Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-07 09:32
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21251–21300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
20760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110118323 Chai 6920 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893110118323 Chai 11000 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893110118323 Chai 11000 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893110118323 Chai 11000 2026-05-19
Lamedxan 10
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13885000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110270624 Viên 2777 2026-05-19
Lamone 100
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110107323 Viên 2180 2026-05-19
Lansoprazol
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1395000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110024200 Viên 279 2026-05-19
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
12240 viên
Thành tiền
7344000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110332924 viên 600 2026-05-19
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine 3,8g · Khí dung
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
1660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
599110011924 Lọ 166000 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
10g · Bôi
Số lượng
1250 Tuýp
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893100546224 Tuýp 40000 2026-05-19
Lifecita 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
4500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110075824 Viên 1500 2026-05-19
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
77000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
300110796724 Ống 15400 2026-05-19
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
4800 Viên
Thành tiền
50692800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine (CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
539110009825 Viên 10561 2026-05-19
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine (CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
VN-21162-18 Viên 10561 2026-05-19
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
88000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
900110782324 Chai 110000 2026-05-19
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
10380 viên
Thành tiền
63318000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
599110447725 viên 6100 2026-05-19
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
305000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
599110447725 Viên 6100 2026-05-19
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
250 Tuýp/Ống/Túi/Lọ
Thành tiền
3675000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110037100 Tuýp/Ống/Túi/Lọ 14700 2026-05-19
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110037100 Tuýp 14700 2026-05-19
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
46500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-30950-18 Viên 930 2026-05-19
Losartan HCT 50/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
2800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110333700 Viên 350 2026-05-19
Lotemax
Loteprednol etabonat
Hàm lượng / Dạng
0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
153650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bausch and Lomb Incorporated (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-05-19
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110742624 Viên 3100 2026-05-19
Luotai
Panax notoginseng saponins
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
57750000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-05-19
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Hàm lượng / Dạng
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
Số lượng
4000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
320000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
300110185123 Chai/Lọ/Ống 80000 2026-05-19
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
80 Ống
Thành tiền
232000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
872000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100322824 Viên 109 2026-05-19
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
750mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110101724 Ống 3700 2026-05-19
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 25mg · Uống
Số lượng
179000 Viên
Thành tiền
101493000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893100290600 Viên 567 2026-05-19
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
5670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-23168-15 Chai 18900 2026-05-19
Masozym
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^9CFU · Uống
Số lượng
20000 gói
Thành tiền
108360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60015
893400324125 gói 5418 2026-05-19
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
20760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
540110522824 Tuýp 51900 2026-05-19
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
350000 viên
Thành tiền
127400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100051524 viên 364 2026-05-19
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
5700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110859224 Gói 5700 2026-05-19
Medovent 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-19
Meko INH 300
Isoniazid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
4400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110060123 Viên 550 2026-05-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
19500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VN-20575-17 Viên 3900 2026-05-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
13100 viên
Thành tiền
49780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VN-20575-17 viên 3800 2026-05-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26003
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-19
Meloxvaco 15
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
475000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-34802-20 Viên 95 2026-05-19
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
39800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110420024 Lọ 39800 2026-05-19
Meropenem 1g
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
22000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110896524 Lọ 22000 2026-05-19
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
79800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110058000 Viên 3990 2026-05-19
Mesna-BFS
Mesna
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110202825 Ống 31400 2026-05-19
Mesna-BFS
Mesna
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
219800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-34669-20 Ống 31400 2026-05-19
Methocarbamol
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1555000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110288023 Viên 311 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.