Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20551–20600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
|
893101855424 | Viên | 1000 | 2026-05-22 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
VD-33790-19 | Ống | 3300 | 2026-05-22 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
|
VD-34376-20 | Viên | 45990 | 2026-05-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-05-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Gói | 2415 | 2026-05-22 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
V51-H12-16 | Chai | 31000 | 2026-05-22 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2751 | 2026-05-22 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2751 | 2026-05-22 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2751 | 2026-05-22 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-05-22 |
|
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
|
VN-22962-21 | Lọ | 10185 | 2026-05-22 |
|
Valsartan cap DWP 80 mg
Valsartan
|
VD-35593-22 | Viên | 1995 | 2026-05-22 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-05-22 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100346623 | Gói | 3500 | 2026-05-22 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 78000 | 2026-05-22 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-05-22 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
|
VN-16789-13 | Lọ | 795000 | 2026-05-22 |
|
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
VD- 33432-19 | Lọ | 12600 | 2026-05-22 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
|
900110171700 | Chai | 6761489 | 2026-05-21 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-05-21 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-05-21 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
|
890110437723 | Viên | 6000 | 2026-05-21 |
|
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
|
594110008325 | Viên | 1920 | 2026-05-21 |
|
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol
|
893100236625 | Viên | 1048 | 2026-05-21 |
|
Aminoleban
Acid amin*
|
VD-36020-22 | Túi | 104000 | 2026-05-21 |
|
Amlor
Amlodipin
|
300110025623 | Viên | 7593 | 2026-05-21 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
|
VD-27794-17 | Ống | 70000 | 2026-05-21 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
|
893110148224 | Ống | 70000 | 2026-05-21 |
|
Aprovel
Irbesartan
|
VN-16719-13 | Viên | 9561 | 2026-05-21 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
|
VD-24897-16 | Ống | 780 | 2026-05-21 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-05-21 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20517-17 | Viên | 16680 | 2026-05-21 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20169-16 | Viên | 11936 | 2026-05-21 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-05-21 |
|
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
|
893110462024 | viên | 798 | 2026-05-21 |
|
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
|
893110038923 | Túi | 69993 | 2026-05-21 |
|
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
|
VD-18932-13 | Túi | 69993 | 2026-05-21 |
|
Bivitanpo 100
Losartan Kali
|
893110500924 | Viên | 4200 | 2026-05-21 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
|
930100988724 | Viên | 2700 | 2026-05-21 |
|
Brivita Vitamin D3
Vitamin D3
|
930110964424 | Viên | 3400 | 2026-05-21 |
|
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 7mg
|
QLSP-1115-18 | Viên | 19530 | 2026-05-21 |
|
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg
|
QLSP-1116-18 | Viên | 13230 | 2026-05-21 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1470 | 2026-05-21 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
|
VD-35005-21 | Viên | 693 | 2026-05-21 |
|
Celebrex
Celecoxib
|
VN-23247-22 | Viên | 11913 | 2026-05-21 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
|
380110009623 | Viên | 700 | 2026-05-21 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VN-19286-15 | Viên | 9987 | 2026-05-21 |
|
CoAprovel 300/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
VN-17392-13 | Viên | 14342 | 2026-05-21 |
|
Combiwave SF 250
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg)+ Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg)
|
890110029225 | Bình | 93000 | 2026-05-21 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
|
400110194100 | Viên | 3147 | 2026-05-21 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.