Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-10 10:30
Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 22751–22800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
VN-22152-19 | Viên | 5780 | 2026-05-25 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
|
383110139523 | Viên | 9850 | 2026-05-25 |
|
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
|
VD-35730-22 | Viên | 780 | 2026-05-25 |
|
Thiên ma
Thiên ma
|
CB.DL-00038-23 | Gam | 1418 | 2026-05-25 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
CB.DL-00200-23 | Gam | 170 | 2026-05-25 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893110311500 | Chai | 27720 | 2026-05-25 |
|
Thương truật
Thương truật
|
VCT-00389-23 | Gam | 515 | 2026-05-25 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VCT-00151-21 | Gam | 263 | 2026-05-25 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
|
VN-23093-22 | Viên | 5300 | 2026-05-25 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VCT-00497-24 | Gam | 130 | 2026-05-25 |
|
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-05-25 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00156-21 | Gam | 699 | 2026-05-25 |
|
Tần giao
Tần giao
|
CB.DL-00385-25 | Gam | 630 | 2026-05-25 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
51.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gam | 254 | 2026-05-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-05-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-05-25 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
CB.DL-00254-23 | Gam | 575 | 2026-05-25 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-22964-21 | Viên | 4700 | 2026-05-25 |
|
Vagastat
Sucralfat
|
VD-23645-15 | Gói | 4200 | 2026-05-25 |
|
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
|
383110120424 | Viên | 8900 | 2026-05-25 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
|
893110073324 | Viên | 600 | 2026-05-25 |
|
VasHasan MR
Trimetazidin
|
893110238024 | Viên | 350 | 2026-05-25 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
|
890110008700 | Viên | 2520 | 2026-05-25 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-25 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114039523 | ống | 10000 | 2026-05-25 |
|
Vinterlin 5mg
Terbutalin
|
893115604124 | Ống | 43000 | 2026-05-25 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35073-21 | Viên | 1190 | 2026-05-25 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-05-25 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
|
893110448824 | Ống | 630 | 2026-05-25 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 159 | 2026-05-25 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-05-25 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
|
VCT-00302-22 | Gam | 93 | 2026-05-25 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống/Bút tiêm | 105500 | 2026-05-25 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00155-21 | Gam | 195 | 2026-05-25 |
|
Zinsol
Kẽm gluconat
|
893100148023 | Chai | 15200 | 2026-05-25 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3250 | 2026-05-25 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 16900 | 2026-05-25 |
|
thổ phục linh
Thổ phục linh
|
CB.DL-00245-23 | Gam | 142 | 2026-05-25 |
|
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | Gam | 102 | 2026-05-25 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00470-23 | Gam | 231 | 2026-05-25 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00111-21 | Gam | 483 | 2026-05-25 |
|
Đại táo
Đại táo
|
23.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 105 | 2026-05-25 |
|
Đảng Sâm Chích Gừng
Đảng sâm
|
VCT-00215-22 | Gam | 399 | 2026-05-25 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00301-22 | Gam | 176 | 2026-05-25 |
|
Độc Hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00135-21 | Gam | 162 | 2026-05-25 |
|
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
|
893110089600 | Viên | 2436 | 2026-05-24 |
|
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
|
893110059025 | Viên | 2499 | 2026-05-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
|
539110043025 | Tuýp | 75075 | 2026-05-24 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-05-24 |
|
Binocrit
Erythropoietin
|
400410178800 | Bơm tiêm | 220000 | 2026-05-23 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.