Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-10 10:30
Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 22851–22900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Dipesalox 200mg
Cefpodoxim
|
VD-35006-21 | Viên | 9800 | 2026-05-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 609 | 2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-05-22 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
|
893110373423 | Viên | 1650 | 2026-05-22 |
|
Fenilham
Fentanyl
|
VN-17888-14 | Ống | 30000 | 2026-05-22 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
|
893110504324 | Viên | 2200 | 2026-05-22 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
|
893110504324 | Viên | 2200 | 2026-05-22 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
|
893110504324 | Viên | 2200 | 2026-05-22 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
|
893110130423 | Viên | 1596 | 2026-05-22 |
|
Freclovir 400
Acyclovir
|
VD-36126-22 | Viên | 1337 | 2026-05-22 |
|
Freclovir 400
Acyclovir
|
VD-36126-22 | Viên | 1337 | 2026-05-22 |
|
Freclovir 400
Acyclovir
|
VD-36126-22 | Viên | 1337 | 2026-05-22 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 35000 | 2026-05-22 |
|
Fretamuc
Acetylcystein
|
893100153023 | Viên | 617 | 2026-05-22 |
|
Fretamuc
Acetylcystein
|
893100153023 | Viên | 617 | 2026-05-22 |
|
Fretamuc
Acetylcystein
|
893100153023 | Viên | 617 | 2026-05-22 |
|
GLUCOSE 10 %
Glucose
|
VD-33119-19 | Túi | 7700 | 2026-05-22 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
|
893112467324 | viên | 210 | 2026-05-22 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
|
VD - 31519-19 | viên | 210 | 2026-05-22 |
|
Gliclazide Tablets BP 40 mg
Gliclazid
|
890110352424 | Viên | 1500 | 2026-05-22 |
|
Glizym-M
Gliclazid
|
VN3-343-21 | Viên | 3209 | 2026-05-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7850 | 2026-05-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7850 | 2026-05-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7850 | 2026-05-22 |
|
Hacutrol 10
Glipizid
|
893110111925 | Viên | 4645 | 2026-05-22 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
VD-25593-16 | Ống | 4200 | 2026-05-22 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 198000 | 2026-05-22 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-05-22 |
|
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
800410036123 | Viên | 14000 | 2026-05-22 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
893110360125 | Ống | 1500 | 2026-05-22 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-05-22 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
VN-20611-17 | Lọ | 100380 | 2026-05-22 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-05-22 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
|
893100071125 | Tuýp | 4200 | 2026-05-22 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110202600 | gói | 4800 | 2026-05-22 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110202600 | gói | 4800 | 2026-05-22 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110202600 | gói | 4800 | 2026-05-22 |
|
Lidocain
Lidocain
|
VN-20499-17 | Lọ | 175000 | 2026-05-22 |
|
Lidocain
Lidocain
|
599110011924 | Lọ | 175000 | 2026-05-22 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
|
594110072623 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
|
594110072623 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
|
594110072623 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
|
893110220823 | Viên | 1197 | 2026-05-22 |
|
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
|
893110220823 | Viên | 1197 | 2026-05-22 |
|
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
|
893110220823 | Viên | 1197 | 2026-05-22 |
|
MORPHIN
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-05-22 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
|
VD-19567-13 | Ống | 2900 | 2026-05-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.