Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20401–20450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-05-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-05-22 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
|
VN-21093-18 | Lọ | 53163 | 2026-05-22 |
|
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
|
893110057125 | Ống | 10500 | 2026-05-22 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
|
VD-35219-21 | Viên | 280 | 2026-05-22 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
|
893110148224 | Ống | 70000 | 2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1710 | 2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1710 | 2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1710 | 2026-05-22 |
|
Baburol
Bambuterol
|
893110380824 | viên | 336 | 2026-05-22 |
|
Baburol
Bambuterol
|
VD-24113-16 | viên | 336 | 2026-05-22 |
|
Benita
Budesonid
|
893110118423 | Lọ | 90000 | 2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-05-22 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1800 | 2026-05-22 |
|
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + sulbactam
|
VD-35452-21 | Lọ | 40000 | 2026-05-22 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-28532-17 | chai | 67700 | 2026-05-22 |
|
Carboplatin
Carboplatin
|
VD-21241-14 | Lọ | 116991 | 2026-05-22 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
|
VD-31709-19 | Lọ | 43500 | 2026-05-22 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
|
893110387324 | Lọ | 43500 | 2026-05-22 |
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
|
893110159124 | Lọ | 5365 | 2026-05-22 |
|
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
|
893110424124 | Viên | 2690 | 2026-05-22 |
|
Cephalexin 500mg
Cefalexin
|
893110065224 | Viên | 820 | 2026-05-22 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-05-22 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
|
840115989624 | Viên | 5300 | 2026-05-22 |
|
Colchicine
Colchicin
|
VD-19169-13 | Viên | 800 | 2026-05-22 |
|
Colchicine
Colchicin
|
893115882324 | Viên | 800 | 2026-05-22 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid
|
893110617124 | Viên | 2499 | 2026-05-22 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | Viên | 2499 | 2026-05-22 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-22 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-22 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-22 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-22 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-22 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-22 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-05-22 |
|
Dipesalox 200mg
Cefpodoxim
|
VD-35006-21 | Viên | 9800 | 2026-05-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 609 | 2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-05-22 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
|
893110373423 | Viên | 1650 | 2026-05-22 |
|
Fenilham
Fentanyl
|
VN-17888-14 | Ống | 30000 | 2026-05-22 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
|
893110504324 | Viên | 2200 | 2026-05-22 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
|
893110504324 | Viên | 2200 | 2026-05-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.