Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-10 10:30
Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 22401–22450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Rowatinex
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
|
VN-15245-12 | Viên | 3713 | 2026-05-26 |
|
Rupafin
Rupatadine
|
840110076423 | Viên | 6500 | 2026-05-26 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
VN-22391-19 | Viên | 5100 | 2026-05-26 |
|
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
590410647424 | Lọ | 115000 | 2026-05-26 |
|
SIMGAST-X
Simethicon
|
893100066300 | Chai | 23500 | 2026-05-26 |
|
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
|
VD-35715-22 | Viên | 4180 | 2026-05-26 |
|
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
|
890110033623 | Viên | 6900 | 2026-05-26 |
|
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
|
890110033723 | Viên | 12700 | 2026-05-26 |
|
STADLACIL 2
Lacidipin
|
893110463123 | Viên | 3700 | 2026-05-26 |
|
SYNDOPA 275
Levodopa + carbidopa
|
890110437625 | Viên | 3140 | 2026-05-26 |
|
SaVi Acarbose 100
Acarbose
|
893110164524 | Viên | 3885 | 2026-05-26 |
|
SaVi Acarbose 50
Acarbose
|
VD-21685-14 | Viên | 1379 | 2026-05-26 |
|
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
|
VD-21893-14 | Viên | 2900 | 2026-05-26 |
|
SaVi Carvedilol 12.5
Carvedilol
|
893110070824 | Viên | 600 | 2026-05-26 |
|
SaVi Ebastin 10
Ebastin
|
893110295023 | Viên | 4450 | 2026-05-26 |
|
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
|
VD-35451-21 | Viên | 1088 | 2026-05-26 |
|
SaVi Valsartan 160
Valsartan
|
893110165124 | Viên | 4286 | 2026-05-26 |
|
SaVi Valsartan 40
Valsartan
|
893110277624 | Viên | 4200 | 2026-05-26 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VD-23010-15 | Viên | 7450 | 2026-05-26 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
|
529110521624 | Viên | 1750 | 2026-05-26 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
|
529110521624 | Viên | 1920 | 2026-05-26 |
|
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydroclorothia zid
|
890110008123 | Viên | 3500 | 2026-05-26 |
|
SavNopain 500
Naproxen
|
893110165324 | Viên | 4000 | 2026-05-26 |
|
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
|
VD-21353-14 | Viên | 1390 | 2026-05-26 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
|
893110318224 | Viên | 1400 | 2026-05-26 |
|
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100861924 | Viên | 1952 | 2026-05-26 |
|
Schaaf
Doxazosin
|
893110663824 | Viên | 4500 | 2026-05-26 |
|
Scolanzo
Lansoprazol
|
840110010025 | Viên | 5000 | 2026-05-26 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1260 | 2026-05-26 |
|
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
|
VN-23078-22 | Viên | 6900 | 2026-05-26 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110784024 | Bình xịt | 210176 | 2026-05-26 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110788024 | Bình xịt | 278090 | 2026-05-26 |
|
Sevorane
Sevofluran
|
800114034723 | Chai | 3578500 | 2026-05-26 |
|
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
|
893110214700 | Viên | 2195 | 2026-05-26 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100426724 | Gói | 2625 | 2026-05-26 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
VD-25582-16 | Gói | 2625 | 2026-05-26 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1800 | 2026-05-26 |
|
Spirovell
Spironolacton
|
640110123224 | Viên | 4935 | 2026-05-26 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
|
VD-35321-21 | Viên | 1880 | 2026-05-26 |
|
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
|
VD-22670-15 | Viên | 5500 | 2026-05-26 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
|
890110125423 | Viên | 6990 | 2026-05-26 |
|
Stavacor
Pravastatin
|
893110475724 | Viên | 3100 | 2026-05-26 |
|
Stavacor
Pravastatin
|
893110475824 | Viên | 6250 | 2026-05-26 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
|
893110298824 | Viên | 3600 | 2026-05-26 |
|
Stiprol
Glycerol
|
893100092424 | Tuýp | 6930 | 2026-05-26 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 32800 | 2026-05-26 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
VN-19762-16 | Lọ | 60100 | 2026-05-26 |
|
Tadarix 5 mg
Ivabradin
|
840110181500 | Viên | 5099 | 2026-05-26 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
300110436523 | Ống | 15600 | 2026-05-26 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 5000 | 2026-05-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.