Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-18 02:37
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 2201–2250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
9000 Gói
Thành tiền
323730000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
VN-19677-16 Gói 35970 2026-06-30
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
Fosfomycin calcium hydrate 500mg (potency) · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
109500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-15983-12 Viên 21900 2026-06-30
GANTONIC TM
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu.
Hàm lượng / Dạng
Actiso 400mg, Rau đắng đất 400mg, Bìm bìm biếc 400mg, Diệp hạ châu 400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
TCT-00185-24 Viên 1600 2026-06-30
GLUCOSE 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
8150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-23167-15 Chai 16300 2026-06-30
GLUCOSE 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
60 Chai
Thành tiền
492000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110118123 Chai 8200 2026-06-30
Gabarica 400
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
870000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110029800 Viên 2900 2026-06-30
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
4000 Bơm tiêm
Thành tiền
2184000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-06-30
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893112426324 Viên 315 2026-06-30
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2 ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-30
Glockner-10
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
68040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893110660624 Viên 1890 2026-06-30
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
280560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
300110789924 Viên 2338 2026-06-30
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110606724 Chai 13000 2026-06-30
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
336000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VD-23167-15 Chai 16800 2026-06-30
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
37200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33088
89310309424 viên 465 2026-06-30
Glycinorm-80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
282000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
VN-19676-16 Viên 1880 2026-06-30
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
81000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
893110384724 Viên 5400 2026-06-30
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
81000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893110384724 Viên 5400 2026-06-30
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 0,75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
17640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
893100217624 Viên 882 2026-06-30
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 0,75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
17640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893100217624 Viên 882 2026-06-30
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
16000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
34768000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893110091625 Chai/Lọ/Ống 2173 2026-06-30
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg ( dạng muối)/ml · Tiêm truyền
Số lượng
36000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
30672000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893110299000 Chai/Lọ/Ống 852 2026-06-30
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
88200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
870110780724 Viên 14700 2026-06-30
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn)
Hàm lượng / Dạng
(Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
86940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-30
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
200mg (dạng muối) + 100mg (dạng muối) + 1000mcg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893110842624 Viên 1575 2026-06-30
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
16650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
VD-24067-16 Viên 5550 2026-06-30
Indapa
Captopril + Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893110044200 Viên 1500 2026-06-30
Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex (tên mới: Hemafero)
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Uống
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
79800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60015
VD-35387-21 Ống 5700 2026-06-30
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
766400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60015
893110360125 Ống 958 2026-06-30
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
Hàm lượng / Dạng
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110421624 Viên 11100 2026-06-30
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
Hàm lượng / Dạng
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
Số lượng
156240 Viên
Thành tiền
1734264000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110421624 Viên 11100 2026-06-30
Khí Oxy bình 40 lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
25000000 lít
Thành tiền
540000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Khí công nghiệp Bắc Hà/Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T25 · 25005
. lít 22 2026-06-30
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
288000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Finland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
640114769624 Viên 6000 2026-06-30
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
240 Chai
Thành tiền
1680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110118323 Chai 7000 2026-06-30
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
390000 Viên
Thành tiền
904800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893110056523 Viên 2320 2026-06-30
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1600 Viên
Thành tiền
1176000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-35819-22 Viên 735 2026-06-30
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(Medium-chain Triglycerides 10,0g + Soya-bean oil 10,0g)/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
351960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
400110020423 Chai 175980 2026-06-30
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
504000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893110742524 Viên 2800 2026-06-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Số lượng
4000 Bơm tiêm
Thành tiền
341524000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1000 Bơm tiêm
Thành tiền
113163000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-30
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
209400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
529110030223 Viên 3490 2026-06-30
Lubicid Suspension
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
525,6mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
87000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60015
893100484224 Gói 8700 2026-06-30
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
53550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893111093823 Ống 8925 2026-06-30
Macrina
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
56775000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893210119700 Viên 3785 2026-06-30
Macrina
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
224700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893210119700 Viên 3745 2026-06-30
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg +5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
6540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110431324 Viên 109 2026-06-30
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-30
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-30
Medovent 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
VN-17515-13 Viên 1750 2026-06-30
Meko INH 150
Isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
4480 Viên
Thành tiền
1344000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89011
893110830224 Viên 300 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
17000 Lọ
Thành tiền
9349099000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-30

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.