Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-10 10:30
Xóa

Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 22801–22850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1664 Bơm tiêm
Thành tiền
172972800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-23
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
Hàm lượng / Dạng
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-23
A.T Ambroxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml x 5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
A.T Ambroxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml x 5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
A.T Ambroxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml x 5ml · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
27600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
11310000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60015
893100732924 Viên 754 2026-05-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34003
893110257523 Viên 59 2026-05-22
Abevmy - 400
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
384000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
890410303724 Lọ 12800000 2026-05-22
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
294000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-31287-18 Viên 1470 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
5670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
10632600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12096
VN-21093-18 Lọ 53163 2026-05-22
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
Hàm lượng / Dạng
240mg/5ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
893110057125 Ống 10500 2026-05-22
Alzole 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
6720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-35219-21 Viên 280 2026-05-22
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
950 Ống
Thành tiền
66500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110148224 Ống 70000 2026-05-22
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
136800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Baburol
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
70000 viên
Thành tiền
23520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893110380824 viên 336 2026-05-22
Baburol
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VD-24113-16 viên 336 2026-05-22
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
893110118423 Lọ 90000 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
2g;1g;2g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
2g;1g;2g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
2g;1g;2g · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
54600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-21649-14 Viên 1800 2026-05-22
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-35452-21 Lọ 40000 2026-05-22
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Số lượng
3500 chai
Thành tiền
236950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
VD-28532-17 chai 67700 2026-05-22
Carboplatin
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-21241-14 Lọ 116991 2026-05-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
130500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VD-31709-19 Lọ 43500 2026-05-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
130500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110387324 Lọ 43500 2026-05-22
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
16095000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110159124 Lọ 5365 2026-05-22
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
134500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110424124 Viên 2690 2026-05-22
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
41000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110065224 Viên 820 2026-05-22
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
65835000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52007
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-22
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
31800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid,S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38010
840115989624 Viên 5300 2026-05-22
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VD-19169-13 Viên 800 2026-05-22
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893115882324 Viên 800 2026-05-22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
49980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110617124 Viên 2499 2026-05-22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
49980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110617124 Viên 2499 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
175980000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
36000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
67050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893112683724 Ống 8000 2026-05-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.