Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-18 02:37
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 2051–2100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
V-shire 400 table
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
2080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
2080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
894115430023 Viên 520 2026-07-01
VITPP
Vitamin PP
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
3456000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-23497-15 Viên 144 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
64800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
144000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
32400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
21600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
21600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
Valgesic 10
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10500 Viên
Thành tiền
48405000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893110218025 Viên 4610 2026-07-01
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100860924 Gói 3150 2026-07-01
Vartel 20mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110073324 Viên 600 2026-07-01
Vastarel MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
811500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
32460000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01912
599110347225 Viên 5410 2026-07-01
Vatinis
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893110916824 Viên 5500 2026-07-01
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt - 200 liều · Xịt
Số lượng
800 Bình xịt
Thành tiền
61103200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-01
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml x 5ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
89999000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-07-01
Vigentin 500mg/62,5mg tab.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
23600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Viêt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110032800 Viên 5900 2026-07-01
Vina AD
Vitamin A (Retinyl palmitat); Vitamin D2 (Ergocalciferol)
Hàm lượng / Dạng
2000IU+400IU · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
172800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26711
VD-19369-13 Viên 576 2026-07-01
Vinbufen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
8000 Gói
Thành tiền
13584000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27007
893100232524 Gói 1698 2026-07-01
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1035000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27007
893110689224 Viên 345 2026-07-01
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01071
VD-36170-22 Ống 15000 2026-07-01
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
22000 Ống
Thành tiền
220000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27007
893114039523 Ống 10000 2026-07-01
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
22000 Ống
Thành tiền
220000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27007
893114039523 Ống 10000 2026-07-01
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51021
893115604024 Ống 12600 2026-07-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
28000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51021
893110219923 Lọ 14000 2026-07-01
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg+125mg+125mcg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
2380000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-01
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg+100mg+150mcg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
3960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100337924 Viên 990 2026-07-01
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
4000 IU + 400 IU · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
179700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Hataphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26711
VD-29467-18 Viên 599 2026-07-01
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
7560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-19913-13 Viên 840 2026-07-01
Voltaren
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
136080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
300110023825 Viên 17010 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
6500 Viên
Thành tiền
24570000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
37800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1890000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
18066000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-01
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
1,16g/100g x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
8000 Tuýp
Thành tiền
548000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-01
Wormectol 3
Ivermectin
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
44900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893110891724 Viên 44900 2026-07-01
Wormectol 3
Ivermectin
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
44900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-27005-17 Viên 44900 2026-07-01
Xalermus 250
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893100270800 Gói 2750 2026-07-01
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
29000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01912
400110017425 Viên 58000 2026-07-01
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
116000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
400110400923 Viên 58000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
30g/100ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
507000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
30g/100ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
888000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-01
Xenetix 350
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
35g/100ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
3180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-07-01
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg. · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
231840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40323
VD-26472-17 Viên 1932 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
11200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.