Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20501–20550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1300 | 2026-05-22 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1300 | 2026-05-22 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1300 | 2026-05-22 |
|
Natri clorid 0,9% 100ml
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 4400 | 2026-05-22 |
|
OMNIPAQUE INJ IOD 300MG/ ML 50ML 10'S
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-05-22 |
|
Ofloxacin 300
Ofloxacin
|
VD-33117-19 | Viên | 1491 | 2026-05-22 |
|
Ofloxacin 300
Ofloxacin
|
893115622824 | Viên | 1491 | 2026-05-22 |
|
PARACETAMOL 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 8400 | 2026-05-22 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2200 | 2026-05-22 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2200 | 2026-05-22 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2200 | 2026-05-22 |
|
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
|
VN-20188-16 | Viên | 1700 | 2026-05-22 |
|
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
|
VN-20188-16 | Viên | 1700 | 2026-05-22 |
|
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
|
VN-20188-16 | Viên | 1700 | 2026-05-22 |
|
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
|
893110158900 | Viên | 5000 | 2026-05-22 |
|
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
|
893110158900 | Viên | 5000 | 2026-05-22 |
|
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
|
893110158900 | Viên | 5000 | 2026-05-22 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-32545-19 | Viên | 2450 | 2026-05-22 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-05-22 |
|
Povinsea
L-Ornithin - L- aspartat
|
893110710424 | Ống | 45000 | 2026-05-22 |
|
Predni Hera Dr 5
Prednisolon acetat
|
893110375724 | Viên | 1890 | 2026-05-22 |
|
Prusenza 5 mg
Perindopril
|
893110223723 | Viên | 4137 | 2026-05-22 |
|
Prusenza 5 mg
Perindopril
|
893110223723 | Viên | 4137 | 2026-05-22 |
|
Prusenza 5 mg
Perindopril
|
893110223723 | Viên | 4137 | 2026-05-22 |
|
Quanderma-C
Clobetasol propionat
|
893110144200 | Tuýp | 6800 | 2026-05-22 |
|
Rafivyr
Entecavir
|
893114066323 | Viên | 15900 | 2026-05-22 |
|
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
|
893110058623 | Viên | 1785 | 2026-05-22 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-05-22 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-05-22 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-05-22 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 135000 | 2026-05-22 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan
|
893110295223 | Viên | 2500 | 2026-05-22 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan
|
893110295223 | Viên | 2500 | 2026-05-22 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan
|
893110295223 | Viên | 2500 | 2026-05-22 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-22 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-22 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-22 |
|
Simethicone STELLA
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-05-22 |
|
Simethicone STELLA
Simethicon
|
VD-25986-16 | Chai | 21000 | 2026-05-22 |
|
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
|
893100336923 | Gói | 2300 | 2026-05-22 |
|
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
|
893100336923 | Gói | 2300 | 2026-05-22 |
|
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
|
893100336923 | Gói | 2300 | 2026-05-22 |
|
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
|
893110058823 | Viên | 1533 | 2026-05-22 |
|
Spreabac 2g
Cefoperazon + sulbactam*
|
VD-32785-19 | Lọ | 50000 | 2026-05-22 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Tube | 29400 | 2026-05-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-22 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-05-22 |
|
Tegrucil-4
Acenocoumarol
|
893110664224 | Viên | 3150 | 2026-05-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.