|
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 110300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893110056200 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5515
|
110300000
|
N3 |
CTCP US Pharma USA
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 110300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893110056200 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5515
|
110300000
|
N3 |
CTCP US Pharma USA
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 3,5g · Uống
- Số lượng
- 650 Gói
- Thành tiền
- 1048450
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110205925 |
125mg; 3,5g
Uống
|
Gói |
650
|
1613
|
1048450
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg (dạng muối ) · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110420324 |
8mg (dạng muối )
Uống
|
Viên |
50000
|
1320
|
66000000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 27870000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
600
|
46450
|
27870000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 7514000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893115287023 |
500mg
Uống
|
Viên |
17000
|
442
|
7514000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 5000 Túi
- Thành tiền
- 167500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
5000
|
33500
|
167500000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 62937000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96 · 96001
|
893114093023 |
10mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
900
|
69930
|
62937000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
96001
|
2026-06-30 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng ipratropium bromide monohydrate) 0,500 mg, Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,500 mg · Khí dung
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 192888000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Unither (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-19797-16 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng ipratropium bromide monohydrate) 0,500 mg, Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,500 mg
Khí dung
|
Lọ |
12000
|
16074
|
192888000
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 199440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110617124 |
2mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
80000
|
2493
|
199440000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 214500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400110194000 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4290
|
214500000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1100
|
165000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 139198800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
115999
|
139198800
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật.
- Hàm lượng / Dạng
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 66600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
Lọ |
2000
|
33300
|
66600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Dalacin C
Clindamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 600 mg/4 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 52400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
540110178323 |
600 mg/4 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
104800
|
52400000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1487400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
600
|
2479
|
1487400
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 109528000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
54764
|
109528000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 109528000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
54764
|
109528000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Số lượng
- 13500 Túi
- Thành tiền
- 1150200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
13500
|
85200
|
1150200000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T37
37101
|
2026-06-30 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Số lượng
- 2500 Túi
- Thành tiền
- 213000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
2500
|
85200
|
213000000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T37
37101
|
2026-06-30 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
8000
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 32200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110087824 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
7000
|
4600
|
32200000
|
N4 |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Amboise (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-20842-17 |
200mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
787500
|
157500000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 178600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83200
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
893
|
178600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T83
83200
|
2026-06-30 |
|
Diprivan
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 14000 Ống
- Thành tiền
- 1654352000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Corden Pharma S.P.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
800114400123 |
10mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
14000
|
118168
|
1654352000
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Dorio
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Biolab Co., Ltd. (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
885110985424 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
520000
|
156000000
|
N5 |
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1120
|
67200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1120
|
67200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 27,932g/100mL · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 1144000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-23274-22 |
27,932g/100mL
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
572000
|
1144000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
30000
|
2200
|
66000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 194000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
840110021025 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9700
|
194000000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 84900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893115470524 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Chai |
3000
|
28300
|
84900000
|
N4 |
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 84900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893115470524 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Chai |
3000
|
28300
|
84900000
|
N4 |
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Emla
Lidocain + prilocain
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 6013600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-19787-16 |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
60136
|
6013600
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 228000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3800
|
228000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg (dạng muối) +12,5mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 556020000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110218825 |
5mg (dạng muối) +12,5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
3089
|
556020000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
800
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 115500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
2000
|
57750
|
115500000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VN-23066-22 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
57750
|
34650000
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Epokine Prefilled injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/ 0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 164700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
QLSP-0666-13 |
4000IU/ 0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
600
|
274500
|
164700000
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 1149120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
3830400
|
1149120000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1700 Lọ
- Thành tiền
- 9814848000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1700
|
5773440
|
9814848000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 74970000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
VD-24350-16 |
Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2499
|
74970000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48068
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T48
48068
|
2026-06-30 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48070
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T48
48070
|
2026-06-30 |
|
Eumovate Cream
Clobetasol butyrat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g ; 0,05% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 23000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
500100028323 |
5g ; 0,05% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
23000
|
23000000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
Anh
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Ezecept 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 33000 Viên
- Thành tiền
- 177375000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893110167023 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
33000
|
5375
|
177375000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
VD-23652-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3300
|
264000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Fluomizin
Dequalinium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 23304000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VN-16654-13 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
1200
|
19420
|
23304000
|
N1 |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG)
Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ)
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 221760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110130423 |
10mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
160000
|
1386
|
221760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |