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
890110008700 Viên 2520 2026-05-25
Vastarel MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
135250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-25
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10IU/ml · Tiêm
Số lượng
2000 ống
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
893114039523 ống 10000 2026-05-25
Vinterlin 5mg
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893115604124 Ống 43000 2026-05-25
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-35073-21 Viên 1190 2026-05-25
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110448724 Ống 760 2026-05-25
Vitamin B6
Vitamin B6
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110448824 Ống 630 2026-05-25
Vitamin PP
Vitamin PP
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110438324 Viên 159 2026-05-25
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
54198000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-20041-16 Ống 18066 2026-05-25
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
18600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00302-22 Gam 93 2026-05-25
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ ml, 3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống/Bút tiêm
Thành tiền
316500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
890410177200 Ống/Bút tiêm 105500 2026-05-25
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
58590000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00155-21 Gam 195 2026-05-25
Zinsol
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100148023 Chai 15200 2026-05-25
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-36187-22 Viên 3250 2026-05-25
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
3380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
893112265523 Ống 16900 2026-05-25
thổ phục linh
Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
42600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00245-23 Gam 142 2026-05-25
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
30600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00342-22 Gam 102 2026-05-25
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
46200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00470-23 Gam 231 2026-05-25
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
144900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00111-21 Gam 483 2026-05-25
Đại táo
Đại táo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
31500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
23.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 105 2026-05-25
Đảng Sâm Chích Gừng
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
119700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00215-22 Gam 399 2026-05-25
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
52800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00301-22 Gam 176 2026-05-25
Độc Hoạt
Độc hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
48510000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00135-21 Gam 162 2026-05-25
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7308000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95076
893110089600 Viên 2436 2026-05-24
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7497000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95076
893110059025 Viên 2499 2026-05-24
Fucidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2% · Dùng ngoài
Số lượng
420 Tuýp
Thành tiền
31531500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95076
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-24
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
44999500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, Ltd. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95076
001115023625 Lọ 89999 2026-05-24
Binocrit
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/ml · Tiêm
Số lượng
2500 Bơm tiêm
Thành tiền
550000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
IDT Biologika GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T75
400410178800 Bơm tiêm 220000 2026-05-23
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1664 Bơm tiêm
Thành tiền
172972800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-23
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
Hàm lượng / Dạng
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-23
A.T Ambroxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml x 5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
A.T Ambroxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml x 5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
A.T Ambroxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml x 5ml · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
27600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
11310000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60015
893100732924 Viên 754 2026-05-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34003
893110257523 Viên 59 2026-05-22
Abevmy - 400
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
384000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
890410303724 Lọ 12800000 2026-05-22
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
294000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-31287-18 Viên 1470 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110200724 Viên 630 2026-05-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.