Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07 09:09
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20851–20900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Long huyết DTH
Huyết giác
|
893200120300 | Viên | 1715 | 2026-05-20 |
|
Losartan DWP 75mg
Losartan
|
893110285424 | Viên | 588 | 2026-05-20 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110420024 (VD-21973-14) | Lọ | 37000 | 2026-05-20 |
|
Metformin Stella 850mg
Metformin
|
VD-26565-17 | Viên | 720 | 2026-05-20 |
|
Metsav 750 XR
Metformin
|
893110230424 | Viên | 1785 | 2026-05-20 |
|
Morphin
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-05-20 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
|
VD-19031-13 | Viên | 10000 | 2026-05-20 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-34988-21 | Lọ | 5250 | 2026-05-20 |
|
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
|
VD-21865-14 | Viên | 935 | 2026-05-20 |
|
OXY I (<2 L/P)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1000 | 2026-05-20 |
|
OXY II (2-3 L/P)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1500 | 2026-05-20 |
|
OXY III (>3 L/P)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2000 | 2026-05-20 |
|
OXY IV (5-7 L/P)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3000 | 2026-05-20 |
|
OXY V (>7 L/P)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4500 | 2026-05-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
893110639524 | Gói | 2700 | 2026-05-20 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100125225 | Gói | 1155 | 2026-05-20 |
|
Panfor SR-1000
Metformin
|
890110015824 | Viên | 1000 | 2026-05-20 |
|
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-22243-19 | Túi | 37400 | 2026-05-20 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2919 | 2026-05-20 |
|
Piracetam-Egis
Piracetam
|
599110407823 | Viên | 1710 | 2026-05-20 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 151000 | 2026-05-20 |
|
Polnye
Acid amin*
|
893110165623 | Chai | 104000 | 2026-05-20 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-05-20 |
|
Relaxven - plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-05-20 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-05-20 |
|
Sezstad 10
Ezetimibe
|
893110390723 | Viên | 3200 | 2026-05-20 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin
|
893110330400 | Viên | 650 | 2026-05-20 |
|
Smecgim
Dioctahedral smectit
|
893100431624 | Gói | 2310 | 2026-05-20 |
|
Sorbitol
Sorbitol
|
893100244125 | Gói | 625 | 2026-05-20 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
|
893110193624 | viên | 2730 | 2026-05-20 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
|
893110193624 | Viên | 2900 | 2026-05-20 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
|
893115615524 | Túi | 19080 | 2026-05-20 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
|
893115615524 | Túi | 19080 | 2026-05-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-05-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-20 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
VN-22534-20 | Viên | 4612 | 2026-05-20 |
|
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
|
893111302523 | Viên | 610 | 2026-05-20 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-20 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-05-20 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-05-20 |
|
Ultravist 300 Inj 100ml 10's
Iopromid acid
|
400110021024 | Chai/Lọ | 441000 | 2026-05-20 |
|
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
|
893110510324 | Viên | 500 | 2026-05-20 |
|
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
|
893110690924 | Viên | 800 | 2026-05-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 3150 | 2026-05-20 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
|
893110073324 | Viên | 600 | 2026-05-20 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-20 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-05-20 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-05-20 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-05-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 990 | 2026-05-20 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.