Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-08 09:56
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21651–21700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
62892000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02013
890110445523 Viên 3494 2026-05-18
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 ống
Thành tiền
22049000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
893110327100 ống 22049 2026-05-18
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
4 mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110117823 Viên 1092 2026-05-18
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
4 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110117823 Viên 1092 2026-05-18
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
Hàm lượng / Dạng
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg. 20,0mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
409500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-05-18
Dầu dân tộc
Dầu gió các loại
Hàm lượng / Dạng
(2,44g; 5mg; 20mg)/ 3ml · Dùng ngoài
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
3570000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-24236-16 Chai 8925 2026-05-18
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-20441-14 Viên 1950 2026-05-18
Enterogermina
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
4 tỷ/ 5ml · Uống
Số lượng
53000 Ống
Thành tiền
682587000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
800400108124 Ống 12879 2026-05-18
Enterogermina
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
4 tỷ/ 5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
800400108124 Ống 12879 2026-05-18
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
110 Ống
Thành tiền
6352500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-18
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
500mg; 620mg; 250mg; 350mg; 120mg; 350mg; 250mg; 320mg · Uống
Số lượng
155700 Viên
Thành tiền
389094300
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-24350-16 Viên 2499 2026-05-18
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
11272500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
599110765624 Viên 7515 2026-05-18
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
7500 Ống
Thành tiền
705000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-18
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-18
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
1680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
VD-15813-11 Gói 2800 2026-05-18
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
Hàm lượng / Dạng
700mg; 530mg; 350mg; 350mg; 265mg; 180mg; 180mg; 265mg; 90mg; 90mg · Uống
Số lượng
53400 Viên
Thành tiền
76789200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-25456-16 Viên 1438 2026-05-18
Fitôcoron-F
Đan sâm, Tam thất,Băng phiến
Hàm lượng / Dạng
611mg; 70mg; 140mg; 64mg; 12mg · Uống
Số lượng
32500 Viên
Thành tiền
29250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-24524-16 Viên 900 2026-05-18
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
Hàm lượng / Dạng
330mg; 330mg; 330mg; 100mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
178500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-25954-16 Viên 4250 2026-05-18
Fretamuc
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
893100153023 Viên 725 2026-05-18
Fretamuc
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
893100153023 Viên 725 2026-05-18
Fretamuc
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
893100153023 Viên 725 2026-05-18
Fretamuc
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
893100153023 Viên 725 2026-05-18
Fucidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
0.02 · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-18
Fungiact
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000 IU; Nystatin 100.000 IU
Hàm lượng / Dạng
Metronidazol 500mg+neomycin dạng muối 65.000UI+nystatin 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
2325000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
XL Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
VN-16978-13 Viên 7750 2026-05-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg · Uống
Số lượng
125500 Viên
Thành tiền
68523000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-20776-14 Viên 546 2026-05-18
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
80 Chai
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
893110238000 Chai 12500 2026-05-18
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110118123 Chai 7131 2026-05-18
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
21600 Chai
Thành tiền
154029600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110118123 Chai 7131 2026-05-18
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110118123 Chai 7131 2026-05-18
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893110091625 Ống 2520 2026-05-18
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
150mg; 150mg; 150mg; 300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
27090000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-32486-19 Viên 903 2026-05-18
Haspan
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
608000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-34013-20 Viên 3800 2026-05-18
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
Cao khô: Diệp hạ châu đắng 80mg + Xuyên tâm liên 15,4mg + Bồ công anh 16,7mg + Cỏ mực 16,7mg (800mg + 200mg + 200mg + 200mg) · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
62820000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-32687-19 Viên 1745 2026-05-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
Số lượng
16000 Chai
Thành tiền
695520000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-05-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 5ml · Uống
Số lượng
83200 Gói
Thành tiền
200928000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-05-18
Hoài sơn
Hoài sơn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
5880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
CB.DL-00210-23 Gam 147 2026-05-18
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
36750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-18756-13 Viên 175 2026-05-18
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
5g; 0,25g · Uống
Số lượng
117000 Viên
Thành tiền
286650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
V42-H12-16 Viên 2450 2026-05-18
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
414000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35968-22 Viên 3450 2026-05-18
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
9996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 250 2026-05-18
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Hàm lượng / Dạng
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
179640000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-32543-19 Viên 1497 2026-05-18
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg)
Hàm lượng / Dạng
450mg + 38mg + 61mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27187
VD - 27170 - 17 Viên 3150 2026-05-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg; 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
VD-24472-16 Viên 198 2026-05-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg; 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
VD-24472-16 Viên 198 2026-05-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg; 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
VD-24472-16 Viên 198 2026-05-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg; 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
VD-24472-16 Viên 198 2026-05-18
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
15g, 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g · Uống
Số lượng
2800 Chai
Thành tiền
106400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-21452-14 Chai 38000 2026-05-18
Huyền sâm
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
3696000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 185 2026-05-18
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880114031225 Viên 4790 2026-05-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
300mg, 100mg, 13mg · Uống
Số lượng
2000000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.