|
Proges 100
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37601
|
VN-22902-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
2500
|
6300
|
15750000
|
N2 |
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited
Ấn Độ
|
T37
37601
|
2026-06-30 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 1022640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
539114011925 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
34088
|
1022640000
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 110672000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
8000
|
13834
|
110672000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Rechopid 30
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 74970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893110326300 |
30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2499
|
74970000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
690410048325 |
2000IU
Tiêm
|
Lọ |
600
|
145000
|
87000000
|
N5 |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
China
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 140416000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-17036-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
140416
|
140416000
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 352680000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110371223 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2939
|
352680000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
SaviFibrat 200M
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 54000 Viên
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893110893524 |
200mg
Uống
|
Viên |
54000
|
2100
|
113400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110318224 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
60000
|
1400
|
84000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 1000 Bình xịt
- Thành tiền
- 210176000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
1000
|
210176
|
210176000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 1000 Bình xịt
- Thành tiền
- 278090000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
1000
|
278090
|
278090000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Sevorane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 17892500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie s.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
800114034723 |
250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
5000
|
3578500
|
17892500000
|
N1 |
Abbvie s.r.l
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Siro Baby ĐDV
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg · Uống
- Số lượng
- 12000 ống
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
TCT-00280-25 |
1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg
Uống
|
ống |
12000
|
5000
|
60000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg + 200mg + 500mcg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 494000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893100237523 |
110mg + 200mg + 500mcg
Uống
|
Viên |
260000
|
1900
|
494000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Stavacor
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 279000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
893110475724 |
10mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
90000
|
3100
|
279000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 22038000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893100130725 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
22038
|
22038000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 22038000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893100130725 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
22038
|
22038000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- 160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 220 Ống
- Thành tiền
- 48180000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VN-20379-17 |
160mcg + 4,5mcg; 60 liều
Dạng hít
|
Ống |
220
|
219000
|
48180000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T30
30006
|
2026-06-30 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- Số lượng
- 450 Ống
- Thành tiền
- 98550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
450
|
219000
|
98550000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 29610000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60015
|
893110843124 |
(0,5% + 0,1%)/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
19740
|
29610000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-06-30 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 3355500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
800110074023 |
4g + 0.5g
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
15000
|
223700
|
3355500000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w); 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 767 Tuýp
- Thành tiền
- 16107000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893100097000 |
1% (w/w); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
767
|
21000
|
16107000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg +100mg · Uống
- Số lượng
- 128000 Viên
- Thành tiền
- 99840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22044
|
VD-35730-22 |
10mg +100mg
Uống
|
Viên |
128000
|
780
|
99840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T22
22044
|
2026-06-30 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác ; Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 29400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
1000
|
29400
|
29400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 2400 Chai
- Thành tiền
- 66528000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
893100311500 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml
Uống
|
Chai |
2400
|
27720
|
66528000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Hàm lượng / Dạng
- Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg · Uống
- Số lượng
- 10000 ống
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
893100311600 |
Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg
Uống
|
ống |
10000
|
4000
|
40000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
VD-25841-16 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4900
|
49000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Thuốc trị viêm địa tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
VD-24477-16 |
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1350
|
2700000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48068
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1748
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48068
|
2026-06-30 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48070
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1748
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48070
|
2026-06-30 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 131220000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54004
|
893200131600 |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g
Uống
|
Viên |
45000
|
2916
|
131220000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Tygacil
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 1827500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-20333-17 |
50mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2500
|
731000
|
1827500000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 40000 Chai
- Thành tiền
- 17640000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Chai |
40000
|
441000
|
17640000000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 500ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 3968000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 500ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Chai |
2000
|
1984000
|
3968000000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 197997000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-20843-17 |
1g; 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
65999
|
197997000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Valsartan Stella 40mg
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 47124000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60015
|
893110107923 |
40mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3927
|
47124000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-06-30 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 31440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893100860924 |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
Uống
|
Gói |
12000
|
2620
|
31440000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 270500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5410
|
270500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary)
Hungary
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Số lượng
- 400 Bình xịt
- Thành tiền
- 30551600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
400
|
76379
|
30551600
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 77175000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-16193-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
25725
|
77175000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 268200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38140
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
45000
|
5960
|
268200000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 593010000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
90000
|
6589
|
593010000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Vinbrex 80
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 7500 Ống
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110603924 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
4200
|
31500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500μg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Ống
- Thành tiền
- 360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110251224 |
500μg/1ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
12000
|
360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 595000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83200
|
893110079024 |
0,2mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
11900
|
595000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T83
83200
|
2026-06-30 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 3893400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83200
|
893114305223 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
6489
|
3893400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T83
83200
|
2026-06-30 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg+750.000IU · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 1635000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893115305323 |
125mg+750.000IU
Uống
|
Viên |
1500
|
1090
|
1635000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66016
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml
Khí dung
|
Ống |
300
|
12600
|
3780000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-06-30 |
|
Visipaque
Iodixanol
- Hàm lượng / Dạng
- 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 99225000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79397
|
VN-18122-14 |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml
Tiêm
|
Chai |
100
|
992250
|
99225000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
VitPP
Vitamin PP
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6500 Viên
- Thành tiền
- 968500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VD-23497-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
6500
|
149
|
968500
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |