|
Zapnex-5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 33750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
450
|
33750000
|
N2 |
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
10000
|
8400
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 360 Lọ
- Thành tiền
- 4536000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110281923 |
500mcg/2ml
Khí dung
|
Lọ |
360
|
12600
|
4536000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 13000 Lọ
- Thành tiền
- 163800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Lọ |
13000
|
12600
|
163800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
24000
|
168000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1990000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-21559-14 |
750000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1990
|
1990000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
17500
|
70000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1423800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
471110304225 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
600
|
2373
|
1423800
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1000
|
30000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg; · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-25946-16 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg;
Uống
|
Gói |
30000
|
4200
|
126000000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
β-Sol
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Tuýp
- Thành tiền
- 4284000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110201325 |
0,05% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
7140
|
4284000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
A.T Hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- (40 mg; 120 mg)/8ml · Uống
- Số lượng
- 45000 ống
- Thành tiền
- 245700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893210124300 |
(40 mg; 120 mg)/8ml
Uống
|
ống |
45000
|
5460
|
245700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU + 250IU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU + 250IU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L61
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU + 250IU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU + 250IU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
AGIRENYL
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5000UI · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51203
|
893100163425 |
5000UI
Uống
|
Viên |
100000
|
250
|
25000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51203
|
2026-05-18 |
|
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 102000 Viên
- Thành tiền
- 23766000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
VN-22060-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
102000
|
233
|
23766000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
T40
40107
|
2026-05-18 |
|
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 102000 Viên
- Thành tiền
- 23766000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40108
|
VN-22060-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
102000
|
233
|
23766000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 465000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-35076-21 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
15500
|
465000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-35076-21 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
15500
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 2340000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51203
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
390
|
2340000
|
N4 |
Công ty CP DP Minh Dân
Việt Nam
|
T51
51203
|
2026-05-18 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1260
|
50400000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27002
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-05-18 |
|
Agimoti
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml, 10ml · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 116550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89007
|
893110256423 |
1mg/ml, 10ml
Uống
|
Gói |
30000
|
3885
|
116550000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89007
|
2026-05-18 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01917
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
720000
|
0
|
N1 |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
|
T01
01917
|
2026-05-18 |
|
Albutein 25%
Human Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 25% 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01917
|
VN-16274-13 |
25% 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T01
01917
|
2026-05-18 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 41600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
VN-22539-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
5200
|
41600000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110453623 |
10% 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
63000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 36000 Túi
- Thành tiền
- 2268000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110453623 |
10% 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
36000
|
63000
|
2268000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110453623 |
10% 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
63000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 20mg + 20mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 115200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
VD-20532-14 |
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 20mg + 20mg + 40mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1600
|
115200000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 38700 Viên
- Thành tiền
- 36571500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-28105-17 |
250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
38700
|
945
|
36571500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Atigluton 1200
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Tiêm
- Số lượng
- 22000 Lọ
- Thành tiền
- 4158000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-36206-22 |
1200mg
Tiêm
|
Lọ |
22000
|
189000
|
4158000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Atigluton 1200
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-36206-22 |
1200mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/ 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 880 Chai
- Thành tiền
- 323400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
800115961124 |
400mg/ 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
880
|
367500
|
323400000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T64
64001
|
2026-05-18 |
|
BETAMAKS 200MG TABLETS
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 74313000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
475110126224 |
200mg
Uống
|
Viên |
6900
|
10770
|
74313000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T79
79427
|
2026-05-18 |
|
Ba kích
Ba kích
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 21262500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
25000
|
851
|
21262500
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-05-18 |
|
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40108
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1900 Viên
- Thành tiền
- 3591000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
GC-310-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
1900
|
1890
|
3591000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
GC-310-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Befadol Kid
Mỗi 5 ml hỗn dịch chứa: Paracetamol micronized 150 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 600 Gói
- Thành tiền
- 2142
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40108
|
VD-22446-15 |
150mg/5ml
Uống
|
Gói |
600
|
4
|
2142
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Bestane
Exemestane
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 5160000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34001
|
890114040725 |
25mg
Uống
|
Viên |
200
|
25800
|
5160000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T34
34001
|
2026-05-18 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 110000 Ống
- Thành tiền
- 275000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
110000
|
2500
|
275000000
|
N3 |
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-05-18 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 110000 Ống
- Thành tiền
- 275000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
110000
|
2500
|
275000000
|
N3 |
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |