Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-09 10:02
Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 21751–21800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 25410 | 2026-06-15 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
34.CBVT/TL/2025 | gam | 195 | 2026-06-15 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155824 | Lọ | 162000 | 2026-06-15 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
VD-28959-18 | Lọ | 162000 | 2026-06-15 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
|
893110617524 | Viên | 620 | 2026-06-15 |
|
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
|
893110367524 | Viên | 7490 | 2026-06-15 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-06-15 |
|
Truxima
Rituximab
|
880410033026 | Lọ | 1997000 | 2026-06-15 |
|
Truxima
Rituximab
|
880410033126 | Lọ | 8827000 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD- 20146- 13 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00387-23 | gam | 245 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
|
606/QLD-KD | mCi | 100000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
|
1097/QLD-KD | mCi | 100000 | 2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
593/QLD-KD | mCi | 125000 | 2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
148/QLD-KD | mCi | 125000 | 2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
547/QLD-KD | mCi | 125000 | 2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 441000 | 2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-06-15 |
|
Umkanib 400
Imatinib
|
QLĐB-514-15 | Viên | 26800 | 2026-06-15 |
|
Umkanib 400
Imatinib
|
893114110723 | Viên | 26800 | 2026-06-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.