Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-07 09:32
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21301–21350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
7670 viên
Thành tiền
16429140
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110949724 viên 2142 2026-05-19
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
23500 viên
Thành tiền
19975000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110061623 viên 850 2026-05-19
Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
44280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
840110444723 Lọ 36900 2026-05-19
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
6850 viên
Thành tiền
822000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893115304223 viên 120 2026-05-19
Mextropol forte
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
39000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
590110977424 Viên 6500 2026-05-19
Meyerlukast 10
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
519000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110322223 Viên 519 2026-05-19
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
4000 viên
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110849224 viên 4000 2026-05-19
Mifetone 200 MCG
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
48 viên
Thành tiền
189600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110156325 viên 3950 2026-05-19
Mirenzine 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110484324 Viên 1250 2026-05-19
Mitidipil 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
192000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110569124 Viên 4800 2026-05-19
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
6096000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-20579-14 Viên 254 2026-05-19
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250 mg + 25mg (dạng khan) · Uống
Số lượng
1300 Viên
Thành tiền
4530500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110450223 Viên 3485 2026-05-19
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
38048700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
001410179600 Lọ 3804870 2026-05-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
12 Lọ
Thành tiền
810000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
499110415423 Lọ 67500 2026-05-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 ml
Thành tiền
2700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
499110415423 ml 6750 2026-05-19
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100426824 Viên 540 2026-05-19
Mynarac
Tolperison
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
3000 viên
Thành tiền
4650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110270223 viên 1550 2026-05-19
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
492660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11049
VD-35337-21 Viên 2898 2026-05-19
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/ 1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
QLSP-920-16 Lọ 126000 2026-05-19
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110492424 Chai 40000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
66000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
893110118423 Chai 6600 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500mg · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
22680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24254
VD-35956-22 Chai 7560 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100901924 Lọ 1300 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
7000 Chai
Thành tiền
31430000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110118423 Chai 4490 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
107400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110118423 Chai 10740 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
43000 Chai
Thành tiền
268062000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110039623 Chai 6234 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
4620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110349523 Ống 2310 2026-05-19
Natri clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
3%, dung tích 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
2106300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110118723 Chai 7021 2026-05-19
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
300110029823 Viên 4987 2026-05-19
Navaldo
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
360 Lọ
Thành tiền
7920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110087324 Lọ 22000 2026-05-19
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
23760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
300115082323 Viên 11880 2026-05-19
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
3892800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893114038600 Ống 3244 2026-05-19
Neuropyl 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37810
893110265123 Viên 550 2026-05-19
Nevanac
Nepafenac
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
30599800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-05-19
Nexipraz 20
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
13800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110362924 viên 2760 2026-05-19
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110028924 Viên 3500 2026-05-19
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
69300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
893110462724 Viên 630 2026-05-19
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
39204000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
383110000500 Viên 3267 2026-05-19
Nobstruct
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
94500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893110395724 Ống 31500 2026-05-19
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
20160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-24342-16 Ống 10080 2026-05-19
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110078424 Ống 2970 2026-05-19
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml;1ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
175000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110750024 Ống 3500 2026-05-19
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
21000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
858110353424 Ống 35000 2026-05-19
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
280 Bút tiêm
Thành tiền
56142240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-19
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
601524000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Chai/Lọ/Bịch/Túi
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110118823 Chai/Lọ/Bịch/Túi 6000 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.