Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-08 09:56
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21701–21750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
300mg, 100mg, 13mg · Uống
Số lượng
2000000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-18
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
14910000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 298 2026-05-18
Itamecardi 10
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
893110582324 Ống 84000 2026-05-18
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
893110627524 Viên 740 2026-05-18
Khang Minh Thanh Huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
47208000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-22168-15 Viên 1967 2026-05-18
Khương hoạt
Khương hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
49224000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 1231 2026-05-18
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
600mg/2g · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
448800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893210130200 Gói 3740 2026-05-18
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
600mg/2g · Uống
Số lượng
160000 Gói
Thành tiền
608000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893210130200 Gói 3800 2026-05-18
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
3500mg · Uống
Số lượng
305000 Viên
Thành tiền
256200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893200132800 Viên 840 2026-05-18
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
4095000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
CB.DL-00213-23 Gam 82 2026-05-18
Levpiram
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
VD-25092-16 Viên 4750 2026-05-18
Levpiram
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
142500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
893110264723 Viên 4750 2026-05-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
400mg; 400mg; 400mg; 400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
47880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-23617-15 Viên 798 2026-05-18
Liên nhục
Liên nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
7476000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
CB.DL-00215-23 Gam 187 2026-05-18
Long nhãn
Long nhãn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
15120000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
CB.DL-00216-23 Gam 302 2026-05-18
Lopimune Tablets
Lopinavir; Ritonavir
Hàm lượng / Dạng
200mg; 50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
7688000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02013
890110089523 Viên 7688 2026-05-18
Lopimune Tablets
Lopinavir; Ritonavir
Hàm lượng / Dạng
200mg; 50mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
3844000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02013
VN2-592-17 Viên 7688 2026-05-18
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
Hàm lượng / Dạng
1667mg; 1000mg; 333mg · Uống
Số lượng
39500 Viên
Thành tiền
59250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
TCT-00035-21 Viên 1500 2026-05-18
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
750mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
220 Ống
Thành tiền
814000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110101724 Ống 3700 2026-05-18
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
750mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110101724 Ống 3700 2026-05-18
Massoft - F
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml; 100ml · Uống
Số lượng
26000 Chai
Thành tiền
2054000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893200317925 Chai 79000 2026-05-18
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
463000 Viên
Thành tiền
879700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893200128200 Viên 1900 2026-05-18
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg/1,5ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
95400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vetprom AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
380110964024 Ống 15900 2026-05-18
MetSwift XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
890110185923 Viên 1050 2026-05-18
MetSwift XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
209600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
890110185923 Viên 1048 2026-05-18
Metformin
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1344000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89058
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metformin
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
2688000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89060
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metformin
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1344000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89052
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
49472000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-26377-17 Chai 6184 2026-05-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-26377-17 Chai 6184 2026-05-18
Mextropol forte
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
123900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
590110977424 Viên 6195 2026-05-18
Mextropol forte
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
590110977424 Viên 6195 2026-05-18
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
400100083323 Ống 21000 2026-05-18
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
12600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
400100083323 Ống 21000 2026-05-18
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
6520500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-35877-22 Viên 1449 2026-05-18
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-35877-22 Viên 1449 2026-05-18
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
Số lượng
76000 Ống
Thành tiền
266000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-22760-15 Ống 3500 2026-05-18
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
50000 ml
Thành tiền
2810000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66008
893110039623 ml 56 2026-05-18
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4400 Chai
Thành tiền
176000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110492424 Chai 40000 2026-05-18
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110492424 Chai 40000 2026-05-18
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
22260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110118623 Chai 11130 2026-05-18
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110118623 Chai 11130 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
30mg Vinorelbine · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
30mg Vinorelbine · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2027097000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
30mg Vinorelbine · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
48000 Ống
Thành tiền
156240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110447924 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110447924 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-18
Ngưu tất
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
6888000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 172 2026-05-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.