Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-08 09:56
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21551–21600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Zapnex-5
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
33750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893110884024 Viên 450 2026-05-19
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893115592124 Lọ 12600 2026-05-19
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893115019100 Ống 8400 2026-05-19
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Khí dung
Số lượng
360 Lọ
Thành tiền
4536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110281923 Lọ 12600 2026-05-19
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
13000 Lọ
Thành tiền
163800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110281923 Lọ 12600 2026-05-19
Zentanil
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
168000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110204824 Lọ 24000 2026-05-19
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1990000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-21559-14 Viên 1990 2026-05-19
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
70000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893112265523 Ống 17500 2026-05-19
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
1423800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
471110304225 Viên 2373 2026-05-19
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-19
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg; · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-25946-16 Gói 4200 2026-05-19
β-Sol
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
600 Tuýp
Thành tiền
4284000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110201325 Tuýp 7140 2026-05-19
A.T Hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
(40 mg; 120 mg)/8ml · Uống
Số lượng
45000 ống
Thành tiền
245700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893210124300 ống 5460 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 250IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 250IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 250IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 250IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AGIRENYL
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5000UI · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51203
893100163425 Viên 250 2026-05-18
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
102000 Viên
Thành tiền
23766000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
VN-22060-19 Viên 233 2026-05-18
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
102000 Viên
Thành tiền
23766000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
VN-22060-19 Viên 233 2026-05-18
Acetate Ringer
Ringer acetat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
465000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-35076-21 Chai 15500 2026-05-18
Acetate Ringer
Ringer acetat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-35076-21 Chai 15500 2026-05-18
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
2340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51203
893110065324 Viên 390 2026-05-18
Agicetam 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
893110429124 Viên 1260 2026-05-18
Agidopa
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27002
893110876924 Viên 840 2026-05-18
Agimoti
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml, 10ml · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
116550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89007
893110256423 Gói 3885 2026-05-18
Albunorm 20%
Human Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01917
QLSP-1129-18 Lọ 720000 2026-05-18
Albutein 25%
Human Albumin
Hàm lượng / Dạng
25% 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01917
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-18
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
41600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VN-22539-20 Viên 5200 2026-05-18
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110453623 Túi 63000 2026-05-18
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
36000 Túi
Thành tiền
2268000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110453623 Túi 63000 2026-05-18
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110453623 Túi 63000 2026-05-18
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 20mg + 20mg + 40mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
115200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-20532-14 Viên 1600 2026-05-18
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Hàm lượng / Dạng
250mg; 250mg · Uống
Số lượng
38700 Viên
Thành tiền
36571500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-28105-17 Viên 945 2026-05-18
Atigluton 1200
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Tiêm
Số lượng
22000 Lọ
Thành tiền
4158000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-36206-22 Lọ 189000 2026-05-18
Atigluton 1200
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-36206-22 Lọ 189000 2026-05-18
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/ 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
880 Chai
Thành tiền
323400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
800115961124 Chai 367500 2026-05-18
BETAMAKS 200MG TABLETS
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
74313000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
475110126224 Viên 10770 2026-05-18
Ba kích
Ba kích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
25000 Gam
Thành tiền
21262500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 851 2026-05-18
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
176400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893400647724 Gói 2940 2026-05-18
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
176400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
893400647724 Gói 2940 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893610332524 Viên 1890 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1900 Viên
Thành tiền
3591000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
GC-310-18 Viên 1890 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
GC-310-18 Viên 1890 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893610332524 Viên 1890 2026-05-18
Befadol Kid
Mỗi 5 ml hỗn dịch chứa: Paracetamol micronized 150 mg
Hàm lượng / Dạng
150mg/5ml · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
2142
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
VD-22446-15 Gói 4 2026-05-18
Bestane
Exemestane
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
5160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
890114040725 Viên 25800 2026-05-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
110000 Ống
Thành tiền
275000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893200120100 Ống 2500 2026-05-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
110000 Ống
Thành tiền
275000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893200120100 Ống 2500 2026-05-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.