Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-18 02:37
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 2101–2150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
5600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
5600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
5600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15 mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
2780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01071
893110149423 Viên 1390 2026-07-01
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
44100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51021
893110281923 Lọ 12600 2026-07-01
Zinc
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
5600 viên
Thành tiền
3528000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-21787-14 viên 630 2026-07-01
Zitromax
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Uống
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
11598800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01912
800110991624 Lọ 115988 2026-07-01
Zometa
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/100ml · Tiêm
Số lượng
70 Chai
Thành tiền
452200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
800110978424 Chai 6460000 2026-07-01
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
135458500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A (Sản xuất: Canada; Đóng gói và xuất xưởng: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
754114177823 Viên 270917 2026-07-01
Zyvox
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
191400400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-19301-15 Túi 957002 2026-07-01
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Hàm lượng / Dạng
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
100400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40323
TCT-00044-21 Viên 502 2026-07-01
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,1%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
6071 Tuýp
Thành tiền
191236500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VD-35422-21 Tuýp 31500 2026-06-30
A.T ZinC
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5541400 Viên
Thành tiền
609554000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110702824 Viên 110 2026-06-30
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
70500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
VN-18589-15 Ống 23500 2026-06-30
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000UI + 250UI · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
100800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893100260400 Viên 560 2026-06-30
Acarbose Friulchem
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
390000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Italia, S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
VN-21983-19 Viên 2600 2026-06-30
Acritel-10
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
Tương đương Levocetirizin dihydroclorid 10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
179400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893100415024 Viên 2990 2026-06-30
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
108300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-30
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
15000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37601
300410198725 Lọ 75000 2026-06-30
Aeneas 20
Aescin
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
9570 Viên
Thành tiền
9971940
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VD-36201-22 Viên 1042 2026-06-30
Agi-vitac
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110380524 Viên 140 2026-06-30
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
345000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VN-19857-16 Lọ 57500 2026-06-30
Amikan
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
24700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
520110337025 Lọ 24700 2026-06-30
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
10% E 500ml (Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 1.25 gam; - Leucine 2.225 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1.7125 gam) 2.14 gam; - Me · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
3150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-18160-14 Chai 157500 2026-06-30
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
176000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
840110183223 viên 8800 2026-06-30
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
52000 Ống
Thành tiền
7960680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-19004-15 Ống 153090 2026-06-30
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
78000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83200
893114603624 Ống 780 2026-06-30
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
125mg; 875mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
378000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110394324 Viên 4200 2026-06-30
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g+1g · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
82498500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110288224 Lọ 54999 2026-06-30
Ausmuco 750V
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893100847024 Viên 1680 2026-06-30
Avodart
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
51771000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-17445-13 Viên 17257 2026-06-30
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
>= 10^8 CFU/g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
59840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
893400647724 Gói 2992 2026-06-30
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
>= 10^8 CFU/g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
59840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893400647724 Gói 2992 2026-06-30
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1.000.000IU · Tiêm
Số lượng
3010 Lọ
Thành tiền
11407900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110923124 Lọ 3790 2026-06-30
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
10400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
893110286600 Tuýp 10400 2026-06-30
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
10400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893110286600 Tuýp 10400 2026-06-30
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Hàm lượng / Dạng
250mg (dạng muối) · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893110159125 Lọ 45000 2026-06-30
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7 - 10^8 CFU/250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
117120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
QLSP-856-15 Viên 1464 2026-06-30
Boganic
Cao khô Actisô, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
893200726424 Viên 1800 2026-06-30
Bridion
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
6350190000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-30
Brilinta
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
4761900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-19006-15 Viên 15873 2026-06-30
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 40mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
102375000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-30
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, cam thảo, liên nhục, đảng sâm, phục linh, hoài sơn, ý dĩ, mạch nha, sơn tra, thần khúc, phấn hoa, cao xương hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
50000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
VD-27323-17 Chai 50000 2026-06-30
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
180480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cộng Hòa Síp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
529100427323 Viên 2256 2026-06-30
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
500mg, 1,25mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
VD-34896-20 Viên 840 2026-06-30
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
500mg, 1,25mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
VD-34896-20 Viên 840 2026-06-30
Cancidas
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50,0 mg (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
261240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-30
Cancidas
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70 mg (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
4 Lọ
Thành tiền
33154800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-30

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.