Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20801–20850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cetimed 10mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
850 Viên
Thành tiền
3442500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VN-17096-13 Viên 4050 2026-05-20
Chorlatcyn
Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính.
Hàm lượng / Dạng
50mg, 50mg, 125mg, 25mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
39984000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
GC-269-17 Viên 2499 2026-05-20
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
75000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100204325 Viên 25 2026-05-20
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
35424000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
893110332800 Viên 738 2026-05-20
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
81900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110887224 Gói 27300 2026-05-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
4800 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110617124 Viên 2500 2026-05-20
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg(dạng muối) + 5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
197670000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-20
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
(0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 1%(kl/tt); 3,0g)/ 60ml · Dùng ngoài
Số lượng
7800 Chai
Thành tiền
159705000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110849624 Chai 20475 2026-05-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat
Hàm lượng / Dạng
500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
18000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110307200 Lọ 18000 2026-05-20
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 viên
Thành tiền
693000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110161300 viên 693 2026-05-20
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
5500 viên
Thành tiền
6468000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-27507-17 viên 1176 2026-05-20
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
346690000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
540110991924 Lọ 34669 2026-05-20
Dexamethasone
Dexamethason acetat
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VD-27152-17 Ống 648 2026-05-20
Dexamethasone
Dexamethason acetat
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
4536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
893110172124 Ống 648 2026-05-20
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
118000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110394824 Viên 118 2026-05-20
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
272250000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
896410048825 Lọ 54450 2026-05-20
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
1000IU/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-05-20
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
1000IU/ 10ml · Tiêm
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
493200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
896410048825 Lọ 54800 2026-05-20
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0.45g+9.6mg · Dùng ngoài
Số lượng
90 Tuýp
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-23251-15 Tuýp 14000 2026-05-20
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
9408000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5670000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
893110204725 Viên 567 2026-05-20
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
525000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110024600 Viên 1050 2026-05-20
Duhemos 500
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95047
893110398023 Viên 2499 2026-05-20
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg · Uống
Số lượng
182000 Viên
Thành tiền
509600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-35156-21 Viên 2800 2026-05-20
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1000 viên
Thành tiền
1092000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100106023 viên 1092 2026-05-20
Eperison 50
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
18320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110216023 Viên 229 2026-05-20
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
11760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
VD-33458-19 Viên 245 2026-05-20
Ezatux
Eprazinon
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95047
VD-22320-15 Viên 950 2026-05-20
Fabamox 1g
Amoxicillin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
26400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCPDP TWI - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3300 2026-05-20
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
1305000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
890110352424 Viên 1450 2026-05-20
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
7000 Chai
Thành tiền
95550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
893110606724 Chai 13650 2026-05-20
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
3150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
400110017625 Ống 105000 2026-05-20
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
13000 Ống
Thành tiền
28470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110091625 Ống 2190 2026-05-20
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
30mg/gói · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
133850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
300110000624 Gói 5354 2026-05-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
1453200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100311300 Chai 36330 2026-05-20
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
29000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-24067-16 Viên 5800 2026-05-20
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
Hàm lượng / Dạng
50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
Số lượng
53200 Gói
Thành tiền
505400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-26695-17 Gói 9500 2026-05-20
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg; · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893200120600 Gói 2760 2026-05-20
Hộ thanh can
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
Hàm lượng / Dạng
1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
130500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-25516-16 Viên 2900 2026-05-20
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
45900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
VD-30387-18 Viên 850 2026-05-20
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110172223 Viên 2500 2026-05-20
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
6615000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-35223-21 Viên 1470 2026-05-20
Kalira
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
5000mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110211900 Gói 14700 2026-05-20
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
795000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-34939-21 Viên 265 2026-05-20
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
37800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110269623 Viên 6300 2026-05-20
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg, 5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893200723424 Viên 500 2026-05-20
Laevolac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
72000 Gói
Thành tiền
396000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
900100522324 Gói 5500 2026-05-20
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
500mg; 300mg · Uống
Số lượng
67000 Viên
Thành tiền
96346000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-23289-15 Viên 1438 2026-05-20
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12.5mg · Uống
Số lượng
10800 Viên
Thành tiền
32400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-20
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
Số lượng
422500 Viên
Thành tiền
372645000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-23617-15 Viên 882 2026-05-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.