Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-10 10:30
Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 22051–22100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
|
VD-20058-13 | Viên | 450 | 2026-05-26 |
|
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
|
893110234624 | Viên | 350 | 2026-05-26 |
|
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
|
VD-35353-21 | Viên | 265 | 2026-05-26 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100203124 | Gói | 2982 | 2026-05-26 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
|
893100067200 | Ống/gói | 4800 | 2026-05-26 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20517-17 | Viên | 16680 | 2026-05-26 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20169-16 | Viên | 11936 | 2026-05-26 |
|
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
|
VD-32809-19 | Viên | 6000 | 2026-05-26 |
|
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
|
893110200923 | Viên | 1995 | 2026-05-26 |
|
Balisal ODT
Baclofen
|
VD-35256-21 | Viên | 2100 | 2026-05-26 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
300410180200 | Bút tiêm | 247000 | 2026-05-26 |
|
Beatil 8mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril + amlodipin
|
VN-22145-19 | Viên | 5939 | 2026-05-26 |
|
Betahistin 24
Betahistin
|
893110294023 | Viên | 2242 | 2026-05-26 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-05-26 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
|
730110022123 | Viên | 5490 | 2026-05-26 |
|
Beynit 5
Ramipril
|
VD-35020-21 | Viên | 1995 | 2026-05-26 |
|
Biafine
Trolamin
|
VN-9416-09 | Ống | 94500 | 2026-05-26 |
|
Biafine
Trolamin
|
300100046125 | Ống | 94500 | 2026-05-26 |
|
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
|
893110208824 | Viên | 8760 | 2026-05-26 |
|
Bicelor 500
Cefaclor
|
893110599624 | Viên | 8350 | 2026-05-26 |
|
Bicelor 500
Cefaclor
|
893110599624 | Viên | 8379 | 2026-05-26 |
|
Bilaxten
Bilastine
|
800110016523 | Viên | 6143 | 2026-05-26 |
|
Binystar
Nystatin
|
893100564324 | Gói | 980 | 2026-05-26 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110415724 | Viên | 9450 | 2026-05-26 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-05-26 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
|
VD-15065-11 | Viên | 1490 | 2026-05-26 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
|
893110500924 | Viên | 4200 | 2026-05-26 |
|
Bivotzi 80/25
Telmisartan + hydroclorothia zid
|
VD-31445-19 | Viên | 1365 | 2026-05-26 |
|
Bluecezine
Cetirizin
|
VN-20660-17 | Viên | 4000 | 2026-05-26 |
|
Bolabio
Saccharomyce s boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-05-26 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
|
VN-20172-16 | Viên | 3700 | 2026-05-26 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
|
VD-29284-18 | Chai | 29900 | 2026-05-26 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100095424 | Viên | 3500 | 2026-05-26 |
|
CERETROP 400
Piracetam
|
VD-20457-14 | Viên | 550 | 2026-05-26 |
|
CERETROP 400
Piracetam
|
893110890124 | Viên | 550 | 2026-05-26 |
|
CT-Suragas gel
Sucralfat
|
893100234123 | Gói | 4950 | 2026-05-26 |
|
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
|
VN-20455-17 | Viên | 5450 | 2026-05-26 |
|
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
|
840110007724 | Viên | 5450 | 2026-05-26 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
VD-27519-17 | Viên | 620 | 2026-05-26 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 620 | 2026-05-26 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 928 | 2026-05-26 |
|
Carbocistein 750
Carbocisteine
|
893100065225 | Viên | 2400 | 2026-05-26 |
|
Cardilol 25
Carvedilol
|
VD-35485-21 | Viên | 2900 | 2026-05-26 |
|
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
|
893110198023 | Viên | 362 | 2026-05-26 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
|
893110245423 | Viên | 945 | 2026-05-26 |
|
Catioma
Mometason furoat
|
VN-21592-18 | Tuýp | 72900 | 2026-05-26 |
|
Catioma
Mometason furoat
|
880100792924 | Tuýp | 72900 | 2026-05-26 |
|
Cavinton
Vinpocetine
|
599110417523 | Ống | 22500 | 2026-05-26 |
|
Cebrex
Ginkgo biloba
|
VN-14051-11 | Viên | 4198 | 2026-05-26 |
|
Ceclor
Cefaclor
|
800110067023 | Lọ | 54600 | 2026-05-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.