Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-19 02:42
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 2351–2400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
99200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
893100337924 Viên 992 2026-06-30
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
99200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893100337924 Viên 992 2026-06-30
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 50mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
893100712724 Viên 1150 2026-06-30
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
76000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110448724 Ống 760 2026-06-30
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
893100715324 Viên 600 2026-06-30
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
893100715324 Viên 600 2026-06-30
Vitamin B6
Vitamin B6
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
415000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110448824 Ống 830 2026-06-30
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10 Túi
Thành tiền
1100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VN-19956-16 Túi 110000 2026-06-30
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml (tỉ lệ 30/70); 3ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
628800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
890410177200 Ống 78600 2026-06-30
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
18150000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38140
VN-13425-11 Lọ 90750 2026-06-30
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
23200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-30
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
23200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-30
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%, 30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
450360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-06-30
Zafular
Bezafibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
67500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VN-19248-15 Viên 4500 2026-06-30
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Hàm lượng / Dạng
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8316000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-30
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100µg (mcg) · Đường hô hấp
Số lượng
200 Bình
Thành tiền
15275400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37601
893115270324 Bình 76377 2026-06-30
Zinacef
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
750mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
126630000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-06-30
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83200
893112265523 Ống 17500 2026-06-30
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm dưới da
Số lượng
2400 Bơm tiêm
Thành tiền
6163912800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-30
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm dưới da
Số lượng
2400 Bơm tiêm
Thành tiền
15372000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-30
Zoloft
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
140870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400110010824 Viên 14087 2026-06-30
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
8669344000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
754114177823 Viên 270917 2026-06-30
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1625502000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
300114134124 Viên 541834 2026-06-30
Đại tràng- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg
Hàm lượng / Dạng
800mg + 300mg + 120mg + 400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54004
VD-21487-14 Viên 1800 2026-06-30
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-36200-22 Ống 84000 2026-06-29
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89011
893110590824 Ống 50000 2026-06-29
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
24480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-18589-15 Ống 24480 2026-06-29
Actemra
Tocilizumab
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
4 Lọ
Thành tiền
20762796
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đc cssx: Nhật Đc csđg và xx lô: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-06-29
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
108300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
189080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
56724000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Agicarvir
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893114428924 Viên 1428 2026-06-29
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893115144224 Viên 1785 2026-06-29
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
35000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
594110446325 Ống 35000 2026-06-29
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-21533-18 Ống 35000 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
1700 Lọ
Thành tiền
9650050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
1100 Lọ
Thành tiền
26639580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
13332000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
60000 Chai
Thành tiền
4345200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
112350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-18160-14 Chai 112350 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.