|
Fefasdin 180
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2515000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100483824 |
180mg
Uống
|
Viên |
5000
|
503
|
2515000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 3045000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
15000
|
203
|
3045000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110461923 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1400
|
2800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110697324 |
5 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1500
|
60000000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110504324 |
200mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2100
|
168000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 42682500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-22494-20 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
28455
|
42682500
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 113820000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
28455
|
113820000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T15
15102
|
2026-05-19 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 113820000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
28455
|
113820000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T15
15101
|
2026-05-19 |
|
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 305mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3528000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100716824 |
305mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
6000
|
588
|
3528000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Flaben 500
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 28500 Viên
- Thành tiền
- 119700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
VD-35921-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
28500
|
4200
|
119700000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Flucason
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều, 120 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 23000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110264324 |
50mcg/liều, 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
200
|
115000
|
23000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Flunarizin 10mg
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110158223 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
400
|
2400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Flunarizine
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 1674000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110330200 |
5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
186
|
1674000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3960 viên
- Thành tiền
- 18176400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110220423 |
20mg
Uống
|
viên |
3960
|
4590
|
18176400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 31920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1596
|
31920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 310mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- REMEDICA LTD (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VN-19441-15 |
310mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N1 |
REMEDICA LTD
Cyprus
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Forbizin 10mg
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 2517480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893110208223 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
13986
|
2517480000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 216000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893710958224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
54000
|
216000000
|
N1 |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 74985000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110937724 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4999
|
74985000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
19000
|
19000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VN3-38-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
19000
|
19000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 152000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
19000
|
152000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 20340000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
678
|
20340000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Fucalmax
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 6100 Gói/ Túi/ Lọ/Ống/Bịch
- Thành tiền
- 20740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893100069700 |
500mg/10ml
Uống
|
Gói/ Túi/ Lọ/Ống/Bịch |
6100
|
3400
|
20740000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Fucipa
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%, 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 50 Tuýp
- Thành tiền
- 625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-31487-19 |
2%, 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
50
|
12500
|
625000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Fucortmeyer Cream
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 2% + 1%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 800 Tuýp
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110106225 |
2% + 1%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
42000
|
33600000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Fynkhepar 200mg Tablet
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 5900000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/S Fynk Pharmaceuticals (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
VN-21532-18 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
5900
|
5900000
|
N5 |
M/S Fynk Pharmaceuticals
Pakistan
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
GILOBA
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 69300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3850
|
69300000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 14220 viên
- Thành tiền
- 4479300
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha - Việt Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
viên |
14220
|
315
|
4479300
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha - Việt Nam
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 21000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100
|
210
|
21000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 21000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100
|
210
|
21000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 21000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100
|
210
|
21000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 21000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100
|
210
|
21000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-25820-16 |
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g
Uống
|
Gói |
30000
|
3500
|
105000000
|
N3 |
CTCP DP Trường Thọ
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Gel-aphos
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%/ 12,38g · Uống
- Số lượng
- 454500 Gói
- Thành tiền
- 749925000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893110144824 |
20%/ 12,38g
Uống
|
Gói |
454500
|
1650
|
749925000
|
N4 |
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Gói
- Thành tiền
- 48600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
18000
|
2700
|
48600000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2800 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 196000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2800
|
70000
|
196000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg, dung tích 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 204000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110175124 |
80mg, dung tích 2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1020
|
204000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 1818000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
303
|
1818000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Giloba
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 7700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3850
|
7700000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Ginkor fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg +300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 18650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-16802-13 |
14mg +300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3730
|
18650000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 227 Bút tiêm
- Thành tiền
- 49917300
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
890410091623 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
227
|
219900
|
49917300
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T30
30009
|
2026-05-19 |
|
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 11270 viên
- Thành tiền
- 21300300
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
890110352524 |
80mg
Uống
|
viên |
11270
|
1890
|
21300300
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Glimepirid 4mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 1296000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110170724 |
4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
162
|
1296000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110747924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Glipizide 5
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5796000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110111825 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2898
|
5796000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 116900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26003
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2338
|
116900000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T26
26003
|
2026-05-19 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 46000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
9200
|
46000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
13650
|
8190000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 105000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110712124 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
1050
|
105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |