|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 1242000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-9380-09 |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg
Uống
|
Viên |
180000
|
6900
|
1242000000
|
N4 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung hoa
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 23310000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-22494-15 |
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2331
|
23310000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Tiêu trĩ Abipha
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g. · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 237000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00073-22 |
Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g.
Uống
|
Gói |
30000
|
7900
|
237000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g · Uống
- Số lượng
- 22500 ống
- Thành tiền
- 99202500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-28534-17 |
0,7g
Uống
|
ống |
22500
|
4409
|
99202500
|
N3 |
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
VA Sarox
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00058-22 |
Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g.
Uống
|
Gói |
60000
|
7000
|
420000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Số lượng
- 250 Bình xịt
- Thành tiền
- 19094750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22095
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
250
|
76379
|
19094750
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T22
22095
|
2026-05-27 |
|
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 750mg · Tiêm
- Số lượng
- 11000 Lọ
- Thành tiền
- 2156000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110210624 |
750mg + 750mg
Tiêm
|
Lọ |
11000
|
196000
|
2156000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 550 Lọ
- Thành tiền
- 49499450
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
001115023625 |
5mg/1ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
550
|
89999
|
49499450
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-05-27 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 mg, 250mg, 250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-32915-19 |
1500 mg, 250mg, 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 65000 Ống
- Thành tiền
- 49400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35066
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
65000
|
760
|
49400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-05-27 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 141mg; 8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 90300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100923924 |
450mg; 141mg; 8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
903
|
90300000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-20945-14 |
0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
38000
|
76000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 286560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1194
|
286560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g · Uống
- Số lượng
- 45000 Gói
- Thành tiền
- 173970000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00012-20 |
(0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g
Uống
|
Gói |
45000
|
3866
|
173970000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- Hàm lượng / Dạng
- Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
TCT-00159-23 |
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục
Uống
|
Viên |
150000
|
504
|
75600000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Số lượng
- 540000 Viên
- Thành tiền
- 306180000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-32645-19 |
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
540000
|
567
|
306180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
A.T Desloratadin
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Uống
- Số lượng
- 334 Chai
- Thành tiền
- 20875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-24131-16 |
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt))
Uống
|
Chai |
334
|
62500
|
20875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 202500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
893110202324 |
900mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
135000
|
202500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
VD-25630-16 |
900mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
135000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 875700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01830
|
893100208200 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
300
|
2919
|
875700
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-05-26 |
|
A.T Panthenol
Dexpanthenol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5g;15g · Dùng Ngoài
- Số lượng
- 166 Tuýp
- Thành tiền
- 2579640
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100878624 |
250mg/5g;15g
Dùng Ngoài
|
Tuýp |
166
|
15540
|
2579640
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000UI +250UI · Uống
- Số lượng
- 23333 Viên
- Thành tiền
- 13066480
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100260400 |
2.000UI +250UI
Uống
|
Viên |
23333
|
560
|
13066480
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
ALLSILVER
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 233 Tuýp
- Thành tiền
- 5825000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-23146-22 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
233
|
25000
|
5825000
|
N5 |
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 135mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 11333050
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110720424 |
135mg
Uống
|
Viên |
13333
|
850
|
11333050
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
AYITE
Rebamipid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110313224 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893610797124 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8000
|
40000000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 4296000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1074
|
4296000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3333 Viên
- Thành tiền
- 1156551
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
3333
|
347
|
1156551
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 133 Tuýp
- Thành tiền
- 465234
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100489724 |
5%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
133
|
3498
|
465234
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 59000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
840110970724 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5900
|
59000000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)
Spain
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 139728000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
5822
|
139728000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Alcohol 70º
Cồn 70°
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 390 Chai
- Thành tiền
- 6625710
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01830
|
VS-4876-14 |
500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
390
|
16989
|
6625710
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-05-26 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 16666 Viên
- Thành tiền
- 58797648
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
540111187623 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
16666
|
3528
|
58797648
|
N1 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Am-Isartan
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 58334500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110276300 |
150mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3500
|
58334500
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 132000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-23155-22 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
8800
|
132000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 33333 Viên
- Thành tiền
- 121998780
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CadilaPharmaceuticalsLtd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
33333
|
3660
|
121998780
|
N2 |
CadilaPharmaceuticalsLtd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Amesartil 75
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 21666 Viên
- Thành tiền
- 44415300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-22966-15 |
75mg
Uống
|
Viên |
21666
|
2050
|
44415300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Amikan
Amikacin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
VN-17299-13 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
25000
|
0
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Amikan
Amikacin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
520110337025 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
25000
|
12500000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 12666350
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-18903-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
13333
|
950
|
12666350
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 93336000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
840110183223 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
11667
|
8000
|
93336000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Amlor
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8334 Viên
- Thành tiền
- 63280062
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Amboise (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
8334
|
7593
|
63280062
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 25935000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110388324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5187
|
25935000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Angioblock 160mg
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 11666 Viên
- Thành tiền
- 75829000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
GC-340-21 |
160mg
Uống
|
Viên |
11666
|
6500
|
75829000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Antifacid 20 mg
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 11666 Gói
- Thành tiền
- 40667676
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110264600 |
20mg
Uống
|
Gói |
11666
|
3486
|
40667676
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 49065440
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
840110421823 |
10mg
Uống
|
Viên |
13333
|
3680
|
49065440
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Anvo-Rabeprazole 20mg
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 8334 Viên
- Thành tiền
- 30735792
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
840110421923 |
20mg
Uống
|
Viên |
8334
|
3688
|
30735792
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 đơn vị/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 60 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
400410091023 |
300 đơn vị/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
60
|
20000
|
1200000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01826
|
2026-05-26 |
|
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg +800mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-33983-20 |
800mg +800mg + 80mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3780
|
75600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Arges
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15ml · Uống
- Số lượng
- 11666 Gói
- Thành tiền
- 52497000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100264700 |
1g/15ml
Uống
|
Gói |
11666
|
4500
|
52497000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |