Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-07 09:09
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20851–20900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Long huyết DTH
Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
280mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
51450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893200120300 Viên 1715 2026-05-20
Losartan DWP 75mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
705600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110285424 Viên 588 2026-05-20
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
35mg+100.000UI + 10mg · Nhỏ mắt, mũi, tai
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
6660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110420024 (VD-21973-14) Lọ 37000 2026-05-20
Metformin Stella 850mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-26565-17 Viên 720 2026-05-20
Metsav 750 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1785000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110230424 Viên 1785 2026-05-20
Morphin
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
178500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
893111093823 Ống 8925 2026-05-20
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
7300 Viên
Thành tiền
73000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VD-19031-13 Viên 10000 2026-05-20
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
315000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-05-20
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
2800 Viên
Thành tiền
2618000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-21865-14 Viên 935 2026-05-20
OXY I (<2 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
200 Giờ
Thành tiền
200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 1000 2026-05-20
OXY II (2-3 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
31000 Giờ
Thành tiền
46500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 1500 2026-05-20
OXY III (>3 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
500 Giờ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 2000 2026-05-20
OXY IV (5-7 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
300 Giờ
Thành tiền
900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 3000 2026-05-20
OXY V (>7 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
200 Giờ
Thành tiền
900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 4500 2026-05-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Số lượng
1800 Gói
Thành tiền
4860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110639524 Gói 2700 2026-05-20
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 300mg + 509mg + 2,7g · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100125225 Gói 1155 2026-05-20
Panfor SR-1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
890110015824 Viên 1000 2026-05-20
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Túi
Thành tiền
168300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Maco Productions (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
VN-22243-19 Túi 37400 2026-05-20
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 300mg, 300mg, 40mg · Uống
Số lượng
9500 Viên
Thành tiền
27730500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-26637-17 Viên 2919 2026-05-20
Piracetam-Egis
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
20520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
599110407823 Viên 1710 2026-05-20
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml, (20/80) · Tiêm
Số lượng
23000 Ống
Thành tiền
3473000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
590410177500 Ống 151000 2026-05-20
Polnye
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
156000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110165623 Chai 104000 2026-05-20
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
316380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
300110526224 Viên 10546 2026-05-20
Relaxven - plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 95mg + 15mg · Uống
Số lượng
16900 Viên
Thành tiền
49601500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110717824 Viên 2935 2026-05-20
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6800 Viên
Thành tiền
13137600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02011
599112027923 Viên 1932 2026-05-20
Sezstad 10
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
488000 Viên
Thành tiền
1561600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95078
893110390723 Viên 3200 2026-05-20
Sitagliptin 50
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
48750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110330400 Viên 650 2026-05-20
Smecgim
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g / 3,76g · Uống
Số lượng
210 Gói
Thành tiền
485100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100431624 Gói 2310 2026-05-20
Sorbitol
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
200 Gói
Thành tiền
125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100244125 Gói 625 2026-05-20
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3150 viên
Thành tiền
8599500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110193624 viên 2730 2026-05-20
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
14500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110193624 Viên 2900 2026-05-20
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm
Số lượng
11200 Túi
Thành tiền
213696000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893115615524 Túi 19080 2026-05-20
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm
Số lượng
11200 Túi
Thành tiền
213696000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893115615524 Túi 19080 2026-05-20
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
41340000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-21455-14 Viên 2067 2026-05-20
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12.5mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
7800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-20
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
210 Viên
Thành tiền
968520
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VN-22534-20 Viên 4612 2026-05-20
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
15mg +100mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
183000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893111302523 Viên 610 2026-05-20
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
Hàm lượng / Dạng
24mg, 52mg, 260mg, 18mg, 250mg, 50mg · Uống
Số lượng
6200 Viên
Thành tiền
8370000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-20
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
3642000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-29444-18 Viên 3035 2026-05-20
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.A Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-20
Ultravist 300 Inj 100ml 10's
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai/Lọ
Thành tiền
44100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52007
400110021024 Chai/Lọ 441000 2026-05-20
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110510324 Viên 500 2026-05-20
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
4mg + 30mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110690924 Viên 800 2026-05-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100860924 Gói 3150 2026-05-20
Vartel 20mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
4140000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110073324 Viên 600 2026-05-20
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg(dạng muối) + 2,5mg · Uống
Số lượng
11600 Viên
Thành tiền
69136000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-20
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1990 Lọ
Thành tiền
179098010
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (American Samoa)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95078
001115023625 Lọ 89999 2026-05-20
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
001115023625 Lọ 89999 2026-05-20
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
2800 Lọ
Thành tiền
44800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54003
893110219923 Lọ 16000 2026-05-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg+100mg+150mcg · Uống
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
693000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100337924 Viên 990 2026-05-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.