|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
40000
|
800
|
32000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
7000
|
800
|
5600000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
5000
|
800
|
4000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
7000
|
800
|
5600000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
7000
|
800
|
5600000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15 mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01071
|
893110149423 |
15 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1390
|
2780000
|
N4 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01071
|
2026-07-01 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51021
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Lọ |
3500
|
12600
|
44100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T51
51021
|
2026-07-01 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 5600 viên
- Thành tiền
- 3528000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
VD-21787-14 |
70mg
Uống
|
viên |
5600
|
630
|
3528000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 11598800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01912
|
800110991624 |
200mg/5ml
Uống
|
Lọ |
100
|
115988
|
11598800
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T01
01912
|
2026-07-01 |
|
Zometa
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 70 Chai
- Thành tiền
- 452200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma S.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
800110978424 |
4mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
70
|
6460000
|
452200000
|
N1 |
Fisiopharma S.r.l.
Italy
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 135458500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A (Sản xuất: Canada; Đóng gói và xuất xưởng: Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
754114177823 |
250mg
Uống
|
Viên |
500
|
270917
|
135458500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A
Sản xuất: Canada; Đóng gói và xuất xưởng: Ý
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Zyvox
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 191400400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19301-15 |
600mg/300ml
Tiêm
|
Túi |
200
|
957002
|
191400400
|
N1 |
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- Hàm lượng / Dạng
- Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 100400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40323
|
TCT-00044-21 |
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục
Uống
|
Viên |
200000
|
502
|
100400000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-07-01 |
|
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6071 Tuýp
- Thành tiền
- 191236500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VD-35422-21 |
0,1%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6071
|
31500
|
191236500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
A.T ZinC
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5541400 Viên
- Thành tiền
- 609554000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
Viên |
5541400
|
110
|
609554000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 70500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
3000
|
23500
|
70500000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000UI + 250UI · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
180000
|
560
|
100800000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Acarbose Friulchem
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Famar Italia, S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
VN-21983-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2600
|
390000000
|
N1 |
Famar Italia, S.p.A
Italy
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- Tương đương Levocetirizin dihydroclorid 10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 179400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893100415024 |
Tương đương Levocetirizin dihydroclorid 10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2990
|
179400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 108300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37601
|
300410198725 |
100UI/ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
75000
|
15000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T37
37601
|
2026-06-30 |
|
Aeneas 20
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 9570 Viên
- Thành tiền
- 9971940
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VD-36201-22 |
20 mg
Uống
|
Viên |
9570
|
1042
|
9971940
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Agi-vitac
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
140
|
4200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VN-19857-16 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
57500
|
345000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Amikan
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 24700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
520110337025 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
24700
|
24700000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 10% E 500ml (Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 1.25 gam; - Leucine 2.225 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1.7125 gam) 2.14 gam; - Me · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Chai
- Thành tiền
- 3150000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-18160-14 |
10% E 500ml (Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 1.25 gam; - Leucine 2.225 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1.7125 gam) 2.14 gam; - Me
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
157500
|
3150000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
840110183223 |
5mg + 10mg
Uống
|
viên |
20000
|
8800
|
176000000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 52000 Ống
- Thành tiền
- 7960680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-19004-15 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
52000
|
153090
|
7960680000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 78000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83200
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
780
|
78000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T83
83200
|
2026-06-30 |
|
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 875mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110394324 |
125mg; 875mg
Uống
|
Viên |
90000
|
4200
|
378000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 82498500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110288224 |
2g+1g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
54999
|
82498500
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1680
|
134400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Avodart
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 51771000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
17257
|
51771000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- >= 10^8 CFU/g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 59840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893400647724 |
>= 10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
20000
|
2992
|
59840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- >= 10^8 CFU/g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 59840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893400647724 |
>= 10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
20000
|
2992
|
59840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000IU · Tiêm
- Số lượng
- 3010 Lọ
- Thành tiền
- 11407900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110923124 |
1.000.000IU
Tiêm
|
Lọ |
3010
|
3790
|
11407900
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 10400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893110286600 |
3%+0,064%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
10400
|
10400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 10400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893110286600 |
3%+0,064%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
10400
|
10400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg (dạng muối) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110159125 |
250mg (dạng muối)
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
45000
|
90000000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7 - 10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 117120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
QLSP-856-15 |
10^7 - 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1464
|
117120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Boganic
Cao khô Actisô, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
893200726424 |
Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1800
|
90000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Bridion
Sugammadex
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 6350190000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
3500
|
1814340
|
6350190000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan)
Mỹ
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 4761900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
300
|
15873
|
4761900
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+ 40mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 102375000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
65000
|
1575
|
102375000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, cam thảo, liên nhục, đảng sâm, phục linh, hoài sơn, ý dĩ, mạch nha, sơn tra, thần khúc, phấn hoa, cao xương hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
VD-27323-17 |
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh
Uống
|
Chai |
1000
|
50000
|
50000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 180480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cộng Hòa Síp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2256
|
180480000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cộng Hòa Síp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
VD-34896-20 |
500mg, 1,25mg
Uống
|
Viên |
45000
|
840
|
37800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
VD-34896-20 |
500mg, 1,25mg
Uống
|
Viên |
45000
|
840
|
37800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50,0 mg (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 261240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- FAREVA Mirabel (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-20811-17 |
50,0 mg (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg )
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
6531000
|
261240000
|
N1 |
FAREVA Mirabel
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70 mg (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4 Lọ
- Thành tiền
- 33154800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- FAREVA Mirabel (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-20568-17 |
70 mg (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg)
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
4
|
8288700
|
33154800
|
N1 |
FAREVA Mirabel
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |