Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-08 09:56
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21601–21650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-05-18 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
|
893114039423 | Ống | 16900 | 2026-05-18 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
DĐ VN V | Gam | 176 | 2026-05-18 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 197 | 2026-05-18 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 422 | 2026-05-18 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
|
VD-24470-16 | Viên | 2580 | 2026-05-18 |
|
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-32243-19 | Viên | 525 | 2026-05-18 |
|
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-32243-19 | Viên | 525 | 2026-05-18 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1542 | 2026-05-18 |
|
Cam thảo
Cam thảo
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 179 | 2026-05-18 |
|
Can khương
Can khương
|
DĐ VN V | Gam | 168 | 2026-05-18 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
|
893110667124 | Lọ | 7450 | 2026-05-18 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
|
893110298323 | Viên | 4500 | 2026-05-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-05-18 |
|
Chè dây
Chè dây
|
893200043124 | Viên | 950 | 2026-05-18 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
|
VN-22889-21 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
|
893100858124 | Viên | 1026 | 2026-05-18 |
|
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
|
893100858124 | Viên | 1026 | 2026-05-18 |
|
Codeho
Bách bộ
|
VD-34017-20 | Ống | 5000 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
VN-22254-19 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
VN-22254-19 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-05-18 |
|
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114134923 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114135023 | Viên | 6200 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114135023 | Viên | 6200 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114134923 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114135023 | Viên | 6200 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114134923 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
|
529110521224 (VN-18866-15) | Viên | 1302 | 2026-05-18 |
|
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
|
529110521224 (VN-18866-15) | Viên | 1302 | 2026-05-18 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
|
CB.DL-00208-23 | Gam | 151 | 2026-05-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 17500 | 2026-05-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 17500 | 2026-05-18 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | Viên | 1470 | 2026-05-18 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-05-18 |
|
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 7000 | 2026-05-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 5250 | 2026-05-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-05-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
VD-25308-16 | Ống | 8000 | 2026-05-18 |
|
Dilagin
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-32102-19 | Viên | 1200 | 2026-05-18 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
893110845924 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
VD-26125-17 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
893110845924 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
VD-26125-17 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.