Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-08 09:56
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21501–21550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100219224 | Gói | 3150 | 2026-05-19 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100219224 | gói | 2940 | 2026-05-19 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 3150 | 2026-05-19 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 3150 | 2026-05-19 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
|
893110073324 | Viên | 600 | 2026-05-19 |
|
Vasomin 500
Glucosamin
|
893100075100 | Viên | 209 | 2026-05-19 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
VN3-389-22 | Viên | 5410 | 2026-05-19 |
|
Vecmid 1 gm
Vancomycin
|
VN-22662-20 | Lọ | 75117 | 2026-05-19 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
|
840110521124 | Viên | 3100 | 2026-05-19 |
|
Ventinos
Budesonid
|
893100224624 | chai | 78000 | 2026-05-19 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-05-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-05-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-05-19 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-19 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-21898-14 | Viên | 4700 | 2026-05-19 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
|
893110375723 | Ống | 35900 | 2026-05-19 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
VD-19369-13 | viên | 576 | 2026-05-19 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-05-19 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 110 | 2026-05-19 |
|
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
893110030324 | Ống | 50000 | 2026-05-19 |
|
Vincomid
Metoclopramid
|
VD-21919-14 | Ống | 1020 | 2026-05-19 |
|
Vinpha E
Vitamin E
|
VD3-186-22 | Viên | 505 | 2026-05-19 |
|
Vinphacetam
Piracetam
|
893110304823 | Ống | 3000 | 2026-05-19 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
|
893110448324 | Ống | 5600 | 2026-05-19 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 7000 | 2026-05-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6489 | 2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 2000 | 2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
|
893110712324 | Ống/Lọ | 1260 | 2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1150 | 2026-05-19 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-05-19 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7300 | 2026-05-19 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | viên | 1050 | 2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
|
893100174025 | Viên | 600 | 2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
|
893100174025 | Viên | 600 | 2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
|
893100174025 | Viên | 600 | 2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
|
893100174025 | Viên | 600 | 2026-05-19 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 630 | 2026-05-19 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 149 | 2026-05-19 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-05-19 |
|
Vixcar
Clopidogrel
|
893110329724 | Viên | 1030 | 2026-05-19 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-05-19 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-05-19 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1400 | 2026-05-19 |
|
Vupu
Sắt sulfat + acid folic
|
893100417524 | Viên | 1533 | 2026-05-19 |
|
Welliver 140
Silymarin
|
893200130500 | Viên | 1470 | 2026-05-19 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-05-19 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-05-19 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-05-19 |
|
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
|
893100584224 | Lọ | 25000 | 2026-05-19 |
|
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
|
890110779024 | Viên | 1640 | 2026-05-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.