|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
893110118123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11500
|
230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 55800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110117123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
18600
|
55800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Chai
- Thành tiền
- 145580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
7279
|
145580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
893110118123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11500
|
230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
893110118123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11500
|
230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
893110118123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11500
|
230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Gludazim
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 178014000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
VD-35678-22 |
400mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
6000
|
29669
|
178014000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Glumeform 500 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 14400 viên
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VD-35538-22 |
500mg
Uống
|
viên |
14400
|
1050
|
15120000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Gly4par 60
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
890110999124 |
60mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1200
|
2400000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 13230000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Ipca Laboratories Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1890
|
13230000
|
N3 |
Ipca Laboratories Limited
India
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Glypressin
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 74487000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-19154-15 |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
744870
|
74487000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 103180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
22000
|
4690
|
103180000
|
N4 |
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
16000
|
5000
|
80000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/20ml · Uống
- Số lượng
- 7000 Gói
- Thành tiền
- 54950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
7000
|
7850
|
54950000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 3136000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
700
|
4480
|
3136000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 80000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
800
|
80000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 80000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
800
|
80000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 80000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
800
|
80000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 80000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
800
|
80000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 110 Ống
- Thành tiền
- 132000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110151100 |
1mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
110
|
1200
|
132000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Halixol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 6720 viên
- Thành tiền
- 11874240
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VN-16748-13 |
30mg
Uống
|
viên |
6720
|
1767
|
11874240
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 6120 viên
- Thành tiền
- 642600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110215500 |
1,5mg
Uống
|
viên |
6120
|
105
|
642600
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 ống
- Thành tiền
- 25500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100221025 |
50mg + 0,5mg
Uống
|
ống |
6000
|
4250
|
25500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Hemotocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110281623 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
346500
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 48940000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
300110000524 |
10mg
Uống
|
Gói |
10000
|
4894
|
48940000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Hismedan
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 4256000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-18742-13 |
20mg
Uống
|
Viên |
28000
|
152
|
4256000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- (300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 224250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-32543-19 |
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1495
|
224250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
432
|
43200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 367000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở đóng gói và KSCL: Takeda Manufacturing Austria AG (NSX: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và KSCL: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26030
|
QLSP-1130-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
734000
|
367000000
|
N1 |
CSSX: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở đóng gói và KSCL: Takeda Manufacturing Austria AG
NSX: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và KSCL: Áo
|
T26
26030
|
2026-05-19 |
|
Hypetor 80
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 79800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-36035-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1995
|
79800000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4 mg · Uống
- Số lượng
- 310000 Viên
- Thành tiền
- 325500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893110310300 |
4 mg
Uống
|
Viên |
310000
|
1050
|
325500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 8300 viên
- Thành tiền
- 132642300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110270900 |
1g + 62,5mg
Uống
|
viên |
8300
|
15981
|
132642300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Ibufo
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 8715000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-35441-21 |
100mg/5ml
Uống
|
Lọ |
500
|
17430
|
8715000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 400UI · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-19910-16 |
1250mg + 400UI
Uống
|
Viên |
10000
|
3400
|
34000000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 19600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
2000
|
9800
|
19600000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid mononitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87011
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1932
|
19320000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 350 Lọ
- Thành tiền
- 23800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
350
|
68000
|
23800000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Insuact 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 63600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110370523 |
20mg
Uống
|
Viên |
200000
|
318
|
63600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 444000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89007
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml; 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
222000
|
444000000
|
N5 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T89
89007
|
2026-05-19 |
|
Irbesartan
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1695000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-35515-21 |
150mg
Uống
|
Viên |
5000
|
339
|
1695000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Irbesartan 300mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110280324 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
680
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Irbis Htz - 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 44610000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60015
|
890110331725 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1487
|
44610000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T60
60015
|
2026-05-19 |
|
Itamecardi 25
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110582424 |
25mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
180000
|
18000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 26900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
840110003825 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
13450
|
26900000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 276864000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
23072
|
276864000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 3874000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
26000
|
149
|
3874000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 17400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
20000
|
870
|
17400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Kanausin
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110365323 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
300
|
900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 3136000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
28000
|
112
|
3136000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 2780000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
139
|
2780000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |