Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07 09:32
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21301–21350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
|
893110949724 | viên | 2142 | 2026-05-19 |
|
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
|
893110061623 | viên | 850 | 2026-05-19 |
|
Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
|
840110444723 | Lọ | 36900 | 2026-05-19 |
|
Metronidazol
Metronidazol
|
893115304223 | viên | 120 | 2026-05-19 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
|
590110977424 | Viên | 6500 | 2026-05-19 |
|
Meyerlukast 10
Natri montelukast
|
893110322223 | Viên | 519 | 2026-05-19 |
|
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110849224 | viên | 4000 | 2026-05-19 |
|
Mifetone 200 MCG
Misoprostol
|
893110156325 | viên | 3950 | 2026-05-19 |
|
Mirenzine 5
Flunarizin
|
893110484324 | Viên | 1250 | 2026-05-19 |
|
Mitidipil 4mg
Lacidipin
|
893110569124 | Viên | 4800 | 2026-05-19 |
|
Modom's
Domperidon
|
VD-20579-14 | Viên | 254 | 2026-05-19 |
|
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
|
893110450223 | Viên | 3485 | 2026-05-19 |
|
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
|
001410179600 | Lọ | 3804870 | 2026-05-19 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
|
499110415423 | Lọ | 67500 | 2026-05-19 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
|
499110415423 | ml | 6750 | 2026-05-19 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100426824 | Viên | 540 | 2026-05-19 |
|
Mynarac
Tolperison
|
893110270223 | viên | 1550 | 2026-05-19 |
|
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
VD-35337-21 | Viên | 2898 | 2026-05-19 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
|
QLSP-920-16 | Lọ | 126000 | 2026-05-19 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
893110492424 | Chai | 40000 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 6600 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-35956-22 | Chai | 7560 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 11000 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100901924 | Lọ | 1300 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 4490 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 10740 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 6234 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 11000 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 11000 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 11000 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
|
893110349523 | Ống | 2310 | 2026-05-19 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
|
893110118723 | Chai | 7021 | 2026-05-19 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
|
300110029823 | Viên | 4987 | 2026-05-19 |
|
Navaldo
Fluorometholon
|
893110087324 | Lọ | 22000 | 2026-05-19 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-05-19 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
893114038600 | Ống | 3244 | 2026-05-19 |
|
Neuropyl 800
Piracetam
|
893110265123 | Viên | 550 | 2026-05-19 |
|
Nevanac
Nepafenac
|
VN-17217-13 | Lọ | 152999 | 2026-05-19 |
|
Nexipraz 20
Esomeprazol
|
893110362924 | viên | 2760 | 2026-05-19 |
|
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
|
893110028924 | Viên | 3500 | 2026-05-19 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 630 | 2026-05-19 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
|
383110000500 | Viên | 3267 | 2026-05-19 |
|
Nobstruct
N-acetylcystein
|
893110395724 | Ống | 31500 | 2026-05-19 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
|
VD-24342-16 | Ống | 10080 | 2026-05-19 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
|
893110078424 | Ống | 2970 | 2026-05-19 |
|
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
893110750024 | Ống | 3500 | 2026-05-19 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
858110353424 | Ống | 35000 | 2026-05-19 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-05-19 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-05-19 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai/Lọ/Bịch/Túi | 6000 | 2026-05-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.