Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-10 10:30
Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 22351–22400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-05-26 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
|
VD-25570-16 | Viên | 3000 | 2026-05-26 |
|
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
|
400110034023 | Viên | 14900 | 2026-05-26 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 8845 | 2026-05-26 |
|
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
|
893100334424 | Viên | 2100 | 2026-05-26 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-23978-15 | Viên | 550 | 2026-05-26 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-05-26 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-34622-20 | Gói | 1900 | 2026-05-26 |
|
Pecrandil 5
Nicorandil
|
893110436924 | Viên | 1596 | 2026-05-26 |
|
Pepsane
Guaiazulen + dimethicon
|
VN-21650-18 | Gói | 5321 | 2026-05-26 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
VN-22575-20 | Viên | 7492 | 2026-05-26 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 315 | 2026-05-26 |
|
Philrogam
Dexibuprofen
|
893110106324 | Viên | 3500 | 2026-05-26 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 28000 | 2026-05-26 |
|
Phlebodia
Diosmin
|
300110025223 | Viên | 6816 | 2026-05-26 |
|
Phlebodia
Diosmin
|
300110025223 | Viên | 6816 | 2026-05-26 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
|
VD-34718-20 | Ống | 5470 | 2026-05-26 |
|
Piracetam 800
Piracetam
|
VD-20985-14 | Viên | 1200 | 2026-05-26 |
|
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
|
893110221123 | Viên | 1092 | 2026-05-26 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
|
VN-20224-17 | Viên | 7396 | 2026-05-26 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai/lọ | 43000 | 2026-05-26 |
|
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
|
VD-35225-21 | Viên | 2499 | 2026-05-26 |
|
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
|
893110317624 | Viên | 6800 | 2026-05-26 |
|
Precen 2,5
Ramipril
|
893110153600 | Viên | 1990 | 2026-05-26 |
|
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
|
VN-22828-21 | Viên | 17500 | 2026-05-26 |
|
Pregaviet 100
Pregabalin
|
890110438423 | Viên | 8400 | 2026-05-26 |
|
Premedrol
Methyl prednisolon
|
893110115100 | Viên | 798 | 2026-05-26 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-05-26 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-05-26 |
|
Progesterone 100mg
Progesteron
|
840110168300 | Viên | 7200 | 2026-05-26 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
893110441024 | Viên | 780 | 2026-05-26 |
|
Qepentex
Ketoprofen
|
499100445223 | Miếng | 13700 | 2026-05-26 |
|
Quinapril 40mg
Quinapril
|
893110026000 | Viên | 10500 | 2026-05-26 |
|
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS
Rosuvastatin
|
VN-23206-22 | Viên | 4650 | 2026-05-26 |
|
Rabeto-40
Rabeprazol
|
VN-19733-16 | Viên | 8500 | 2026-05-26 |
|
Racedagim 10
Racecadotril
|
893110431424 | Gói | 3150 | 2026-05-26 |
|
Rafivyr
Entecavir
|
893114066323 | Viên | 16300 | 2026-05-26 |
|
Ramipril GP
Ramipril
|
560110037625 | Viên | 6048 | 2026-05-26 |
|
Ramipril GP
Ramipril
|
560110080323 | Viên | 3990 | 2026-05-26 |
|
Rapeed 20
Rabeprazol
|
890110011625 | Viên | 8000 | 2026-05-26 |
|
Regivell
Bupivacain hydroclorid
|
VN-21647-18 | Ống | 17000 | 2026-05-26 |
|
Rhomatic Gel α
Diclofenac
|
893100267523 | Tuýp | 19500 | 2026-05-26 |
|
Rinalix-Xepa
Indapamide
|
VN-17620-13 | Viên | 3600 | 2026-05-26 |
|
Rivaxored
Rivaroxaban
|
VN-22641-20 | Viên | 2852 | 2026-05-26 |
|
Rivaxored
Rivaroxaban
|
890110447025 | Viên | 2852 | 2026-05-26 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
|
VD-26775-17 | Ống | 35000 | 2026-05-26 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
|
893114281823 | Ống | 35000 | 2026-05-26 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
|
800115002200 | Viên | 6800 | 2026-05-26 |
|
Rosuvastatin 5mg
Rosuvastatin
|
893110251725 | Viên | 598 | 2026-05-26 |
|
Rotundin 60
Rotundine
|
893110102624 | Viên | 645 | 2026-05-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.