|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 17010000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110849624 |
(0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
17010
|
17010000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Domela
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 23500 Viên
- Thành tiền
- 122200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100047800 |
300mg
Uống
|
Viên |
23500
|
5200
|
122200000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 78696000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00231-24 |
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g
Uống
|
Viên |
36000
|
2186
|
78696000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
- Số lượng
- 36000 Gói
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00182-24 |
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g.
Uống
|
Gói |
36000
|
2100
|
75600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- (Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg); Chai 20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 13860000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100706624 |
(Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg); Chai 20ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
27720
|
13860000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 1026000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-25306-16 |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg
Uống
|
Viên |
600000
|
1710
|
1026000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w); 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 520 Tuýp
- Thành tiền
- 39039000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
539110043025 |
2% (w/w); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
520
|
75075
|
39039000
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01043
|
2026-05-27 |
|
G5 Duratrix
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 26000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30001
|
VD-21848-14 |
75mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30001
|
2026-05-27 |
|
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
- Hàm lượng / Dạng
- (75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-35403-21 |
(75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg.
Uống
|
Viên |
10000
|
1932
|
19320000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 96000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
VN3-343-21 |
Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3200
|
96000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
Ấn Độ
|
T40
40007
|
2026-05-27 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 21600 Viên
- Thành tiền
- 40608000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
21600
|
1880
|
40608000
|
N3 |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T40
40007
|
2026-05-27 |
|
Haisamin
Hải sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 227580000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893200194325 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3793
|
227580000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoa đà tái tạo hoàn
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 756000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VNCT-00005-24 |
2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g
Uống
|
Gói |
30000
|
25200
|
756000000
|
N4 |
Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 36537000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100311300 |
(45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml
Uống
|
Chai |
1000
|
36537
|
36537000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 200340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24067-16 |
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g
Uống
|
Viên |
36000
|
5565
|
200340000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Số lượng
- 36000 Gói
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
36000
|
3500
|
126000000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 32760000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-25814-16 |
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
10000
|
3276
|
32760000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-32543-19 |
400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1500
|
375000000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 576000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-35146-21 |
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g
Uống
|
Viên |
180000
|
3200
|
576000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24472-16 |
Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
210
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 188200 Viên
- Thành tiền
- 462407400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
188200
|
2457
|
462407400
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-05-27 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 71136000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-22168-15 |
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1976
|
71136000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Kitno
Calci carbonat
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 193200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100207724 |
625mg
Uống
|
Viên |
138000
|
1400
|
193200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 194964000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110129623 |
600mg/300ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
194964
|
194964000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 570000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1900
|
570000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Metformin XR 500 mg
Metformin HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01093
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
605
|
12100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01093
|
2026-05-27 |
|
Metformin XR 500 mg
Metformin HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01F68
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
605
|
12100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01F68
|
2026-05-27 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 174000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1450
|
174000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36660000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24998-16 |
125mg + 100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
611
|
36660000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
- Số lượng
- 12600 Gói
- Thành tiền
- 18786600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893100160825 |
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g
Uống
|
Gói |
12600
|
1491
|
18786600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-27 |
|
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893100160825 |
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g
Uống
|
Gói |
0
|
1491
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-27 |
|
PQA Ngũ sắc
Ngũ sắc
- Hàm lượng / Dạng
- 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893210125100 |
15g
Dùng ngoài
|
Lọ |
2000
|
33000
|
66000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- '(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml · Uống
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 256000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00193-24 |
'(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml
Uống
|
Chai |
8000
|
32000
|
256000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 79400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-31249-18 |
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3970
|
79400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Parazacol 250
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Gói
- Thành tiền
- 775000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
893100076224 |
250 mg
Uống
|
Gói |
500000
|
1550
|
775000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-05-27 |
|
Phong liễu tràng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
- Hàm lượng / Dạng
- 20g, 10g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 159420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VNCT-00002-23 |
20g, 10g
Uống
|
Gói |
20000
|
7971
|
159420000
|
N4 |
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd
China
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 343200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-27694-17 |
70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1430
|
343200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 388500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24303-16 |
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg.
Uống
|
Viên |
500000
|
777
|
388500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. · Uống
- Số lượng
- 24000 Gói
- Thành tiền
- 122592000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
24000
|
5108
|
122592000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
30000
|
12000
|
360000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Proges 100
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
VN-22902-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
1500
|
6300
|
9450000
|
N2 |
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited
India
|
T38
38180
|
2026-05-27 |
|
Proges 200
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
1500
|
12600
|
18900000
|
N2 |
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited
India
|
T38
38180
|
2026-05-27 |
|
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 586800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00348-25 |
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g
Uống
|
Gói |
120000
|
4890
|
586800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
SITOMET BD 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- (50 + 500)mg · Uống
- Số lượng
- 32040 Viên
- Thành tiền
- 256320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84001
|
893110451023 |
(50 + 500)mg
Uống
|
Viên |
32040
|
8000
|
256320000
|
N3 |
Công ty CP DP Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T84
84001
|
2026-05-27 |
|
Sirô Kiện Tỳ DHĐ
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Ống (≥ 9ml)
- Thành tiền
- 5439000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-27358-17 |
Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg
Uống
|
Ống (≥ 9ml) |
1000
|
5439
|
5439000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Sirô Viboga
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. · Uống
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 121590000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00005-20 |
Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g.
Uống
|
Ống |
30000
|
4053
|
121590000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-21496-14 |
210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1348
|
107840000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 500 Gói
- Thành tiền
- 1312500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54032
|
893100426724 |
5g
Uống
|
Gói |
500
|
2625
|
1312500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-05-27 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
650
|
15600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Tenafotin 2000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 7810 Lọ
- Thành tiền
- 779047500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
VD-23020-15 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
7810
|
99750
|
779047500
|
N2 |
Công ty CPDP Tenamyd
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-05-27 |