Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-09 10:02
Xóa

Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 21751–21800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Chai 90ml · Uống
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
203280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
5859000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
34.CBVT/TL/2025 gam 195 2026-06-15
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
810000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110155824 Lọ 162000 2026-06-15
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
810000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-28959-18 Lọ 162000 2026-06-15
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
483000 Viên
Thành tiền
299460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110617524 Viên 620 2026-06-15
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 20mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
539280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110367524 Viên 7490 2026-06-15
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
135000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38060
VN-19998-16 Ống 13500 2026-06-15
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
399400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880410033026 Lọ 1997000 2026-06-15
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
1765400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880410033126 Lọ 8827000 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8740000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89162
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
69920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89155
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
74000 Viên
Thành tiền
129352000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89157
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
69920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89164
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
40204000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89160
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
43700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89165
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
17480000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89161
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
33000 Viên
Thành tiền
57684000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89156
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
20700 viên
Thành tiền
36183600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08401
VD-20146-13 viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
38000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02006
VD- 20146- 13 Viên 1900 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89162
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89164
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89160
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89161
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
7500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89156
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tục đoạn
Tục đoạn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
7350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00387-23 gam 245 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
30 mCi/ viên · Uống
Số lượng
6000 mCi
Thành tiền
672000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
100 mCi/ viên · Uống
Số lượng
5000 mCi
Thành tiền
560000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
5 mCi/ viên · Uống
Số lượng
3000 mCi
Thành tiền
336000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
50 mCi/ viên · Uống
Số lượng
20000 mCi
Thành tiền
2240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
3240 mCi
Thành tiền
324000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
606/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
3240 mCi
Thành tiền
324000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
1097/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
5810 mCi
Thành tiền
726250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
593/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
5810 mCi
Thành tiền
726250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
148/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
5810 mCi
Thành tiền
726250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
547/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
127339000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45003
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
308700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45003
400110021024 Lọ 441000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
127339000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
241200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
QLĐB-514-15 Viên 26800 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
241200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114110723 Viên 26800 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.