Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07 09:32
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21151–21200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Flucason
Fluticason propionat
|
893110264324 | Lọ | 115000 | 2026-05-19 |
|
Flunarizin 10mg
Flunarizin
|
893110158223 | Viên | 400 | 2026-05-19 |
|
Flunarizine
Flunarizin
|
893110330200 | Viên | 186 | 2026-05-19 |
|
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
|
893110220423 | viên | 4590 | 2026-05-19 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
|
893110130423 | Viên | 1596 | 2026-05-19 |
|
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
|
VN-19441-15 | Viên | 3000 | 2026-05-19 |
|
Forbizin 10mg
Dapagliflozin
|
893110208223 | Viên | 13986 | 2026-05-19 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon
|
893710958224 | Lọ | 54000 | 2026-05-19 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
|
893110937724 | Viên | 4999 | 2026-05-19 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-05-19 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
|
VN3-38-18 | Viên | 19000 | 2026-05-19 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-05-19 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
|
893100153023 | Viên | 678 | 2026-05-19 |
|
Fucalmax
Calci lactat
|
893100069700 | Gói/ Túi/ Lọ/Ống/Bịch | 3400 | 2026-05-19 |
|
Fucipa
Fusidic acid
|
VD-31487-19 | Tuýp | 12500 | 2026-05-19 |
|
Fucortmeyer Cream
Fusidic acid + hydrocortison
|
893110106225 | Tuýp | 42000 | 2026-05-19 |
|
Fynkhepar 200mg Tablet
Silymarin
|
VN-21532-18 | Viên | 5900 | 2026-05-19 |
|
GILOBA
Ginkgo biloba
|
VN-20891-18 | Viên | 3850 | 2026-05-19 |
|
Garnotal
Phenobarbital
|
893112426324 | viên | 315 | 2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
|
893112467324 | Viên | 210 | 2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
|
893112467324 | Viên | 210 | 2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
|
893112467324 | Viên | 210 | 2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
|
893112467324 | Viên | 210 | 2026-05-19 |
|
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3500 | 2026-05-19 |
|
Gel-aphos
Aluminum phosphat
|
893110144824 | Gói | 1650 | 2026-05-19 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100473424 | Gói | 2700 | 2026-05-19 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
|
800410092123 | Bơm tiêm | 70000 | 2026-05-19 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
|
893110175124 | Ống | 1020 | 2026-05-19 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
|
VD-22909-15 | Viên | 303 | 2026-05-19 |
|
Giloba
Ginkgo biloba
|
VN-20891-18 | Viên | 3850 | 2026-05-19 |
|
Ginkor fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
|
VN-16802-13 | Viên | 3730 | 2026-05-19 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
890410091623 | Bút tiêm | 219900 | 2026-05-19 |
|
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
|
890110352524 | viên | 1890 | 2026-05-19 |
|
Glimepirid 4mg
Glimepirid
|
893110170724 | Viên | 162 | 2026-05-19 |
|
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
|
893110747924 | Viên | 840 | 2026-05-19 |
|
Glipizide 5
Glipizid
|
893110111825 | Viên | 2898 | 2026-05-19 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
|
300110789924 | Viên | 2338 | 2026-05-19 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
VD-35953-22 | Chai | 9200 | 2026-05-19 |
|
Glucose 20%
Glucose
|
893110606724 | Chai | 13650 | 2026-05-19 |
|
Glucose 30%
Glucose
|
893110712124 | Ống | 1050 | 2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110118123 | Chai | 11500 | 2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110117123 | Túi | 18600 | 2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 7279 | 2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110118123 | Chai | 11500 | 2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110118123 | Chai | 11500 | 2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110118123 | Chai | 11500 | 2026-05-19 |
|
Gludazim
Tinidazol
|
VD-35678-22 | Lọ | 29669 | 2026-05-19 |
|
Glumeform 500 XR
Metformin
|
VD-35538-22 | viên | 1050 | 2026-05-19 |
|
Gly4par 60
Gliclazid
|
890110999124 | Viên | 1200 | 2026-05-19 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
|
VN-19676-16 | Viên | 1890 | 2026-05-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.