Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20601–20650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg; 10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
404920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-21
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 5mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
296505000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-21
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
292500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-21
Cozaar 50mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
25110000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-20570-17 Viên 8370 2026-05-21
Cresimex 5mg
Aescinat natri 5 mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110055323 Lọ 66990 2026-05-21
Cresimex 5mg
Aescinat natri 5 mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110055323 Lọ 66990 2026-05-21
Cresimex 5mg
Aescinat natri 5 mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110055323 Lọ 66990 2026-05-21
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
49480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-18150-14 Viên 9896 2026-05-21
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
74515000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-18151-14 Viên 14903 2026-05-21
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-05-21
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
17334500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
540110991924 Lọ 34669 2026-05-21
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
346690000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
540110991924 Lọ 34669 2026-05-21
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893110172124 Ống 700 2026-05-21
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-27152-17 Ống 700 2026-05-21
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
670500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-21
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
768900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
39000 Túi
Thành tiền
3322800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
888110780824 Túi 85200 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 5L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
5000 Túi
Thành tiền
970000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
888110780824 Túi 194000 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
13000 Túi
Thành tiền
1107600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
888110780924 Túi 85200 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
1700 Túi
Thành tiền
144840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
888110781024 Túi 85200 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893112683724 Ống 8000 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
310 Ống
Thành tiền
2480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893112683724 Ống 8000 2026-05-21
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
893000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02013
VD-24899-16 Ống 893 2026-05-21
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1786000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02013
893110688824 Ống 893 2026-05-21
Diovan 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
18732000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-18399-14 Viên 9366 2026-05-21
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
Hàm lượng / Dạng
3,75mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
511399800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49112
300114408823 Lọ 2556999 2026-05-21
Dotarem
Acid gadoteric
Hàm lượng / Dạng
27,932g/100mL · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
286000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-05-21
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
100mg + 75mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
20828000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
300110793024 Viên 20828 2026-05-21
Ediwel
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84077
VD-20441-14 Viên 1900 2026-05-21
Empaton 10
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
60480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110733624 Viên 1344 2026-05-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
115500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ 1ml (dạng muối) · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
28875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-21
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
27000 Bơm tiêm
Thành tiền
7411500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-21
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
24000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-22231-19 Ống 120000 2026-05-21
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
400110984524 Ống 120000 2026-05-21
Exforge
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
19974000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-21
Exforge
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
36214000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-16342-13 Viên 18107 2026-05-21
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg (Túi 2L, dạng túi Ambu-flex) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
300800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-18814-15 Túi 300800 2026-05-21
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg (Túi 2L, dạng túi Ultrabag) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
12000 Túi
Thành tiền
3609600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-18814-15 Túi 300800 2026-05-21
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
152,1 mg+0,5 mg · Uống
Số lượng
450000 Viên
Thành tiền
340200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893110044824 Viên 756 2026-05-21
Fenostad 200
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
52800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893110504324 Viên 2200 2026-05-21
Fenostad 200
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-25983-16 Viên 2200 2026-05-21
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
540110076523 Viên 5800 2026-05-21
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-17451-13 Viên 5800 2026-05-21
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-21366-18 Ống 42000 2026-05-21
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
700 Ống
Thành tiền
29400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
400111002124 Ống 42000 2026-05-21
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
400 ống
Thành tiền
11382000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08118
858111016325 ống 28455 2026-05-21
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
142275000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sx thuốc thành phẩm, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia Csxx: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
858111016325 Ống 28455 2026-05-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.