Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20451–20500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fenostad 200
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110504324 Viên 2200 2026-05-22
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
47880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110130423 Viên 1596 2026-05-22
Freclovir 400
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
VD-36126-22 Viên 1337 2026-05-22
Freclovir 400
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
VD-36126-22 Viên 1337 2026-05-22
Freclovir 400
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
8022000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
VD-36126-22 Viên 1337 2026-05-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
7000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-22
Fretamuc
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893100153023 Viên 617 2026-05-22
Fretamuc
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893100153023 Viên 617 2026-05-22
Fretamuc
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
8021000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893100153023 Viên 617 2026-05-22
GLUCOSE 10 %
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Túi
Thành tiền
46200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-33119-19 Túi 7700 2026-05-22
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
1500 viên
Thành tiền
315000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893112467324 viên 210 2026-05-22
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VD - 31519-19 viên 210 2026-05-22
Gliclazide Tablets BP 40 mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
890110352424 Viên 1500 2026-05-22
Glizym-M
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
64180000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VN3-343-21 Viên 3209 2026-05-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
880100006823 Gói 7850 2026-05-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
880100006823 Gói 7850 2026-05-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
78500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
880100006823 Gói 7850 2026-05-22
Hacutrol 10
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
92900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110111925 Viên 4645 2026-05-22
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Hàm lượng / Dạng
(50mg Fe + 0,5mg acid folic)/5ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-25593-16 Ống 4200 2026-05-22
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bút tiêm
Thành tiền
396000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89007
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-05-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500UI · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
34852000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893410250823 Ống 34852 2026-05-22
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Hàm lượng / Dạng
50mg (trong đó có chứa 7mg hoạt chất) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bruschettini s.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
800410036123 Viên 14000 2026-05-22
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
1500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34003
893110360125 Ống 1500 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
20076000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12096
400112017124 Lọ 100380 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
25 Lọ
Thành tiền
2509500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
400112017124 Lọ 100380 2026-05-22
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
2100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
893100071125 Tuýp 4200 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
6000 gói
Thành tiền
28800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Lidocain
Lidocain
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine 3,8g · Phun mù
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VN-20499-17 Lọ 175000 2026-05-22
Lidocain
Lidocain
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine 3,8g · Phun mù
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
3500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
599110011924 Lọ 175000 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
13167000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
17850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12096
893111093823 Ống 8925 2026-05-22
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
290000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110693624 Viên 890 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
39800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg + 25mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38010
893110450223 Viên 3234 2026-05-22
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1785000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89007
893111093823 Ống 8925 2026-05-22
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
3375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12096
499110415423 Lọ 67500 2026-05-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.