Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-18 02:37
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 2001–2050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 120 liều · Hít
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
434000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
300110006424 Bình 434000 2026-07-01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
43800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51021
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 60 liều · Hít
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
219000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 120 liều · Hít
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
434000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-20379-17 Ống 434000 2026-07-01
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
Thục địa 125 mg; Hoài sơn (bột) 160 mg; Đương qui (bột) 160 mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100 mg Trạch tả) 40 mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200 mg Hà thủ ô đỏ) 40 mg; Cao đặc hạt Thảo · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Traphaco-CNC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40323
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4625000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
893110470925 Viên 925 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
893110470925 Viên 925 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
3700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
893110470925 Viên 925 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2775000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
893110470925 Viên 925 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
3700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
893110470925 Viên 925 2026-07-01
TBGifmox 250
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
3700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
893110470925 Viên 925 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
134100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
149000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
5960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
893110001723 Viên 2980 2026-07-01
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,03% (kl/kl); 10g · Dùng ngoài
Số lượng
19206 Tuýp
Thành tiền
471123180
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110232723 Tuýp 24530 2026-07-01
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
10760000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893110232723 Tuýp 26900 2026-07-01
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
28840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893110232823 Tuýp 28840 2026-07-01
Tarceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
170520900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche AG (Sản xuất: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN2-582-17 Viên 568403 2026-07-01
Tarceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
454722400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche AG (Sản xuất: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-01
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
92808500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-07-01
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
188965920
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-07-01
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-35746-22 Viên 1260 2026-07-01
Terpin - Codein HD
Codein phosphat +Terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
7200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33011
893101855424 Viên 1000 2026-07-01
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
Số lượng
800 Hộp
Thành tiền
15560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
TCT-00181-24 Hộp 19450 2026-07-01
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
Số lượng
1500 Hộp
Thành tiền
29175000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
TCT-00181-24 Hộp 19450 2026-07-01
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
Số lượng
200 Hộp
Thành tiền
3890000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
TCT-00181-24 Hộp 19450 2026-07-01
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
Số lượng
200 Hộp
Thành tiền
3890000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
TCT-00181-24 Hộp 19450 2026-07-01
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
Số lượng
100 Hộp
Thành tiền
1945000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
TCT-00181-24 Hộp 19450 2026-07-01
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
Số lượng
200 Hộp
Thành tiền
3890000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
TCT-00181-24 Hộp 19450 2026-07-01
Tisercin
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
172000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
599110027023 Viên 1720 2026-07-01
Tisercin
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
172000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
599110027023 Viên 1720 2026-07-01
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
12140000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-29444-18 Viên 3035 2026-07-01
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(21mg + 7mg) /7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
Thành tiền
81000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40323
VD-35758-22 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói 27000 2026-07-01
Trilog
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
2,5%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893110263625 Tuýp 75000 2026-07-01
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
39500 Viên
Thành tiền
195525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
VN-20105-16 Viên 4950 2026-07-01
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
247500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
VN-20105-16 Viên 4950 2026-07-01
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
VN-20105-16 Viên 4950 2026-07-01
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
9900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
VN-20105-16 Viên 4950 2026-07-01
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
VN-20105-16 Viên 4950 2026-07-01
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
2475000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
VN-20105-16 Viên 4950 2026-07-01
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
113000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110288623 Viên 226 2026-07-01
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75005
893110160824 Viên 3000 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
8840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
15600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
2080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
894115430023 Viên 520 2026-07-01

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.