Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-07 09:32
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21201–21250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glypressin
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
74487000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-05-19
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
103180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893110703524 Viên 4690 2026-05-19
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110703524 Viên 5000 2026-05-19
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
54950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
880100006823 Gói 7850 2026-05-19
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
3136000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110004500 Viên 4480 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
80000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
80000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
80000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
80000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
110 Ống
Thành tiền
132000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110151100 Ống 1200 2026-05-19
Halixol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
6720 viên
Thành tiền
11874240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VN-16748-13 viên 1767 2026-05-19
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
6120 viên
Thành tiền
642600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110215500 viên 105 2026-05-19
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
6000 ống
Thành tiền
25500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100221025 ống 4250 2026-05-19
Hemotocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110281623 Lọ 346500 2026-05-19
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
48940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
300110000524 Gói 4894 2026-05-19
Hismedan
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
4256000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-18742-13 Viên 152 2026-05-19
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Hàm lượng / Dạng
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
224250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-32543-19 Viên 1495 2026-05-19
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
43200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893200122900 Viên 432 2026-05-19
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
367000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở đóng gói và KSCL: Takeda Manufacturing Austria AG (NSX: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và KSCL: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26030
QLSP-1130-18 Chai 734000 2026-05-19
Hypetor 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
79800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-36035-22 Viên 1995 2026-05-19
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4 mg · Uống
Số lượng
310000 Viên
Thành tiền
325500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893110310300 Viên 1050 2026-05-19
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 62,5mg · Uống
Số lượng
8300 viên
Thành tiền
132642300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110270900 viên 15981 2026-05-19
Ibufo
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8715000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-35441-21 Lọ 17430 2026-05-19
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 400UI · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
34000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-19910-16 Viên 3400 2026-05-19
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
19600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-32838-19 Gói 9800 2026-05-19
Iminitrat 10
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
893110285925 Viên 1932 2026-05-19
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
350 Lọ
Thành tiền
23800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
300100444423 Lọ 68000 2026-05-19
Insuact 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
63600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110370523 Viên 318 2026-05-19
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml; 3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bút tiêm
Thành tiền
444000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89007
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-19
Irbesartan
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1695000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-35515-21 Viên 339 2026-05-19
Irbesartan 300mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110280324 Viên 680 2026-05-19
Irbis Htz - 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
44610000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60015
890110331725 Viên 1487 2026-05-19
Itamecardi 25
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
25mg/10ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110582424 Ống 180000 2026-05-19
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
26900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
840110003825 Viên 13450 2026-05-19
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
276864000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN2-605-17 Viên 23072 2026-05-19
Kagasdine
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
3874000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110136825 Viên 149 2026-05-19
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
17400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110360125 Ống 870 2026-05-19
Kanausin
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110365323 Viên 300 2026-05-19
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
3136000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-20761-14 Viên 112 2026-05-19
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
2780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
VD-20761-14 Viên 139 2026-05-19
Ketofen-Drop
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
2200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110880124 Ống 5500 2026-05-19
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
120mg + 35mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-23886-15 Viên 350 2026-05-19
Kitno
Calci carbonat
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893100207724 Viên 1400 2026-05-19
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
3000 gói
Thành tiền
14340000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110202600 gói 4780 2026-05-19
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
12500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
640114769624 Viên 6250 2026-05-19
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
217350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893400251223 Viên 1449 2026-05-19
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
QLSP-851-15 Gói 840 2026-05-19
Lacikez 2mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
590110425723 Viên 4200 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2330 Chai/Lọ/Bịch/Túi
Thành tiền
16543000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110118323 Chai/Lọ/Bịch/Túi 7100 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893110118323 Chai 11000 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.