Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-08 09:56
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21601–21650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
16900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893114039423 Ống 16900 2026-05-18
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
3528000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
DĐ VN V Gam 176 2026-05-18
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
5922000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 197 2026-05-18
Bạch truật
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
12663000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 422 2026-05-18
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
Hàm lượng / Dạng
0.5g, 0.6g, 0.5g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.6g · Uống
Số lượng
15200 Viên
Thành tiền
39216000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-24470-16 Viên 2580 2026-05-18
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
VD-32243-19 Viên 525 2026-05-18
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
VD-32243-19 Viên 525 2026-05-18
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
300mg + 40mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
55512000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-27258-17 Viên 1542 2026-05-18
Cam thảo
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
1785000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 179 2026-05-18
Can khương
Can khương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
1680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
DĐ VN V Gam 168 2026-05-18
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
44700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26008
893110667124 Lọ 7450 2026-05-18
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
893110298323 Viên 4500 2026-05-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
125mg, 50mg, 50mg, 25mg · Uống
Số lượng
149700 Viên
Thành tiền
374100300
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
GC-269-17 Viên 2499 2026-05-18
Chè dây
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893200043124 Viên 950 2026-05-18
Clomedin Tablets
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
60800 Viên
Thành tiền
334400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VN-22889-21 Viên 5500 2026-05-18
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3078000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893100858124 Viên 1026 2026-05-18
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3078000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
893100858124 Viên 1026 2026-05-18
Codeho
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Uống
Số lượng
28000 Ống
Thành tiền
140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-34017-20 Ống 5000 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
840115989624 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
20500 Viên
Thành tiền
106579500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VN-22254-19 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
840115989624 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VN-22254-19 Viên 5199 2026-05-18
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Hàm lượng / Dạng
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
274060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-18
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Hàm lượng / Dạng
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
7440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
6600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
26040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
529110521224 (VN-18866-15) Viên 1302 2026-05-18
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
26040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
529110521224 (VN-18866-15) Viên 1302 2026-05-18
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
6048000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
CB.DL-00208-23 Gam 151 2026-05-18
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Hàm lượng / Dạng
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
105000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893110307200 Lọ 17500 2026-05-18
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Hàm lượng / Dạng
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
105000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
893110307200 Lọ 17500 2026-05-18
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
514500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
VD-27507-17 Viên 1470 2026-05-18
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
19235000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
300100088823 Viên 7694 2026-05-18
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
70000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-34628-20 Ống 7000 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893112683724 Ống 5250 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
125 Ống
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36022
893112683724 Ống 8000 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩmTrung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01917
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-18
Dilagin
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg, 30mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-32102-19 Viên 1200 2026-05-18
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
4465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
893110688824 Ống 893 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110845924 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
190 Ống
Thành tiền
10450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110845924 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.