Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-08 09:56
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21501–21550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
14800 Gói
Thành tiền
46620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893100219224 Gói 3150 2026-05-19
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
9500 gói
Thành tiền
27930000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100219224 gói 2940 2026-05-19
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 611,76mg, 10ml · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100860924 Gói 3150 2026-05-19
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
Số lượng
31000 Gói
Thành tiền
97650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893100860924 Gói 3150 2026-05-19
Vartel 20mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
4800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110073324 Viên 600 2026-05-19
Vasomin 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
3344000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100075100 Viên 209 2026-05-19
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
162300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-19
Vecmid 1 gm
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
112675500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22662-20 Lọ 75117 2026-05-19
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
15500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
840110521124 Viên 3100 2026-05-19
Ventinos
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,0128g · Xịt mũi
Số lượng
1000 chai
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100224624 chai 78000 2026-05-19
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
2000 Bình xịt
Thành tiền
152758000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-19
Verospiron 25mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VN-16485-13 Viên 3125 2026-05-19
Verospiron 25mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
15625000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
VN-16485-13 Viên 3125 2026-05-19
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
59600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-19
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
188000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
VD-21898-14 Viên 4700 2026-05-19
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
143600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110375723 Ống 35900 2026-05-19
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Hàm lượng / Dạng
2.000 IU + 400IU · Uống
Số lượng
4200 viên
Thành tiền
2419200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VD-19369-13 viên 576 2026-05-19
Vina-AD
Vitamin A + D2
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 400IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
17280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-19
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
1980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110306723 Viên 110 2026-05-19
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
5000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110030324 Ống 50000 2026-05-19
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
5100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-21919-14 Ống 1020 2026-05-19
Vinpha E
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400 IU · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1515000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD3-186-22 Viên 505 2026-05-19
Vinphacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1g, dung tích 5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110304823 Ống 3000 2026-05-19
Vinphacine 250
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
11200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110448324 Ống 5600 2026-05-19
Vinphason
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893110219823 Lọ 7000 2026-05-19
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
6489000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
893114305223 Ống 6489 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110712324 Ống 2000 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
30 Ống/Lọ
Thành tiền
37800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110712324 Ống/Lọ 1260 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110712324 Ống 1150 2026-05-19
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
48000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
893110219923 Lọ 16000 2026-05-19
Vinxium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
73000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-05-19
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg+100mg+150mcg · Uống
Số lượng
18000 viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100337924 viên 1050 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
4000IU + 400 IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
4000IU + 400 IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
4000IU + 400 IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
4000IU + 400 IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
1575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110448724 Ống 630 2026-05-19
Vitamin PP
Vitamin PP
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
447000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110438324 Viên 149 2026-05-19
Vitol
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1700 Lọ
Thành tiền
66300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110454524 Lọ 39000 2026-05-19
Vixcar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
10300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893110329724 Viên 1030 2026-05-19
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Túi
Thành tiền
35100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26030
VN-19956-16 Túi 117000 2026-05-19
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
160 Túi
Thành tiền
17600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-19
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100421724 Viên 1400 2026-05-19
Vupu
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 0,4mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3066000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100417524 Viên 1533 2026-05-19
Welliver 140
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
63mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
147000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893200130500 Viên 1470 2026-05-19
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
400110400923 Viên 58000 2026-05-19
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-19014-15 Viên 58000 2026-05-19
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
300mgI/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
338000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-19
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
15mg/15ml · Xịt mũi
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
25000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100584224 Lọ 25000 2026-05-19
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110779024 Viên 1640 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.