|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1500
|
6000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1500
|
6000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- (160mcg + 4,5mcg)/liều - 120 liều · Hít
- Số lượng
- 1000 Bình
- Thành tiền
- 434000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
300110006424 |
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 120 liều
Hít
|
Bình |
1000
|
434000
|
434000000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 43800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51021
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
200
|
219000
|
43800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T51
51021
|
2026-07-01 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- (160mcg + 4,5mcg)/liều - 60 liều · Hít
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 219000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20379-17 |
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 60 liều
Hít
|
Ống |
1000
|
219000
|
219000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- (160mcg + 4,5mcg)/liều - 120 liều · Hít
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 434000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20379-17 |
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 120 liều
Hít
|
Ống |
1000
|
434000
|
434000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- Thục địa 125 mg; Hoài sơn (bột) 160 mg; Đương qui (bột) 160 mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100 mg Trạch tả) 40 mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200 mg Hà thủ ô đỏ) 40 mg; Cao đặc hạt Thảo · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Traphaco-CNC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40323
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125 mg; Hoài sơn (bột) 160 mg; Đương qui (bột) 160 mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100 mg Trạch tả) 40 mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200 mg Hà thủ ô đỏ) 40 mg; Cao đặc hạt Thảo
Uống
|
Viên |
200000
|
650
|
130000000
|
N3 |
Traphaco-CNC
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4625000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893110470925 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
925
|
4625000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893110470925 |
250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 3700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
893110470925 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
925
|
3700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2775000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
893110470925 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
925
|
2775000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 3700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
893110470925 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
925
|
3700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 3700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
893110470925 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
925
|
3700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 134100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2980
|
134100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 149000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2980
|
149000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2980
|
5960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2980
|
2980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2980
|
2980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2980
|
2980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,03% (kl/kl); 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 19206 Tuýp
- Thành tiền
- 471123180
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl); 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
19206
|
24530
|
471123180
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 400 Tuýp
- Thành tiền
- 10760000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
26900
|
10760000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 28840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
28840
|
28840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Tarceva
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 170520900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche AG (Sản xuất: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN2-582-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
300
|
568403
|
170520900
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche AG
Sản xuất: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Tarceva
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 454722400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche AG (Sản xuất: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-17940-14 |
150mg
Uống
|
Viên |
800
|
568403
|
454722400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche AG
Sản xuất: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 92808500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20265-17 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
1856170
|
92808500
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 188965920
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20266-17 |
80mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
6298864
|
188965920
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1260
|
1260000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Terpin - Codein HD
Codein phosphat +Terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 7200 Viên
- Thành tiền
- 7200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
7200
|
1000
|
7200000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
- Số lượng
- 800 Hộp
- Thành tiền
- 15560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
TCT-00181-24 |
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g
Uống
|
Hộp |
800
|
19450
|
15560000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
- Số lượng
- 1500 Hộp
- Thành tiền
- 29175000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
TCT-00181-24 |
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g
Uống
|
Hộp |
1500
|
19450
|
29175000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
- Số lượng
- 200 Hộp
- Thành tiền
- 3890000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
TCT-00181-24 |
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g
Uống
|
Hộp |
200
|
19450
|
3890000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
- Số lượng
- 200 Hộp
- Thành tiền
- 3890000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
TCT-00181-24 |
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g
Uống
|
Hộp |
200
|
19450
|
3890000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
- Số lượng
- 100 Hộp
- Thành tiền
- 1945000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
TCT-00181-24 |
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g
Uống
|
Hộp |
100
|
19450
|
1945000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g · Uống
- Số lượng
- 200 Hộp
- Thành tiền
- 3890000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
TCT-00181-24 |
7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g
Uống
|
Hộp |
200
|
19450
|
3890000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Tisercin
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 172000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1720
|
172000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Tisercin
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 172000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1720
|
172000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 12140000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-29444-18 |
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg.
Uống
|
Viên |
4000
|
3035
|
12140000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (21mg + 7mg) /7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40323
|
VD-35758-22 |
(21mg + 7mg) /7ml
Nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
3000
|
27000
|
81000000
|
N4 |
Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-07-01 |
|
Trilog
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1200 Tuýp
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110263625 |
2,5%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
75000
|
90000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 39500 Viên
- Thành tiền
- 195525000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
39500
|
4950
|
195525000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 247500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4950
|
247500000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
4950
|
19800000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 9900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4950
|
9900000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
4950
|
19800000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 2475000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
500
|
4950
|
2475000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 113000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
500
|
226
|
113000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75 · 75005
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3000
|
240000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T75
75005
|
2026-07-01 |
|
V-shire 400 table
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 8840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
894115430023 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
520
|
8840000
|
N2 |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
V-shire 400 table
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
894115430023 |
400mg
Uống
|
Viên |
30000
|
520
|
15600000
|
N2 |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
V-shire 400 table
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 2080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
894115430023 |
400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
520
|
2080000
|
N2 |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |